(Top Banner Ad)
capital shortage
C1
Danh từ C1 Kinh tế

capital shortage

UK: /ˈkæpɪtl ˈʃɔːtɪdʒ/ • US: /ˈkæpɪtl ˈʃɔːrtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu vốn tình trạng thiếu vốn sự thiếu hụt vốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there is not enough capital available to meet the needs of businesses or individuals.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu vốn, khi không có đủ vốn để đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is facing a severe capital shortage, hindering economic development."

    "Đất nước đang đối mặt với tình trạng thiếu vốn nghiêm trọng, cản trở sự phát triển kinh tế."

  • "The capital shortage is a major obstacle to small business growth."

    "Tình trạng thiếu vốn là một trở ngại lớn đối với sự tăng trưởng của các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Government policies are aimed at addressing the capital shortage in the manufacturing sector."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích giải quyết tình trạng thiếu vốn trong lĩnh vực sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital Vốn, thủ đô
Verb capitalize Tư bản hóa, viết hoa, lợi dụng (cơ hội)
Noun capitalist Nhà tư bản, người theo chủ nghĩa tư bản
Adjective short Ngắn, thiếu, thấp
Verb shorten Làm ngắn lại, rút ngắn thời gian
Adverb shortly Trong thời gian ngắn, chẳng mấy chốc

Synonyms

Antonyms

capital surplus (thặng dư vốn)capital abundance (dồi dào vốn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head)
Latin
capitalis (of the head; relating to principal sum)
Old French
capital
Old English
sceort (short)
Modern English (17th Century)
capital (wealth)
Modern English (20th Century)
capital shortage

Nguồn gốc của 'Vốn' (Capital)

Từ 'capital' (vốn) có nguồn gốc từ tiếng Latinh *capitalis*, nghĩa là 'thuộc về cái đầu' (*caput*). Ban đầu, nó được dùng để chỉ tài sản chính, quan trọng nhất, đặc biệt là gia súc (đếm bằng đầu). Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang chỉ tiền bạc hoặc tài sản cốt lõi dùng trong kinh doanh.

Thiếu hụt kinh tế

Cụm từ 'capital shortage' (thiếu vốn) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại. 'Shortage' (thiếu hụt) xuất phát từ tính từ 'short' (ngắn) trong tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này mô tả chính xác tình trạng doanh nghiệp hoặc nền kinh tế không có đủ nguồn vốn cần thiết để đầu tư, mở rộng hoặc duy trì hoạt động.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô hoặc tài chính doanh nghiệp. 'Capital' ở đây đề cập đến tiền, tài sản hoặc các nguồn lực tài chính khác được sử dụng để đầu tư hoặc điều hành một doanh nghiệp. 'Shortage' biểu thị sự thiếu hụt. 'Capital shortage' có thể dẫn đến giảm đầu tư, tăng trưởng kinh tế chậm và khó khăn trong việc tiếp cận tín dụng.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', ta nói về sự thiếu hụt VỐN nói chung: 'a capital shortage of investment funds'. Khi sử dụng 'in', ta thường nói về sự thiếu hụt vốn ở một ĐỊA ĐIỂM cụ thể: 'a capital shortage in rural areas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + capital shortage
  • severe severe capital shortage
    (tình trạng thiếu vốn nghiêm trọng)
  • chronic chronic capital shortage
    (tình trạng thiếu vốn kinh niên/mãn tính)
  • acute acute capital shortage
    (thiếu vốn cấp bách/trầm trọng)
  • persistent persistent capital shortage
    (thiếu vốn dai dẳng)
Verb + capital shortage
  • face face a capital shortage
    (đối mặt với tình trạng thiếu vốn)
  • alleviate alleviate the capital shortage
    (làm giảm nhẹ/khắc phục tình trạng thiếu vốn)
  • address address the capital shortage
    (giải quyết tình trạng thiếu vốn)

Idioms

  • Structural capital shortage

    Thiếu vốn mang tính cơ cấu (gắn liền với cấu trúc kinh tế của quốc gia/ngành)

    "Developing nations often suffer from structural capital shortage."

    (Các quốc gia đang phát triển thường chịu cảnh thiếu vốn mang tính cơ cấu.)

  • To bridge the capital shortage gap

    San lấp khoảng cách thiếu hụt vốn

    "The central bank introduced measures to bridge the capital shortage gap for small enterprises."

    (Ngân hàng trung ương đã đưa ra các biện pháp để san lấp khoảng cách thiếu hụt vốn cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • A debilitating capital shortage

    Tình trạng thiếu vốn gây suy yếu nghiêm trọng

    "A debilitating capital shortage prevented the company from expanding abroad."

    (Tình trạng thiếu vốn gây suy yếu nghiêm trọng đã ngăn cản công ty mở rộng ra nước ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capital shortage

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng thiếu vốn, khi không có đủ vốn để đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp hoặc cá nhân.

"The country is facing a severe capital shortage, hindering economic development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital shortage".

Vốn và sự Phát triển

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam và nhiều nước châu Á, tình trạng 'capital shortage' (thiếu vốn) là rào cản lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Việc tiếp cận vốn vay ngân hàng khó khăn hoặc chi phí vốn quá cao khiến họ chậm phát triển, dẫn đến sự phụ thuộc vào vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) để bù đắp.

Vai trò của Ngân hàng Trung ương

Một trong những nhiệm vụ quan trọng của Ngân hàng Trung ương (như Ngân hàng Nhà nước Việt Nam hoặc Fed) là giám sát và đảm bảo các ngân hàng thương mại không rơi vào tình trạng thiếu vốn, nhằm duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Thiếu vốn ngân hàng có thể dẫn đến suy thoái kinh tế quy mô lớn.