capitalize on an opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To use a situation to your own advantage.
Vietnamese Meaning
Tận dụng một tình huống, cơ hội để đạt được lợi ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many companies failed to capitalize on the growing interest in vegetarian food."
"Nhiều công ty đã không thể tận dụng sự quan tâm ngày càng tăng đối với thực phẩm chay."
-
"We should capitalize on their inexperience."
"Chúng ta nên tận dụng sự thiếu kinh nghiệm của họ."
-
"The team capitalized on several defensive errors by the opposition."
"Đội đã tận dụng một vài sai lầm phòng thủ của đối phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Capital | Vốn, tiền vốn; Thủ đô (trong ngữ cảnh khác) |
| Noun | Capitalization | Sự vốn hóa; Sự tận dụng/khai thác |
| Adjective | Capitalist | Thuộc về chủ nghĩa tư bản |
| Noun (Agent) | Capitalist | Nhà tư bản, nhà đầu tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này mang ý nghĩa chủ động nắm bắt và khai thác một cơ hội để thu về kết quả tốt, thường là về mặt tài chính hoặc lợi thế cạnh tranh. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhạy và khả năng nhìn thấy tiềm năng trong một tình huống nhất định. Khác với 'take an opportunity' vốn chỉ đơn giản là chấp nhận cơ hội, 'capitalize on' thể hiện hành động tích cực và chiến lược hơn.
Prepositions
Giới từ 'on' ở đây có nghĩa là 'dựa vào', 'tận dụng'. Nó kết nối động từ 'capitalize' với đối tượng được tận dụng, trong trường hợp này là 'an opportunity'. Nó diễn tả sự khai thác, hưởng lợi từ cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly capitalize on the opportunity (nhanh chóng tận dụng cơ hội)
-
fully fully capitalize on the opportunity (tận dụng triệt để cơ hội)
-
skillfully skillfully capitalize on the opportunity (tận dụng cơ hội một cách khéo léo)
-
golden capitalize on a golden opportunity (tận dụng một cơ hội vàng)
-
unique capitalize on a unique opportunity (tận dụng một cơ hội độc nhất vô nhị)
-
market capitalize on a market opportunity (tận dụng cơ hội thị trường)
Idioms
-
Capitalize on the momentum
Tận dụng đà phát triển/Đà tăng trưởng
"After the successful product launch, the company must capitalize on the momentum."
(Sau khi ra mắt sản phẩm thành công, công ty phải tận dụng đà phát triển này.)
-
Fail to capitalize on the opportunity
Bỏ lỡ/Không thể tận dụng cơ hội
"The politician failed to capitalize on the opportunity presented by the opponent's mistake."
(Chính trị gia đã không tận dụng được cơ hội mà sai lầm của đối thủ mang lại.)
-
Be well-positioned to capitalize on the opportunity
Có vị thế tốt để khai thác cơ hội
"With their new funding, they are well-positioned to capitalize on the opportunity for expansion."
(Với nguồn vốn mới, họ đang có vị thế tốt để khai thác cơ hội mở rộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capitalize on an opportunity
Động từ (cụm động từ)Tận dụng một tình huống, cơ hội để đạt được lợi ích.
"Many companies failed to capitalize on the growing interest in vegetarian food."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had capitalized on the unexpected market surge before her competitors even noticed. |
Cô ấy đã tận dụng sự tăng trưởng thị trường bất ngờ trước khi các đối thủ cạnh tranh của cô ấy nhận ra. |
| Phủ định | They had not capitalized on the opportunity to expand their business overseas before the pandemic hit. |
Họ đã không tận dụng cơ hội mở rộng kinh doanh ra nước ngoài trước khi đại dịch ập đến. |
| Nghi vấn | Had he capitalized on the inside information before the authorities investigated? |
Anh ta đã tận dụng thông tin nội bộ trước khi nhà chức trách điều tra chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitalize on an opportunity".
