(Top Banner Ad)
capitalize on an opportunity
C1
Động từ (cụm động từ) C1 Kinh tế/Kinh doanh

capitalize on an opportunity

UK: /ˈkæpɪtəlaɪz ɒn ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˈkæpɪtəˌlaɪz ɑːn ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

tận dụng cơ hội nắm bắt cơ hội khai thác cơ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To use a situation to your own advantage.

Vietnamese Meaning

Tận dụng một tình huống, cơ hội để đạt được lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many companies failed to capitalize on the growing interest in vegetarian food."

    "Nhiều công ty đã không thể tận dụng sự quan tâm ngày càng tăng đối với thực phẩm chay."

  • "We should capitalize on their inexperience."

    "Chúng ta nên tận dụng sự thiếu kinh nghiệm của họ."

  • "The team capitalized on several defensive errors by the opposition."

    "Đội đã tận dụng một vài sai lầm phòng thủ của đối phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Capital Vốn, tiền vốn; Thủ đô (trong ngữ cảnh khác)
Noun Capitalization Sự vốn hóa; Sự tận dụng/khai thác
Adjective Capitalist Thuộc về chủ nghĩa tư bản
Noun (Agent) Capitalist Nhà tư bản, nhà đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head, principal)
Late Latin
capitālis (principal, chief)
English (17th C.)
capital (principal sum of money)
English (18th C.)
capitalize (to convert into capital)
English (Figurative)
capitalize on (to take advantage of a situation)

Gốc Rễ Tài Chính

Ban đầu, động từ 'capitalize' mang nghĩa đen là chuyển đổi cái gì đó thành 'capital' (vốn, tiền vốn). Do đó, 'capitalize on' được phát triển theo nghĩa bóng, tức là khai thác hoặc sử dụng một thứ gì đó (như một cơ hội) để sinh lời hoặc đạt được lợi ích, giống như việc đầu tư vốn.

Từ Cái Đầu Đến Tiền Vốn

Từ gốc Latin của 'capitalize' là 'caput', có nghĩa là cái đầu, hoặc thứ chính yếu, quan trọng nhất. Từ đó, nó liên kết với khái niệm 'vốn' (capital) – phần tiền quan trọng nhất trong kinh doanh – và sau đó chuyển sang nghĩa tận dụng những thứ quan trọng (cơ hội) để đạt được thành công.

Usage Note

Cụm động từ này mang ý nghĩa chủ động nắm bắt và khai thác một cơ hội để thu về kết quả tốt, thường là về mặt tài chính hoặc lợi thế cạnh tranh. Nó nhấn mạnh sự nhanh nhạy và khả năng nhìn thấy tiềm năng trong một tình huống nhất định. Khác với 'take an opportunity' vốn chỉ đơn giản là chấp nhận cơ hội, 'capitalize on' thể hiện hành động tích cực và chiến lược hơn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' ở đây có nghĩa là 'dựa vào', 'tận dụng'. Nó kết nối động từ 'capitalize' với đối tượng được tận dụng, trong trường hợp này là 'an opportunity'. Nó diễn tả sự khai thác, hưởng lợi từ cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers (How you capitalize)
  • quickly quickly capitalize on the opportunity
    (nhanh chóng tận dụng cơ hội)
  • fully fully capitalize on the opportunity
    (tận dụng triệt để cơ hội)
  • skillfully skillfully capitalize on the opportunity
    (tận dụng cơ hội một cách khéo léo)
Adjectival Modifiers (Type of opportunity)
  • golden capitalize on a golden opportunity
    (tận dụng một cơ hội vàng)
  • unique capitalize on a unique opportunity
    (tận dụng một cơ hội độc nhất vô nhị)
  • market capitalize on a market opportunity
    (tận dụng cơ hội thị trường)

Idioms

  • Capitalize on the momentum

    Tận dụng đà phát triển/Đà tăng trưởng

    "After the successful product launch, the company must capitalize on the momentum."

    (Sau khi ra mắt sản phẩm thành công, công ty phải tận dụng đà phát triển này.)

  • Fail to capitalize on the opportunity

    Bỏ lỡ/Không thể tận dụng cơ hội

    "The politician failed to capitalize on the opportunity presented by the opponent's mistake."

    (Chính trị gia đã không tận dụng được cơ hội mà sai lầm của đối thủ mang lại.)

  • Be well-positioned to capitalize on the opportunity

    Có vị thế tốt để khai thác cơ hội

    "With their new funding, they are well-positioned to capitalize on the opportunity for expansion."

    (Với nguồn vốn mới, họ đang có vị thế tốt để khai thác cơ hội mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

capitalize on an opportunity

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Tận dụng một tình huống, cơ hội để đạt được lợi ích.

"Many companies failed to capitalize on the growing interest in vegetarian food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had capitalized on the unexpected market surge before her competitors even noticed.
Cô ấy đã tận dụng sự tăng trưởng thị trường bất ngờ trước khi các đối thủ cạnh tranh của cô ấy nhận ra.
Phủ định
They had not capitalized on the opportunity to expand their business overseas before the pandemic hit.
Họ đã không tận dụng cơ hội mở rộng kinh doanh ra nước ngoài trước khi đại dịch ập đến.
Nghi vấn
Had he capitalized on the inside information before the authorities investigated?
Anh ta đã tận dụng thông tin nội bộ trước khi nhà chức trách điều tra chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capitalize on an opportunity".

Triết Lý 'Strike While the Iron Is Hot'

Khái niệm 'capitalize on an opportunity' gắn liền với châm ngôn phổ biến trong văn hóa phương Tây: 'Strike while the iron is hot' (Rèn sắt khi nó còn nóng). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động nhanh chóng và dứt khoát khi điều kiện thuận lợi nhất, thay vì chờ đợi hoặc trì hoãn, bởi cơ hội thường chỉ thoáng qua.

Tư Duy Khởi Nghiệp (Entrepreneurial Mindset)

Cụm từ này là trọng tâm của tư duy khởi nghiệp và kinh doanh. Một doanh nhân thành công được định nghĩa là người có khả năng nhìn thấy và 'khai thác' (capitalize on) những khoảng trống hoặc nhu cầu thị trường mà người khác bỏ qua. Nó đại diện cho hành động biến tiềm năng thành lợi nhuận thực tế.