(Top Banner Ad)
mirroring
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

mirroring

UK: /ˈmɪrərɪŋ/ • US: /ˈmɪrərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phản ánh sao chép bắt chước tái tạo đồng bộ hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reflecting or imitating something; the close similarity or correspondence of something to something else.

Vietnamese Meaning

Hành động phản chiếu hoặc bắt chước cái gì đó; sự tương đồng hoặc tương ứng chặt chẽ của một vật với một vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mirroring of the patient's facial expressions by the therapist helped build rapport."

    "Việc nhà trị liệu phản ánh biểu cảm khuôn mặt của bệnh nhân đã giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp."

  • "The mirroring of market trends is crucial for investment decisions."

    "Việc phản ánh các xu hướng thị trường là rất quan trọng đối với các quyết định đầu tư."

  • "Unconsciously, we often engage in mirroring the body language of people we like."

    "Một cách vô thức, chúng ta thường tham gia vào việc bắt chước ngôn ngữ cơ thể của những người chúng ta thích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mirror gương, tấm gương (để soi); hình ảnh phản chiếu
Verb mirror phản chiếu, phản ánh; giống hệt, bắt chước
Adjective mirrored được phản chiếu; có gương, tráng gương
Noun mirroring sự phản chiếu, sự phản ánh; hành động bắt chước (thường trong bối cảnh kỹ thuật hoặc xã hội)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mirare
Old French
mirour
Middle English
mirour
Modern English
mirror
Modern English
mirroring

Nguồn gốc của 'Mirror' và 'Mirroring'

Từ 'mirror' mà 'mirroring' bắt nguồn, có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ từ 'mirour' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'một tấm gương' hoặc 'một cái nhìn'. Từ này lại có nguồn gốc từ động từ 'mirare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'nhìn vào', 'ngắm nhìn', hoặc 'ngạc nhiên, kinh ngạc'. Điều này cho thấy ý nghĩa ban đầu của gương không chỉ là để phản chiếu hình ảnh mà còn để chiêm ngưỡng và tìm thấy sự kinh ngạc trong những gì nó thể hiện.

Usage Note

Mirroring thường được dùng để chỉ sự sao chép, bắt chước hoặc phản ánh một cách chính xác, có thể là hành vi, cảm xúc hoặc thậm chí là dữ liệu. Nó khác với 'imitation' (bắt chước) ở chỗ 'mirroring' nhấn mạnh đến sự chính xác và tương ứng cao hơn. So với 'reflection' (sự phản chiếu), 'mirroring' thường mang ý nghĩa chủ động hơn, có sự tác động hoặc can thiệp để tạo ra sự tương đồng.
Khi ở dạng động từ (V-ing), 'mirroring' thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc phản chiếu, bắt chước hoặc tương ứng. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh công nghệ (ví dụ: mirroring data), tâm lý học (mirroring behavior), hoặc các tình huống giao tiếp hàng ngày (mirroring body language).

Prepositions

of in

* **Mirroring of:** Diễn tả sự phản ánh hoặc sao chép của cái gì đó. Ví dụ: 'The mirroring of his father's behaviour.' (Sự phản ánh hành vi của cha anh ấy.)
* **Mirroring in:** Diễn tả sự phản ánh trong một ngữ cảnh hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'The mirroring in the data showed a clear trend.' (Sự phản ánh trong dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mirroring
  • accurate accurate mirroring
    (sự phản chiếu chính xác)
  • perfect perfect mirroring
    (sự phản chiếu hoàn hảo)
Noun + mirroring
  • screen screen mirroring
    (phản chiếu màn hình (kỹ thuật, chia sẻ màn hình))
  • data data mirroring
    (phản chiếu dữ liệu (kỹ thuật, sao lưu dữ liệu song song))
Verb + mirroring
  • involve involve mirroring
    (bao gồm/liên quan đến sự phản chiếu/bắt chước)
  • lead to lead to mirroring
    (dẫn đến sự phản chiếu/bắt chước)

Idioms

  • mirroring someone's behavior/actions

    bắt chước hành vi/hành động của ai đó (thường để tạo sự đồng cảm hoặc ảnh hưởng)

    "She was subtly mirroring his gestures to build rapport during the negotiation."

    (Cô ấy khéo léo bắt chước cử chỉ của anh ta để xây dựng mối quan hệ trong cuộc đàm phán.)

  • mirroring a trend/sentiment

    phản ánh một xu hướng/cảm nghĩ (thể hiện sự tương đồng hoặc phản ánh thực trạng)

    "The company's declining sales are mirroring a broader economic downturn."

    (Doanh số giảm của công ty đang phản ánh một sự suy thoái kinh tế rộng lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mirroring

Danh từ
Lật mặt

Hành động phản chiếu hoặc bắt chước cái gì đó; sự tương đồng hoặc tương ứng chặt chẽ của một vật với một vật khác.

"The mirroring of the patient's facial expressions by the therapist helped build rapport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The presentation was mirroring his nervousness, wasn't it?
Bài thuyết trình đang phản ánh sự lo lắng của anh ấy, đúng không?
Phủ định
They aren't mirroring the company's strategy effectively, are they?
Họ không phản ánh chiến lược của công ty một cách hiệu quả, phải không?
Nghi vấn
Mirroring someone's body language is a good way to build rapport, isn't it?
Phản chiếu ngôn ngữ cơ thể của ai đó là một cách tốt để xây dựng mối quan hệ, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mirroring".

Gương vỡ và điều xui xẻo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, có một mê tín phổ biến rằng việc làm vỡ gương sẽ mang lại bảy năm xui xẻo. Niềm tin này có thể bắt nguồn từ thời La Mã cổ đại, khi người ta tin rằng gương có khả năng phản chiếu linh hồn của một người, và nếu gương bị vỡ, linh hồn đó cũng sẽ bị tổn hại hoặc giam cầm, dẫn đến vận rủi.

Hiệu ứng 'Mirroring' trong giao tiếp xã hội

Trong tâm lý học và giao tiếp, 'mirroring' (phản chiếu) là hành vi tự nhiên hoặc có chủ đích bắt chước tư thế, cử chỉ, giọng điệu, hoặc lời nói của người khác. Điều này thường xảy ra một cách vô thức khi hai người có sự kết nối tốt hoặc cảm thấy thoải mái với nhau. Khi được thực hiện có chủ đích, mirroring có thể là một kỹ thuật hiệu quả để xây dựng mối quan hệ, tạo sự đồng cảm và lòng tin trong các cuộc đối thoại hoặc đàm phán.