child safety seat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ghế đặc biệt được thiết kế để bảo vệ trẻ em trong trường hợp va chạm xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parents are required to use a child safety seat for infants and young children."
"Phụ huynh bắt buộc phải sử dụng ghế an toàn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ."
-
"Make sure to properly install the child safety seat before each trip."
"Hãy chắc chắn lắp đặt đúng cách ghế an toàn cho trẻ em trước mỗi chuyến đi."
-
"The law requires all children under a certain age to be in a child safety seat."
"Luật pháp yêu cầu tất cả trẻ em dưới một độ tuổi nhất định phải ngồi trong ghế an toàn cho trẻ em."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến loại ghế được thiết kế đặc biệt để đảm bảo an toàn cho trẻ em khi đi xe ô tô. Nó thường có các tính năng như dây đai an toàn và cấu trúc bảo vệ để giảm thiểu nguy cơ chấn thương trong trường hợp tai nạn. Cần phân biệt với các loại ghế ngồi thông thường khác.
Prepositions
Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'The child is sitting in the child safety seat.' (Đứa trẻ đang ngồi trong ghế an toàn cho trẻ em.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a child safety seat (lắp đặt ghế an toàn cho trẻ)
-
buckle buckle a child into a child safety seat (thắt dây an toàn cho trẻ trong ghế)
-
secure secure the child safety seat (chốt chặt ghế an toàn)
-
rear-facing rear-facing child safety seat (ghế an toàn quay mặt về phía sau)
-
forward-facing forward-facing child safety seat (ghế an toàn quay mặt về phía trước)
-
portable portable child safety seat (ghế an toàn di động)
Idioms
-
Buckle up for safety
Thắt dây an toàn để bảo vệ bản thân
"Before we drive, remember to buckle the baby into the child safety seat and buckle up for safety ourselves."
(Trước khi lái xe, hãy nhớ thắt dây an toàn cho em bé vào ghế và chính chúng ta cũng phải thắt dây để đảm bảo an toàn.)
-
Outgrow a child safety seat
Lớn quá khổ so với ghế an toàn
"Once your toddler reaches the weight limit, they will outgrow their child safety seat."
(Khi trẻ đạt đến giới hạn cân nặng, chúng sẽ không còn vừa với chiếc ghế an toàn đó nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child safety seat
Danh từGhế đặc biệt được thiết kế để bảo vệ trẻ em trong trường hợp va chạm xe.
"Parents are required to use a child safety seat for infants and young children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child safety seat".
