(Top Banner Ad)
child safety seat
B1
Danh từ B1 An toàn giao thông

child safety seat

UK: /ˈtʃaɪld ˈseɪfti siːt/ • US: /ˈtʃaɪld ˈseɪfti siːt/

Nghĩa tiếng Việt

ghế an toàn cho trẻ em ghế ngồi ô tô cho trẻ em ghế bảo vệ trẻ em trên ô tô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A special seat designed to protect a child in a vehicle crash.

Vietnamese Meaning

Ghế đặc biệt được thiết kế để bảo vệ trẻ em trong trường hợp va chạm xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Parents are required to use a child safety seat for infants and young children."

    "Phụ huynh bắt buộc phải sử dụng ghế an toàn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ."

  • "Make sure to properly install the child safety seat before each trip."

    "Hãy chắc chắn lắp đặt đúng cách ghế an toàn cho trẻ em trước mỗi chuyến đi."

  • "The law requires all children under a certain age to be in a child safety seat."

    "Luật pháp yêu cầu tất cả trẻ em dưới một độ tuổi nhất định phải ngồi trong ghế an toàn cho trẻ em."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun childhood thời thơ ấu
Noun safeguard biện pháp bảo vệ
Verb seat xếp chỗ ngồi
Adjective safe an toàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*guelbh- (child), *sol- (safe), *sed- (seat)
Old English
cild (child), setl (seat)
Old French
sauvete (safety - late 14th century)
Modern English
child safety seat (compound term appearing mid-20th century)

Sự ra đời của ghế an toàn

Những chiếc ghế đầu tiên vào thập niên 1930 không phải để an toàn mà chỉ để trẻ ngồi cao lên cho cha mẹ dễ nhìn thấy. Phải đến năm 1962, Jean Ames và Leonard Rivkin mới độc lập phát minh ra các thiết kế ghế tập trung vào việc bảo vệ trẻ em khi có va chạm.

Tiến hóa từ 'ghế nâng'

Cụm từ này là một danh từ ghép phản ánh sự phát triển của tiêu chuẩn an toàn giao thông hiện đại, kết hợp giữa đối tượng (child), mục đích (safety) và công cụ (seat).

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến loại ghế được thiết kế đặc biệt để đảm bảo an toàn cho trẻ em khi đi xe ô tô. Nó thường có các tính năng như dây đai an toàn và cấu trúc bảo vệ để giảm thiểu nguy cơ chấn thương trong trường hợp tai nạn. Cần phân biệt với các loại ghế ngồi thông thường khác.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ vị trí: 'The child is sitting in the child safety seat.' (Đứa trẻ đang ngồi trong ghế an toàn cho trẻ em.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + child safety seat
  • install install a child safety seat
    (lắp đặt ghế an toàn cho trẻ)
  • buckle buckle a child into a child safety seat
    (thắt dây an toàn cho trẻ trong ghế)
  • secure secure the child safety seat
    (chốt chặt ghế an toàn)
Adjective + child safety seat
  • rear-facing rear-facing child safety seat
    (ghế an toàn quay mặt về phía sau)
  • forward-facing forward-facing child safety seat
    (ghế an toàn quay mặt về phía trước)
  • portable portable child safety seat
    (ghế an toàn di động)

Idioms

  • Buckle up for safety

    Thắt dây an toàn để bảo vệ bản thân

    "Before we drive, remember to buckle the baby into the child safety seat and buckle up for safety ourselves."

    (Trước khi lái xe, hãy nhớ thắt dây an toàn cho em bé vào ghế và chính chúng ta cũng phải thắt dây để đảm bảo an toàn.)

  • Outgrow a child safety seat

    Lớn quá khổ so với ghế an toàn

    "Once your toddler reaches the weight limit, they will outgrow their child safety seat."

    (Khi trẻ đạt đến giới hạn cân nặng, chúng sẽ không còn vừa với chiếc ghế an toàn đó nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child safety seat

Danh từ
Lật mặt

Ghế đặc biệt được thiết kế để bảo vệ trẻ em trong trường hợp va chạm xe.

"Parents are required to use a child safety seat for infants and young children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child safety seat".

Kiểm tra tại trạm cứu hỏa

Tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, các bậc phụ huynh có thể mang xe đến trạm cứu hỏa hoặc đồn cảnh sát để được các chuyên gia hướng dẫn lắp đặt ghế an toàn (child safety seat) đúng cách miễn phí.

Luật pháp nghiêm ngặt

Việc không sử dụng ghế an toàn cho trẻ em là vi phạm pháp luật nghiêm trọng tại các quốc gia phát triển. Thậm chí, bệnh viện sẽ không cho phép cha mẹ đưa trẻ sơ sinh về nhà nếu họ không chuẩn bị sẵn một chiếc ghế an toàn đạt chuẩn trong xe.