car trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi hoặc cuộc du ngoạn bằng ô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went on a car trip to the mountains."
"Chúng tôi đã đi một chuyến đi bằng ô tô lên núi."
-
"They are planning a car trip across the country."
"Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng ô tô xuyên quốc gia."
-
"The car trip was long and tiring."
"Chuyến đi bằng ô tô rất dài và mệt mỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | car | xe hơi, ô tô |
| Noun/Verb | trip | chuyến đi / vấp ngã |
| Noun | tripper | người đi du lịch, người đi tham quan |
| Noun | road trip | chuyến du lịch đường dài bằng ô tô (đồng nghĩa phổ biến hơn) |
| Verb/Noun | carpooling | đi chung xe |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'car trip' thường được sử dụng để mô tả một hành trình ngắn hoặc dài bằng ô tô, thường cho mục đích du lịch, giải trí hoặc thăm viếng. Nó nhấn mạnh phương tiện di chuyển là ô tô. Khác với 'road trip' có thể bao gồm nhiều loại phương tiện và thường mang tính phiêu lưu hơn, 'car trip' tập trung vào việc sử dụng ô tô làm phương tiện chính.
Prepositions
'on a car trip' chỉ trạng thái đang thực hiện chuyến đi. 'for a car trip' chỉ mục đích của việc chuẩn bị hoặc lên kế hoạch cho chuyến đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long car trip (một chuyến đi xe hơi dài ngày/quãng đường dài)
-
scenic a scenic car trip (một chuyến đi xe hơi ngắm cảnh đẹp)
-
cross-country a cross-country car trip (một chuyến đi xe hơi xuyên bang/xuyên quốc gia)
-
go on go on a car trip (đi một chuyến du lịch bằng xe hơi)
-
take take a car trip (thực hiện một chuyến đi bằng xe hơi)
-
plan plan a car trip (lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng xe hơi)
-
during during the car trip (trong suốt chuyến đi xe hơi)
-
on on a car trip (đang trong một chuyến đi xe hơi)
Idioms
-
Are we there yet?
Sắp đến nơi chưa? (Câu hỏi kinh điển của trẻ em trong các chuyến đi xe hơi dài)
"The kids started asking 'Are we there yet?' only ten minutes into the car trip."
(Lũ trẻ bắt đầu hỏi 'Sắp đến nơi chưa?' chỉ sau 10 phút khởi hành chuyến đi.)
-
Hit the road
Lên đường, khởi hành
"We need to hit the road early if we want to finish our car trip before dark."
(Chúng ta cần lên đường sớm nếu muốn kết thúc chuyến đi trước khi trời tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car trip
Danh từMột chuyến đi hoặc cuộc du ngoạn bằng ô tô.
"We went on a car trip to the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car trip".
