(Top Banner Ad)
car trip
A2
Danh từ A2 Du lịch, Giao thông

car trip

UK: /kɑː(r) trɪp/ • US: /kɑːr trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi bằng ô tô hành trình bằng xe hơi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey or excursion made by car.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi hoặc cuộc du ngoạn bằng ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went on a car trip to the mountains."

    "Chúng tôi đã đi một chuyến đi bằng ô tô lên núi."

  • "They are planning a car trip across the country."

    "Họ đang lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng ô tô xuyên quốc gia."

  • "The car trip was long and tiring."

    "Chuyến đi bằng ô tô rất dài và mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun car xe hơi, ô tô
Noun/Verb trip chuyến đi / vấp ngã
Noun tripper người đi du lịch, người đi tham quan
Noun road trip chuyến du lịch đường dài bằng ô tô (đồng nghĩa phổ biến hơn)
Verb/Noun carpooling đi chung xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kers- (to run)
Latin
carrus (two-wheeled war chariot)
Old French
trip (a stumble, a skip, a jump)
Middle English
carre + trippen
Modern English
car trip

Từ cỗ xe chiến đấu đến chuyến đi chơi

Từ 'car' có nguồn gốc từ 'carrus' trong tiếng Latinh, vốn để chỉ những cỗ xe ngựa chiến đấu. Trong khi đó, 'trip' ban đầu có nghĩa là một bước nhảy ngắn hoặc sự vấp ngã. Sự kết hợp 'car trip' phản ánh sự thay đổi từ những chuyến hành trình đầy gian khổ bằng xe ngựa sang những chuyến đi du lịch thư giãn bằng xe hơi hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'car trip' thường được sử dụng để mô tả một hành trình ngắn hoặc dài bằng ô tô, thường cho mục đích du lịch, giải trí hoặc thăm viếng. Nó nhấn mạnh phương tiện di chuyển là ô tô. Khác với 'road trip' có thể bao gồm nhiều loại phương tiện và thường mang tính phiêu lưu hơn, 'car trip' tập trung vào việc sử dụng ô tô làm phương tiện chính.

Prepositions

on for

'on a car trip' chỉ trạng thái đang thực hiện chuyến đi. 'for a car trip' chỉ mục đích của việc chuẩn bị hoặc lên kế hoạch cho chuyến đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + car trip
  • long a long car trip
    (một chuyến đi xe hơi dài ngày/quãng đường dài)
  • scenic a scenic car trip
    (một chuyến đi xe hơi ngắm cảnh đẹp)
  • cross-country a cross-country car trip
    (một chuyến đi xe hơi xuyên bang/xuyên quốc gia)
Verb + car trip
  • go on go on a car trip
    (đi một chuyến du lịch bằng xe hơi)
  • take take a car trip
    (thực hiện một chuyến đi bằng xe hơi)
  • plan plan a car trip
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi bằng xe hơi)
Preposition + car trip
  • during during the car trip
    (trong suốt chuyến đi xe hơi)
  • on on a car trip
    (đang trong một chuyến đi xe hơi)

Idioms

  • Are we there yet?

    Sắp đến nơi chưa? (Câu hỏi kinh điển của trẻ em trong các chuyến đi xe hơi dài)

    "The kids started asking 'Are we there yet?' only ten minutes into the car trip."

    (Lũ trẻ bắt đầu hỏi 'Sắp đến nơi chưa?' chỉ sau 10 phút khởi hành chuyến đi.)

  • Hit the road

    Lên đường, khởi hành

    "We need to hit the road early if we want to finish our car trip before dark."

    (Chúng ta cần lên đường sớm nếu muốn kết thúc chuyến đi trước khi trời tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car trip

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi hoặc cuộc du ngoạn bằng ô tô.

"We went on a car trip to the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car trip".

Văn hóa Road Trip tại Mỹ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'car trip' hay 'road trip' không chỉ là di chuyển mà là một nét văn hóa. Nó tượng trưng cho sự tự do, khám phá và gắn kết gia đình. Những trạm dừng chân (rest stops) và đồ ăn vặt dọc đường là một phần không thể thiếu của trải nghiệm này.

Trò chơi trên xe (Car Games)

Để vượt qua sự nhàm chán trong những chuyến đi dài, người phương Tây thường chơi các trò chơi ngôn ngữ như 'I Spy' (Tôi nhìn thấy...) hoặc 'The License Plate Game' (Tìm biển số xe của các bang khác nhau).