(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ packing box
A2

packing box

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thùng đóng gói thùng carton hộp đựng hàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Packing box'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thùng chứa được sử dụng để đóng gói hàng hóa, đặc biệt là để vận chuyển hoặc lưu trữ.

Definition (English Meaning)

A container used for packing goods, especially for shipping or storage.

Ví dụ Thực tế với 'Packing box'

  • "We need to buy some packing boxes to move our belongings."

    "Chúng ta cần mua một vài thùng đóng gói để chuyển đồ đạc."

  • "The movers stacked the packing boxes neatly in the truck."

    "Những người khuân vác xếp các thùng đóng gói gọn gàng trong xe tải."

  • "I found a packing box full of old photos in the attic."

    "Tôi tìm thấy một thùng đóng gói đầy ảnh cũ trên gác mái."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Packing box'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: packing box
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Hậu cần

Ghi chú Cách dùng 'Packing box'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được làm bằng bìa cứng (cardboard) hoặc vật liệu bền khác. Khác với 'box' thông thường ở mục đích sử dụng chính: 'packing box' nhấn mạnh việc đóng gói để di chuyển hoặc cất giữ. 'Cardboard box' là một từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ rõ chất liệu làm nên thùng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in with

'in a packing box': chỉ vị trí bên trong thùng đóng gói (e.g., 'The books are in a packing box'). 'with packing boxes': chỉ sự liên quan, sử dụng hoặc sở hữu (e.g., 'The company supplies retailers with packing boxes').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Packing box'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)