(Top Banner Ad)
packing box
A2
danh từ A2 Thương mại, Hậu cần

packing box

UK: /ˈpækɪŋ bɒks/ • US: /ˈpækɪŋ bɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

thùng đóng gói thùng carton hộp đựng hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container used for packing goods, especially for shipping or storage.

Vietnamese Meaning

Một thùng chứa được sử dụng để đóng gói hàng hóa, đặc biệt là để vận chuyển hoặc lưu trữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to buy some packing boxes to move our belongings."

    "Chúng ta cần mua một vài thùng đóng gói để chuyển đồ đạc."

  • "The movers stacked the packing boxes neatly in the truck."

    "Những người khuân vác xếp các thùng đóng gói gọn gàng trong xe tải."

  • "I found a packing box full of old photos in the attic."

    "Tôi tìm thấy một thùng đóng gói đầy ảnh cũ trên gác mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pack đóng gói, sắp xếp đồ đạc vào vali/thùng
Noun pack gói, bọc; đàn (thú); bộ (bài)
Noun packer người đóng gói hàng; công ty đóng gói
Noun package gói hàng, bưu kiện; gói dịch vụ
Verb package đóng gói, bao gói
Noun packaging bao bì, vật liệu đóng gói
Verb unpack mở gói, dỡ đồ ra
Noun box cái hộp, thùng; lô ghế (trong nhà hát)
Verb box cho vào hộp; đấm bốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Hậu cần

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
pakken
Old English
box
English
packing box

Nguồn gốc của 'Packing Box'

Thuật ngữ 'packing box' là một danh từ ghép, kết hợp động từ 'pack' (đóng gói) dưới dạng gerund 'packing' và danh từ 'box' (hộp). Động từ 'pack' có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'pakken', mang nghĩa 'gom lại thành một gói', 'bó lại' và được cho là có gốc từ các ngôn ngữ German. Danh từ 'box' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'box', mà xa hơn là từ tiếng Latin 'buxus' (ám chỉ cây hoàng dương, loại gỗ dùng làm hộp nhỏ) và tiếng Hy Lạp 'pyxis' (một chiếc hộp nhỏ). Vì vậy, 'packing box' theo nghĩa đen là 'một chiếc hộp dùng để đóng gói đồ đạc'.

Lịch sử thực tiễn của chiếc hộp

Trong lịch sử, hộp đã được sử dụng từ lâu để cất giữ và bảo vệ đồ vật. Khi thương mại và nhu cầu di chuyển của con người tăng lên, việc vận chuyển đồ đạc an toàn trở nên thiết yếu. Khái niệm 'packing box' (thùng đóng gói) xuất hiện để chỉ rõ mục đích sử dụng của những chiếc hộp này: chúng được thiết kế đặc biệt để đóng gói đồ đạc một cách có tổ chức và an toàn khi chuyển nhà, vận chuyển hàng hóa hoặc lưu trữ trong thời gian dài. Từ 'packing' nhấn mạnh chức năng chuyên biệt của chiếc hộp này, phân biệt nó với các loại hộp khác.

Usage Note

Thường được làm bằng bìa cứng (cardboard) hoặc vật liệu bền khác. Khác với 'box' thông thường ở mục đích sử dụng chính: 'packing box' nhấn mạnh việc đóng gói để di chuyển hoặc cất giữ. 'Cardboard box' là một từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ rõ chất liệu làm nên thùng.

Prepositions

in with

'in a packing box': chỉ vị trí bên trong thùng đóng gói (e.g., 'The books are in a packing box'). 'with packing boxes': chỉ sự liên quan, sử dụng hoặc sở hữu (e.g., 'The company supplies retailers with packing boxes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + packing box
  • cardboard cardboard packing box
    (thùng carton đóng gói)
  • wooden wooden packing box
    (thùng gỗ đóng gói)
  • empty empty packing box
    (thùng đóng gói rỗng)
  • full full packing box
    (thùng đóng gói đầy)
  • sturdy sturdy packing box
    (thùng đóng gói chắc chắn)
  • fragile fragile packing box
    (thùng đóng gói đồ dễ vỡ)
Verb + packing box
  • fill fill a packing box
    (đổ đầy vào thùng đóng gói)
  • empty empty a packing box
    (làm rỗng thùng đóng gói)
  • seal seal a packing box
    (dán kín thùng đóng gói)
  • label label a packing box
    (ghi nhãn cho thùng đóng gói)
  • move move a packing box
    (di chuyển thùng đóng gói)
  • stack stack packing boxes
    (chồng các thùng đóng gói lên nhau)

Idioms

  • live out of (packing) boxes

    sống tạm bợ, chưa ổn định vì đồ đạc vẫn còn trong thùng (chưa dỡ ra hết sau khi chuyển nhà)

    "We've been living out of boxes for two weeks since we moved."

    (Chúng tôi đã sống tạm bợ hai tuần nay từ khi chuyển nhà vì đồ đạc vẫn còn trong thùng.)

  • everything is in packing boxes

    tất cả đồ đạc đã được đóng gói và cất đi (thường ám chỉ sắp chuyển nhà hoặc đã chuyển nhưng chưa dỡ đồ)

    "Sorry for the mess, everything is in packing boxes because we're moving next week."

    (Xin lỗi vì sự bừa bộn, mọi thứ đã được đóng gói vì tuần tới chúng tôi sẽ chuyển nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

packing box

danh từ
Lật mặt

Một thùng chứa được sử dụng để đóng gói hàng hóa, đặc biệt là để vận chuyển hoặc lưu trữ.

"We need to buy some packing boxes to move our belongings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was putting books into the packing box.
Cô ấy đang đặt sách vào thùng đóng gói.
Phủ định
They were not carrying the packing box carefully.
Họ đã không mang thùng đóng gói cẩn thận.
Nghi vấn
Was he stacking the packing box on the truck?
Anh ấy có đang chất thùng đóng gói lên xe tải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had labeled all the packing boxes more clearly before the movers came.
Tôi ước tôi đã dán nhãn tất cả các thùng đóng gói rõ ràng hơn trước khi người chuyển nhà đến.
Phủ định
If only I hadn't filled so many packing boxes with heavy books; my back is killing me!
Giá mà tôi không đóng gói quá nhiều sách nặng vào thùng; lưng tôi đau quá!
Nghi vấn
I wish you would help me unpack these packing boxes, wouldn't you?
Tôi ước bạn sẽ giúp tôi dỡ những thùng hàng này ra, bạn sẽ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "packing box".

Ngày chuyển nhà (Moving Day)

Ở các nước phương Tây, chuyển nhà (moving house) là một sự kiện lớn, thường gắn liền với sự bận rộn, căng thẳng nhưng cũng đầy háo hức về một khởi đầu mới. Hàng trăm 'packing box' được sử dụng để đóng gói đồ đạc, từ những vật dụng nhỏ nhất đến những món đồ lớn. Việc dỡ đồ và sắp xếp lại cũng tốn nhiều thời gian, khiến nhiều người phải 'sống tạm trong các thùng' (living out of boxes) trong nhiều ngày hoặc tuần.

Giá trị cảm xúc của đồ vật

Mỗi 'packing box' không chỉ chứa đồ vật mà còn chứa đựng những kỷ niệm và giá trị cảm xúc. Khi chuyển nhà, việc quyết định món đồ nào sẽ được đóng gói và món nào sẽ bị bỏ lại thường là một quá trình mang tính cá nhân sâu sắc. Các thùng đồ cũ từ gác mái hay tầng hầm đôi khi được mở ra để gợi nhớ về quá khứ, biến 'packing box' thành những 'hộp ký ức' tạm thời, giúp con người kết nối lại với những câu chuyện và giai đoạn quan trọng trong cuộc đời.