(Top Banner Ad)
cardiovascular system
C1
Danh từ C1 Y học

cardiovascular system

UK: /ˌkɑːdɪəʊˈvæskjʊlə ˈsɪstəm/ • US: /ˌkɑːrdioʊˈvæskjələr ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ tim mạch hệ tuần hoàn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The organ system that permits blood to circulate and transport nutrients (such as amino acids and electrolytes), oxygen, carbon dioxide, hormones, and blood cells to and from the cells in the body to provide nourishment, help in fighting diseases, stabilize temperature and pH, and maintain homeostasis.

Vietnamese Meaning

Hệ thống cơ quan cho phép máu lưu thông và vận chuyển các chất dinh dưỡng (như axit amin và chất điện giải), oxy, carbon dioxide, hormone và tế bào máu đến và đi từ các tế bào trong cơ thể để cung cấp dinh dưỡng, giúp chống lại bệnh tật, ổn định nhiệt độ và độ pH, và duy trì cân bằng nội môi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the cardiovascular system is crucial for preventing heart disease."

    "Hiểu rõ về hệ tim mạch là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tim."

  • "Regular exercise is beneficial for the cardiovascular system."

    "Tập thể dục thường xuyên có lợi cho hệ tim mạch."

  • "High blood pressure can damage the cardiovascular system."

    "Huyết áp cao có thể làm tổn thương hệ tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ cardiovascular Thuộc về tim mạch
Danh từ cardiology Khoa tim mạch, chuyên ngành nghiên cứu về tim
Danh từ cardiologist Bác sĩ chuyên khoa tim mạch
Tính từ cardiac Thuộc về tim (ví dụ: cardiac arrest - ngưng tim)
Tính từ vascular Thuộc về mạch máu (ví dụ: vascular disease - bệnh mạch máu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp
kardia (καρδία)
Tiếng Latin
cor
Tiếng Latin
vasculum
Tiếng Hy Lạp
systema (σύστημα)
Tiếng Anh
cardiovascular system

Sự kết hợp của 'Trái tim' và 'Mạch máu'

Từ 'cardiovascular' được ghép từ hai gốc Latin. 'Cardio-' bắt nguồn từ 'kardia' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'trái tim'. 'Vascular' đến từ 'vasculum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mạch nhỏ' hoặc 'ống nhỏ'. Vì vậy, 'cardiovascular system' mô tả chính xác chức năng của nó: một hệ thống gồm tim và các mạch máu.

Một 'Hệ thống' được Tổ chức Hoàn hảo

Phần 'system' (hệ thống) đến từ từ 'systema' của Hy Lạp, có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức'. Điều này nhấn mạnh rằng tim và các mạch máu không hoạt động riêng lẻ mà là một mạng lưới phức tạp, phối hợp với nhau để bơm máu đi khắp cơ thể, cung cấp oxy và chất dinh dưỡng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học và sức khỏe. Nó đề cập đến một hệ thống phức tạp bao gồm tim, mạch máu và máu, phối hợp hoạt động để đảm bảo sự sống còn của cơ thể.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ: 'diseases of the cardiovascular system' (các bệnh của hệ tim mạch). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia, ví dụ: 'research in the cardiovascular system' (nghiên cứu về hệ tim mạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cardiovascular system
  • healthy cardiovascular system
    (hệ tim mạch khỏe mạnh)
  • robust cardiovascular system
    (hệ tim mạch tráng kiện, cường tráng)
  • compromised cardiovascular system
    (hệ tim mạch bị suy yếu / tổn thương)
Verb + cardiovascular system
  • strengthen the cardiovascular system
    (làm mạnh/củng cố hệ tim mạch)
  • affect the cardiovascular system
    (ảnh hưởng đến hệ tim mạch)
  • damage the cardiovascular system
    (gây tổn hại cho hệ tim mạch)

Idioms

  • put a strain on the cardiovascular system

    Gây áp lực, gánh nặng lên hệ tim mạch. Đây là một cụm từ phổ biến trong y học và sức khỏe.

    "Being severely overweight can put a great strain on the cardiovascular system."

    (Việc thừa cân nghiêm trọng có thể tạo ra một gánh nặng lớn cho hệ tim mạch.)

  • give the cardiovascular system a workout

    Tập luyện cho hệ tim mạch, thường là thông qua các bài tập cardio như chạy, bơi.

    "A brisk 30-minute walk is enough to give your cardiovascular system a good workout."

    (Một cuộc đi bộ nhanh 30 phút là đủ để rèn luyện tốt cho hệ tim mạch của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardiovascular system

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống cơ quan cho phép máu lưu thông và vận chuyển các chất dinh dưỡng (như axit amin và chất điện giải), oxy, carbon dioxide, hormone và tế bào máu đến và đi từ các tế bào trong cơ thể để cung cấp dinh dưỡng, giúp chống lại bệnh tật, ổn định nhiệt độ và độ pH, và duy trì cân bằng nội môi.

"Understanding the cardiovascular system is crucial for preventing heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cardiovascular system efficiently transports oxygen is crucial for overall health.
Việc hệ tim mạch vận chuyển oxy hiệu quả là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.
Phủ định
It is not true that the cardiovascular system functions independently of the respiratory system.
Không đúng khi nói rằng hệ tim mạch hoạt động độc lập với hệ hô hấp.
Nghi vấn
Do you know how the cardiovascular system responds to exercise?
Bạn có biết hệ tim mạch phản ứng như thế nào với việc tập thể dục không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cardiovascular system is vital for transporting oxygen, isn't it?
Hệ tim mạch rất quan trọng để vận chuyển oxy, phải không?
Phủ định
The cardiovascular system doesn't function properly with prolonged stress, does it?
Hệ tim mạch không hoạt động đúng cách khi bị căng thẳng kéo dài, phải không?
Nghi vấn
Maintaining a healthy lifestyle benefits the cardiovascular system, doesn't it?
Duy trì một lối sống lành mạnh có lợi cho hệ tim mạch, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiovascular system".

Tháng Nhận thức về Sức khỏe Tim mạch

Ở Hoa Kỳ và một số nước phương Tây, tháng Hai được gọi là 'American Heart Month' (Tháng Tim mạch Hoa Kỳ). Trong suốt tháng này, các tổ chức y tế phát động nhiều chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về các bệnh tim mạch và cách duy trì một hệ tim mạch khỏe mạnh.

Trái tim: Từ Giải phẫu đến Biểu tượng Tình yêu

Trong văn hóa phương Tây, trái tim (heart), trung tâm của hệ tim mạch, đã vượt ra khỏi ý nghĩa sinh học để trở thành biểu tượng phổ quát cho tình yêu, cảm xúc và lòng dũng cảm. Hình ảnh trái tim cách điệu (❤️) được sử dụng ở khắp mọi nơi, dù nó trông rất khác so với trái tim thật trong lồng ngực.