cardiovascular system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The organ system that permits blood to circulate and transport nutrients (such as amino acids and electrolytes), oxygen, carbon dioxide, hormones, and blood cells to and from the cells in the body to provide nourishment, help in fighting diseases, stabilize temperature and pH, and maintain homeostasis.
Vietnamese Meaning
Hệ thống cơ quan cho phép máu lưu thông và vận chuyển các chất dinh dưỡng (như axit amin và chất điện giải), oxy, carbon dioxide, hormone và tế bào máu đến và đi từ các tế bào trong cơ thể để cung cấp dinh dưỡng, giúp chống lại bệnh tật, ổn định nhiệt độ và độ pH, và duy trì cân bằng nội môi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the cardiovascular system is crucial for preventing heart disease."
"Hiểu rõ về hệ tim mạch là rất quan trọng để ngăn ngừa bệnh tim."
-
"Regular exercise is beneficial for the cardiovascular system."
"Tập thể dục thường xuyên có lợi cho hệ tim mạch."
-
"High blood pressure can damage the cardiovascular system."
"Huyết áp cao có thể làm tổn thương hệ tim mạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | cardiovascular | Thuộc về tim mạch |
| Danh từ | cardiology | Khoa tim mạch, chuyên ngành nghiên cứu về tim |
| Danh từ | cardiologist | Bác sĩ chuyên khoa tim mạch |
| Tính từ | cardiac | Thuộc về tim (ví dụ: cardiac arrest - ngưng tim) |
| Tính từ | vascular | Thuộc về mạch máu (ví dụ: vascular disease - bệnh mạch máu) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sinh học và sức khỏe. Nó đề cập đến một hệ thống phức tạp bao gồm tim, mạch máu và máu, phối hợp hoạt động để đảm bảo sự sống còn của cơ thể.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ: 'diseases of the cardiovascular system' (các bệnh của hệ tim mạch). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc sự tham gia, ví dụ: 'research in the cardiovascular system' (nghiên cứu về hệ tim mạch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy cardiovascular system (hệ tim mạch khỏe mạnh)
-
robust cardiovascular system (hệ tim mạch tráng kiện, cường tráng)
-
compromised cardiovascular system (hệ tim mạch bị suy yếu / tổn thương)
-
strengthen the cardiovascular system (làm mạnh/củng cố hệ tim mạch)
-
affect the cardiovascular system (ảnh hưởng đến hệ tim mạch)
-
damage the cardiovascular system (gây tổn hại cho hệ tim mạch)
Idioms
-
put a strain on the cardiovascular system
Gây áp lực, gánh nặng lên hệ tim mạch. Đây là một cụm từ phổ biến trong y học và sức khỏe.
"Being severely overweight can put a great strain on the cardiovascular system."
(Việc thừa cân nghiêm trọng có thể tạo ra một gánh nặng lớn cho hệ tim mạch.)
-
give the cardiovascular system a workout
Tập luyện cho hệ tim mạch, thường là thông qua các bài tập cardio như chạy, bơi.
"A brisk 30-minute walk is enough to give your cardiovascular system a good workout."
(Một cuộc đi bộ nhanh 30 phút là đủ để rèn luyện tốt cho hệ tim mạch của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cardiovascular system
Danh từHệ thống cơ quan cho phép máu lưu thông và vận chuyển các chất dinh dưỡng (như axit amin và chất điện giải), oxy, carbon dioxide, hormone và tế bào máu đến và đi từ các tế bào trong cơ thể để cung cấp dinh dưỡng, giúp chống lại bệnh tật, ổn định nhiệt độ và độ pH, và duy trì cân bằng nội môi.
"Understanding the cardiovascular system is crucial for preventing heart disease."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the cardiovascular system efficiently transports oxygen is crucial for overall health. |
Việc hệ tim mạch vận chuyển oxy hiệu quả là rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể. |
| Phủ định | It is not true that the cardiovascular system functions independently of the respiratory system. |
Không đúng khi nói rằng hệ tim mạch hoạt động độc lập với hệ hô hấp. |
| Nghi vấn | Do you know how the cardiovascular system responds to exercise? |
Bạn có biết hệ tim mạch phản ứng như thế nào với việc tập thể dục không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cardiovascular system is vital for transporting oxygen, isn't it? |
Hệ tim mạch rất quan trọng để vận chuyển oxy, phải không? |
| Phủ định | The cardiovascular system doesn't function properly with prolonged stress, does it? |
Hệ tim mạch không hoạt động đúng cách khi bị căng thẳng kéo dài, phải không? |
| Nghi vấn | Maintaining a healthy lifestyle benefits the cardiovascular system, doesn't it? |
Duy trì một lối sống lành mạnh có lợi cho hệ tim mạch, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiovascular system".
