(Top Banner Ad)
career woman
B2
noun B2 Xã hội học, Nghiên cứu giới

career woman

UK: /kəˈrɪə(r) ˈwʊmən/ • US: /kəˈrɪr ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

phụ nữ thành đạt người phụ nữ có sự nghiệp nữ doanh nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman who is devoted to her job or profession rather than being a homemaker.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ tận tâm với công việc hoặc sự nghiệp hơn là làm nội trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a successful career woman who balances her work and family life."

    "Cô ấy là một người phụ nữ thành đạt, cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình."

  • "More and more women are choosing to be career women."

    "Ngày càng có nhiều phụ nữ chọn trở thành người phụ nữ có sự nghiệp."

  • "The magazine featured an interview with a prominent career woman."

    "Tạp chí đăng tải một cuộc phỏng vấn với một người phụ nữ có sự nghiệp nổi bật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun career sự nghiệp, nghề nghiệp
Noun careerist người đặt sự nghiệp lên trên hết (thường mang nghĩa tiêu cực)
Noun professional chuyên gia, người làm việc chuyên nghiệp
Noun working woman phụ nữ đi làm
Noun working mother người mẹ đi làm
Noun housewife bà nội trợ (thường được dùng để đối lập)

Synonyms

working woman (người phụ nữ đi làm)professional woman (người phụ nữ chuyên nghiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nghiên cứu giới

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus ('wagon, chariot')
Late Latin
carraria ('carriage road')
Old French
carrière ('racetrack, road')
English (16th c.)
career ('a course or path')
English (early 20th c.)
career woman ('a compound noun')

Sự ra đời của một thuật ngữ

Thuật ngữ "career woman" xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở các nước phương Tây. Khi xã hội thay đổi, phụ nữ có nhiều cơ hội học tập và tham gia vào lực lượng lao động chuyên nghiệp hơn, một từ mới cần được tạo ra để mô tả những người phụ nữ ưu tiên xây dựng sự nghiệp, thay vì chỉ tập trung vào vai trò nội trợ truyền thống.

Từ 'con đường' đến 'sự nghiệp'

Từ 'career' có gốc từ tiếng Latin 'carrus' nghĩa là 'xe ngựa'. Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là 'con đường' hoặc 'đường đua'. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ 'con đường đời' hay 'con đường sự nghiệp' của một người. Khi kết hợp với 'woman', nó mô tả người phụ nữ đang trên hành trình xây dựng sự nghiệp chuyên nghiệp của riêng mình.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người phụ nữ có tham vọng, có trình độ học vấn và tập trung vào việc phát triển sự nghiệp của mình. Nó có thể mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với sự độc lập và thành công của phụ nữ, hoặc mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc người phụ nữ bỏ bê gia đình vì công việc. Nên sử dụng cẩn thận và cân nhắc bối cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + career woman
  • ambitious career woman
    (người phụ nữ sự nghiệp đầy tham vọng)
  • successful career woman
    (người phụ nữ sự nghiệp thành đạt)
  • dedicated career woman
    (người phụ nữ sự nghiệp tận tụy)
  • modern career woman
    (người phụ nữ sự nghiệp hiện đại)
Verb + ... + career woman
  • be a career woman
    (là một người phụ nữ của sự nghiệp)
  • become a career woman
    (trở thành một người phụ nữ của sự nghiệp)
  • support a career woman
    (ủng hộ một người phụ nữ theo đuổi sự nghiệp)

Idioms

  • break the glass ceiling

    phá vỡ rào cản vô hình (ngăn cản phụ nữ và các nhóm thiểu số thăng tiến trong sự nghiệp).

    "As the first female CEO of the company, she truly broke the glass ceiling."

    (Với tư cách là nữ CEO đầu tiên của công ty, bà đã thực sự phá vỡ rào cản vô hình.)

  • have it all

    có tất cả mọi thứ (thường dùng trong các cuộc thảo luận về việc phụ nữ có thể cân bằng sự nghiệp thành công, gia đình hạnh phúc và cuộc sống cá nhân hay không).

    "The article questions whether a modern career woman can truly have it all."

    (Bài báo đặt câu hỏi liệu một người phụ nữ sự nghiệp hiện đại có thực sự thể 'có được tất cả' hay không.)

  • wear the pants/trousers

    là người trụ cột, người đưa ra quyết định chính trong gia đình.

    "With her high-paying job, it's clear that she wears the pants in that family."

    (Với công việc lương cao của mình, rõ ràng cô ấy là người trụ cột trong gia đình đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

career woman

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ tận tâm với công việc hoặc sự nghiệp hơn là làm nội trợ.

"She is a successful career woman who balances her work and family life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she is a career woman, she often works late.
Bởi vì cô ấy là một người phụ nữ sự nghiệp, cô ấy thường làm việc muộn.
Phủ định
Although she is a career woman, she doesn't neglect her family.
Mặc dù cô ấy là một người phụ nữ sự nghiệp, cô ấy không bỏ bê gia đình.
Nghi vấn
Since she's a career woman, is it possible she won't be able to attend the meeting?
Vì cô ấy là một người phụ nữ sự nghiệp, liệu có khả năng cô ấy không thể tham dự cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career woman".

Sự thay đổi trong quan niệm xã hội

Thuật ngữ "career woman" từng có lúc mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ người phụ nữ bỏ bê gia đình để theo đuổi sự nghiệp. Tuy nhiên, ngày nay, nó thường được xem là một biểu tượng của sự độc lập, năng lực và trao quyền cho phụ nữ trong xã hội hiện đại.

"Ca làm việc thứ hai" (The Second Shift)

Đây là một khái niệm xã hội học chỉ gánh nặng công việc nhà và chăm sóc con cái mà nhiều phụ nữ vẫn phải đảm nhận sau khi đã hoàn thành một ngày làm việc ở công sở. Đây là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến sự cân bằng công việc-cuộc sống của phụ nữ sự nghiệp trên toàn thế giới.