career woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A woman who is devoted to her job or profession rather than being a homemaker.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ tận tâm với công việc hoặc sự nghiệp hơn là làm nội trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a successful career woman who balances her work and family life."
"Cô ấy là một người phụ nữ thành đạt, cân bằng giữa công việc và cuộc sống gia đình."
-
"More and more women are choosing to be career women."
"Ngày càng có nhiều phụ nữ chọn trở thành người phụ nữ có sự nghiệp."
-
"The magazine featured an interview with a prominent career woman."
"Tạp chí đăng tải một cuộc phỏng vấn với một người phụ nữ có sự nghiệp nổi bật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | career | sự nghiệp, nghề nghiệp |
| Noun | careerist | người đặt sự nghiệp lên trên hết (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Noun | professional | chuyên gia, người làm việc chuyên nghiệp |
| Noun | working woman | phụ nữ đi làm |
| Noun | working mother | người mẹ đi làm |
| Noun | housewife | bà nội trợ (thường được dùng để đối lập) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người phụ nữ có tham vọng, có trình độ học vấn và tập trung vào việc phát triển sự nghiệp của mình. Nó có thể mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với sự độc lập và thành công của phụ nữ, hoặc mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc người phụ nữ bỏ bê gia đình vì công việc. Nên sử dụng cẩn thận và cân nhắc bối cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ambitious career woman (người phụ nữ sự nghiệp đầy tham vọng)
-
successful career woman (người phụ nữ sự nghiệp thành đạt)
-
dedicated career woman (người phụ nữ sự nghiệp tận tụy)
-
modern career woman (người phụ nữ sự nghiệp hiện đại)
-
be a career woman (là một người phụ nữ của sự nghiệp)
-
become a career woman (trở thành một người phụ nữ của sự nghiệp)
-
support a career woman (ủng hộ một người phụ nữ theo đuổi sự nghiệp)
Idioms
-
break the glass ceiling
phá vỡ rào cản vô hình (ngăn cản phụ nữ và các nhóm thiểu số thăng tiến trong sự nghiệp).
"As the first female CEO of the company, she truly broke the glass ceiling."
(Với tư cách là nữ CEO đầu tiên của công ty, bà đã thực sự phá vỡ rào cản vô hình.)
-
have it all
có tất cả mọi thứ (thường dùng trong các cuộc thảo luận về việc phụ nữ có thể cân bằng sự nghiệp thành công, gia đình hạnh phúc và cuộc sống cá nhân hay không).
"The article questions whether a modern career woman can truly have it all."
(Bài báo đặt câu hỏi liệu một người phụ nữ sự nghiệp hiện đại có thực sự thể 'có được tất cả' hay không.)
-
wear the pants/trousers
là người trụ cột, người đưa ra quyết định chính trong gia đình.
"With her high-paying job, it's clear that she wears the pants in that family."
(Với công việc lương cao của mình, rõ ràng cô ấy là người trụ cột trong gia đình đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
career woman
nounMột người phụ nữ tận tâm với công việc hoặc sự nghiệp hơn là làm nội trợ.
"She is a successful career woman who balances her work and family life."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she is a career woman, she often works late. |
Bởi vì cô ấy là một người phụ nữ sự nghiệp, cô ấy thường làm việc muộn. |
| Phủ định | Although she is a career woman, she doesn't neglect her family. |
Mặc dù cô ấy là một người phụ nữ sự nghiệp, cô ấy không bỏ bê gia đình. |
| Nghi vấn | Since she's a career woman, is it possible she won't be able to attend the meeting? |
Vì cô ấy là một người phụ nữ sự nghiệp, liệu có khả năng cô ấy không thể tham dự cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "career woman".
