(Top Banner Ad)
caregiver burden
C1
Noun C1 Y học, Tâm lý học, Xã hội học

caregiver burden

UK: /ˈkeəˌɡɪvə ˈbɜːdn/ • US: /ˈkerˌɡɪvər ˈbɜːrdən/

Nghĩa tiếng Việt

gánh nặng của người chăm sóc áp lực chăm sóc căng thẳng của người chăm sóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The strain or stress experienced by a person who provides care for someone who is ill, disabled, or elderly.

Vietnamese Meaning

Gánh nặng hoặc căng thẳng mà một người trải qua khi chăm sóc người bệnh, người khuyết tật hoặc người cao tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Studies have shown that caregiver burden can negatively impact the caregiver's physical and mental health."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng gánh nặng chăm sóc có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần của người chăm sóc."

  • "Support groups can help reduce caregiver burden by providing emotional support and practical advice."

    "Các nhóm hỗ trợ có thể giúp giảm gánh nặng cho người chăm sóc bằng cách cung cấp hỗ trợ tinh thần và lời khuyên thiết thực."

  • "The high cost of long-term care often exacerbates caregiver burden."

    "Chi phí cao của việc chăm sóc dài hạn thường làm trầm trọng thêm gánh nặng cho người chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun caregiver người chăm sóc
Noun caregiving công việc, sự chăm sóc
Noun burden gánh nặng
Verb to care (for) chăm sóc (cho ai đó)
Verb to burden gây gánh nặng, làm phiền
Adjective caring chu đáo, biết quan tâm
Adjective burdensome phiền toái, nặng nề

Synonyms

caregiver stress (căng thẳng của người chăm sóc)caregiver strain (áp lực của người chăm sóc)

Antonyms

caregiver well-being (sức khỏe của người chăm sóc)respite care (chăm sóc thay thế (để người chăm sóc nghỉ ngơi))

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō (care), *burthinjo- (burden)
Old English
caru (care), byrðen (burden)
Middle English
care, burthen
Modern English (20th Century)
caregiver burden (as a social science concept)

Sự kết hợp của 'Care' và 'Burden'

Cụm từ 'caregiver burden' là một thuật ngữ hiện đại, ra đời vào giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực khoa học xã hội và lão khoa. Nó không có một nguồn gốc cổ xưa duy nhất. Thay vào đó, nó kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt: 'caregiver' (người chăm sóc) và 'burden' (gánh nặng). 'Care' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'caru', nghĩa là 'nỗi buồn, sự lo lắng', sau này phát triển thành 'sự quan tâm, chăm sóc'. 'Burden' cũng từ tiếng Anh cổ 'byrðen', ban đầu có nghĩa là một vật nặng phải mang theo. Việc kết hợp chúng lại mô tả một cách chính xác áp lực về thể chất, tinh thần và tài chính mà người chăm sóc phải đối mặt.

Usage Note

Caregiver burden refers to the multifaceted challenges faced by caregivers, encompassing physical, emotional, social, and financial aspects. It differs from simple stress by its chronic nature and its direct link to the caregiving role. It's not simply being stressed; it's the chronic strain directly caused by providing continuous care. The impact can range from mild frustration to severe depression and burnout.

Prepositions

of on

* 'burden of': Refers to the specific responsibilities or negative aspects associated with caregiving. Example: 'The burden of daily care weighed heavily on her.' * 'burden on': Highlights the impact or strain placed on the caregiver by the person they are caring for. Example: 'His dependence placed a significant burden on his wife.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caregiver burden
  • significant caregiver burden
    (gánh nặng chăm sóc đáng kể)
  • heavy / high caregiver burden
    (gánh nặng chăm sóc nặng nề / cao)
  • emotional caregiver burden
    (gánh nặng chăm sóc về mặt cảm xúc)
  • financial caregiver burden
    (gánh nặng chăm sóc về mặt tài chính)
Verb + caregiver burden
  • experience caregiver burden
    (trải qua/chịu đựng gánh nặng chăm sóc)
  • reduce / alleviate caregiver burden
    (giảm bớt / làm dịu gánh nặng chăm sóc)
  • face caregiver burden
    (đối mặt với gánh nặng chăm sóc)
  • measure / assess caregiver burden
    (đo lường / đánh giá gánh nặng chăm sóc)
Noun + of + caregiver burden
  • level of caregiver burden
    (mức độ gánh nặng chăm sóc)
  • impact of caregiver burden
    (tác động của gánh nặng chăm sóc)
  • sources of caregiver burden
    (các nguồn gây ra gánh nặng chăm sóc)

Idioms

  • the emotional toll of caregiving

    Những tổn thất về mặt cảm xúc do việc chăm sóc gây ra. Đây là một phần chính của 'caregiver burden'.

    "The emotional toll of caregiving is often invisible but can lead to severe stress and depression."

    (Những tổn thất về mặt cảm xúc của việc chăm sóc thường không nhìn thấy được nhưng có thể dẫn đến căng thẳng và trầm cảm nghiêm trọng.)

  • to carry the weight of caregiving on one's shoulders

    Một cách nói ẩn dụ về việc phải gánh vác trách nhiệm nặng nề và áp lực của việc chăm sóc, thường là một mình.

    "As the only child, she carries the full weight of caregiving for her elderly parents on her shoulders."

    (Là con một, cô ấy phải gánh vác toàn bộ sức nặng của việc chăm sóc cha mẹ già trên vai.)

  • to be at the end of one's rope

    Cảm thấy kiệt sức, mất hết kiên nhẫn và không thể chịu đựng được nữa. Tình trạng này rất phổ biến ở những người trải qua 'caregiver burden' ở mức độ cao.

    "After months of sleepless nights, the caregiver felt he was at the end of his rope."

    (Sau nhiều tháng đêm không ngủ, người chăm sóc cảm thấy mình đã sức cùng lực kiệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caregiver burden

Noun
Lật mặt

Gánh nặng hoặc căng thẳng mà một người trải qua khi chăm sóc người bệnh, người khuyết tật hoặc người cao tuổi.

"Studies have shown that caregiver burden can negatively impact the caregiver's physical and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be addressing caregiver burden by increasing support services for families.
Chính phủ sẽ giải quyết gánh nặng cho người chăm sóc bằng cách tăng cường các dịch vụ hỗ trợ cho các gia đình.
Phủ định
Without intervention, the healthcare system won't be adequately handling the increasing caregiver burden in the future.
Nếu không có sự can thiệp, hệ thống chăm sóc sức khỏe sẽ không xử lý đầy đủ gánh nặng ngày càng tăng của người chăm sóc trong tương lai.
Nghi vấn
Will the new policies be alleviating caregiver burden significantly in the coming years?
Liệu các chính sách mới có làm giảm đáng kể gánh nặng cho người chăm sóc trong những năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caregiver burden".

Thế hệ 'Kẹp Bánh Mì' (The 'Sandwich Generation')

Ở các nước phương Tây, 'Thế hệ Kẹp Bánh Mì' là những người trưởng thành ở độ tuổi trung niên bị 'kẹp' giữa việc chăm sóc cha mẹ già và nuôi dạy con cái của chính mình. Tình huống này tạo ra áp lực tài chính, thời gian và cảm xúc khổng lồ, là một nguyên nhân chính gây ra 'caregiver burden'.

Chăm sóc tạm thời (Respite Care)

Để đối phó với 'caregiver burden', các nước phương Tây đã phát triển các dịch vụ hỗ trợ. 'Respite care' là một trong số đó. Đây là dịch vụ chăm sóc ngắn hạn, cho phép người chăm sóc chính (thường là thành viên gia đình) được nghỉ ngơi. Một người chăm sóc chuyên nghiệp sẽ tạm thời thay thế họ, giúp họ nạp lại năng lượng và tránh bị kiệt sức.