(Top Banner Ad)
caregiver fatigue
C1
Danh từ C1 Y học, Tâm lý học

caregiver fatigue

UK: /ˈkeəˌɡɪvə fəˈtiːɡ/ • US: /ˈkerˌɡɪvər fəˈtiːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

sự mệt mỏi của người chăm sóc kiệt sức của người chăm sóc tình trạng kiệt quệ của người chăm sóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of physical, emotional, and mental exhaustion that can occur when a person is involved in providing care for a sick or elderly individual.

Vietnamese Meaning

Tình trạng kiệt sức về thể chất, cảm xúc và tinh thần có thể xảy ra khi một người tham gia vào việc chăm sóc một cá nhân bị bệnh hoặc người lớn tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Caregiver fatigue can lead to decreased quality of care for the patient."

    "Sự mệt mỏi của người chăm sóc có thể dẫn đến việc giảm chất lượng chăm sóc cho bệnh nhân."

  • "The support group helped her cope with caregiver fatigue."

    "Nhóm hỗ trợ đã giúp cô ấy đối phó với sự mệt mỏi của người chăm sóc."

  • "Recognizing the signs of caregiver fatigue is crucial for preventing burnout."

    "Nhận biết các dấu hiệu của sự mệt mỏi của người chăm sóc là rất quan trọng để ngăn ngừa kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Caregiver Người chăm sóc (thường là người thân trong gia đình)
Verb Fatigue Làm cho mệt mỏi, làm cho kiệt sức
Adjective Fatigued Trong trạng thái kiệt sức, mệt mỏi
Noun Caring Sự quan tâm, lòng chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
caru (care)
Old Norse
gefa (give)
Latin
fatigare (fatigue)
Modern English
caregiver fatigue

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 khi các nhà tâm lý học nhận thấy gánh nặng tâm lý đè nặng lên những người chăm sóc người thân dài hạn. Nó kết hợp từ 'care' (sự quan tâm/chăm sóc) và 'fatigue' (sự mệt mỏi rã rời từ gốc Latin 'fatigare' - làm kiệt sức).

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự mệt mỏi và căng thẳng đặc biệt mà những người chăm sóc (caregivers) phải đối mặt. Nó khác với mệt mỏi thông thường ở chỗ nó phát sinh trực tiếp từ gánh nặng và áp lực của việc chăm sóc người khác, thường là trong thời gian dài. 'Burnout' là một thuật ngữ liên quan, nhưng 'caregiver fatigue' cụ thể hơn trong bối cảnh chăm sóc.

Prepositions

of from

'of' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự mệt mỏi (ví dụ: 'caregiver fatigue of caring for someone with Alzheimer's'). 'from' cũng có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân, nhưng ít phổ biến hơn (ví dụ: 'caregiver fatigue from constant sleep deprivation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caregiver fatigue
  • Severe severe caregiver fatigue
    (sự kiệt sức nghiêm trọng của người chăm sóc)
  • Chronic chronic caregiver fatigue
    (sự mệt mỏi kinh niên khi chăm sóc người bệnh)
Verb + caregiver fatigue
  • Suffer from suffer from caregiver fatigue
    (chịu đựng sự kiệt sức do chăm sóc người thân)
  • Prevent prevent caregiver fatigue
    (ngăn ngừa sự kiệt sức cho người chăm sóc)
  • Alleviate alleviate caregiver fatigue
    (giảm bớt sự mệt mỏi cho người chăm sóc)
Noun + caregiver fatigue
  • Signs signs of caregiver fatigue
    (các dấu hiệu của sự kiệt sức ở người chăm sóc)
  • Risk risk of caregiver fatigue
    (nguy cơ bị kiệt sức khi chăm sóc người bệnh)

Idioms

  • Compassion fatigue

    Sự chai sạn cảm xúc (mệt mỏi do phải đồng cảm quá nhiều)

    "Many nurses experience compassion fatigue after years of working in the ICU."

    (Nhiều y tá gặp phải tình trạng chai sạn cảm xúc sau nhiều năm làm việc tại phòng hồi sức tích cực.)

  • Burn the candle at both ends

    Làm việc quá sức, vắt kiệt sức lực (thường dùng để mô tả trạng thái dẫn đến fatigue)

    "She's burning the candle at both ends caring for her sick mother and working full-time."

    (Cô ấy đang vắt kiệt sức lực khi vừa chăm sóc người mẹ ốm vừa làm việc toàn thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caregiver fatigue

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng kiệt sức về thể chất, cảm xúc và tinh thần có thể xảy ra khi một người tham gia vào việc chăm sóc một cá nhân bị bệnh hoặc người lớn tuổi.

"Caregiver fatigue can lead to decreased quality of care for the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caregiver fatigue".

The Sandwich Generation

Khái niệm này chỉ những người ở độ tuổi trung niên, vừa phải chăm sóc con cái vừa phải chăm sóc cha mẹ già. Đây là nhóm đối tượng dễ gặp phải 'caregiver fatigue' nhất trong xã hội phương Tây hiện đại.

Respite Care

Ở các nước phương Tây, để giảm thiểu caregiver fatigue, các dịch vụ 'Respite Care' (chăm sóc thay thế tạm thời) rất phổ biến, cho phép người chăm sóc gia đình có thời gian nghỉ ngơi ngắn hạn để phục hồi sức khỏe.