(Top Banner Ad)
meticulous person
C1
adjective C1 Chung

meticulous person

UK: /məˈtɪkjələs/ • US: /məˈtɪkjələs/

Nghĩa tiếng Việt

người tỉ mỉ người cẩn thận người chu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing great attention to detail; very careful and precise.

Vietnamese Meaning

Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận đến từng chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A meticulous person always checks their work carefully."

    "Một người tỉ mỉ luôn kiểm tra công việc của họ cẩn thận."

  • "He is a meticulous craftsman."

    "Anh ấy là một người thợ thủ công tỉ mỉ."

  • "She is known for her meticulous attention to detail."

    "Cô ấy nổi tiếng vì sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective meticulous tỉ mỉ, cẩn trọng
Adverb meticulously một cách tỉ mỉ, cẩn thận
Noun meticulousness sự tỉ mỉ, sự cẩn trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
meticulosus
French
méticuleux
English
meticulous

Nguồn gốc của 'meticulous'

Từ 'meticulous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'meticulosus', có nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'nhút nhát'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển qua tiếng Pháp 'méticuleux' để chỉ một người 'quá cẩn thận' hoặc 'tỉ mỉ', và cuối cùng trong tiếng Anh hiện đại, nó mang nghĩa tích cực hơn là 'rất cẩn thận và chú ý đến từng chi tiết'. Sự thay đổi này phản ánh việc sự cẩn trọng ban đầu liên quan đến nỗi sợ hãi đã trở thành phẩm chất đáng quý của sự chính xác và chu đáo.

Usage Note

Từ 'meticulous' nhấn mạnh sự cẩn trọng và chính xác cao độ trong công việc hoặc hành động. Nó thường ám chỉ một người hoặc quá trình làm việc rất kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nhỏ nào. So với 'careful' (cẩn thận), 'meticulous' có mức độ cao hơn, thể hiện sự tập trung và nỗ lực đặc biệt để đạt được sự hoàn hảo. 'Thorough' (hoàn toàn, kỹ lưỡng) cũng tương tự nhưng tập trung vào việc kiểm tra và bao quát mọi khía cạnh, trong khi 'meticulous' lại nhấn mạnh vào sự chính xác trong từng chi tiết.

Prepositions

about in

'Meticulous about' thường được dùng để chỉ sự tỉ mỉ, cẩn thận trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: 'He is meticulous about his appearance.' ('Anh ấy rất tỉ mỉ về ngoại hình của mình.') 'Meticulous in' có thể được sử dụng để chỉ sự tỉ mỉ trong một hành động hoặc công việc cụ thể. Ví dụ: 'She is meticulous in her research.' ('Cô ấy rất tỉ mỉ trong nghiên cứu của mình.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meticulous person
  • truly a truly meticulous person
    (một người thực sự tỉ mỉ)
  • incredibly an incredibly meticulous person
    (một người cực kỳ tỉ mỉ)
  • exceptionally an exceptionally meticulous person
    (một người đặc biệt tỉ mỉ)
  • highly a highly meticulous person
    (một người rất tỉ mỉ)
Verb + meticulous person
  • be be a meticulous person
    (là một người tỉ mỉ)
  • become become a meticulous person
    (trở thành một người tỉ mỉ)
  • know know a meticulous person
    (biết một người tỉ mỉ)
Noun + meticulous person
  • the qualities of the qualities of a meticulous person
    (những phẩm chất của một người tỉ mỉ)

Idioms

  • A meticulous person leaves no stone unturned.

    Một người tỉ mỉ không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào, tìm kiếm kỹ lưỡng đến cùng.

    "When researching, a truly meticulous person leaves no stone unturned to find all the facts."

    (Khi nghiên cứu, một người thực sự tỉ mỉ sẽ không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào để tìm ra tất cả sự thật.)

  • It takes a meticulous person to...

    Cần một người tỉ mỉ để... (thực hiện một công việc đòi hỏi sự chính xác cao).

    "It takes a meticulous person to assemble this complex machinery correctly."

    (Cần một người tỉ mỉ để lắp ráp cỗ máy phức tạp này một cách chính xác.)

  • A meticulous person's attention to detail...

    Sự chú ý đến từng chi tiết của một người tỉ mỉ...

    "A meticulous person's attention to detail is invaluable in quality control."

    (Sự chú ý đến từng chi tiết của một người tỉ mỉ là vô giá trong việc kiểm soát chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meticulous person

adjective
Lật mặt

Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận đến từng chi tiết.

"A meticulous person always checks their work carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must be a meticulous person to complete the project so flawlessly.
Cô ấy hẳn là một người tỉ mỉ thì mới có thể hoàn thành dự án một cách hoàn hảo như vậy.
Phủ định
He cannot be a meticulous person if he keeps making these careless mistakes.
Anh ấy không thể là một người tỉ mỉ nếu anh ấy cứ mắc những lỗi bất cẩn này.
Nghi vấn
Could she be a meticulous person, given her attention to detail?
Liệu cô ấy có phải là một người tỉ mỉ không, với sự chú ý đến chi tiết của cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meticulous person".

Giá trị của sự tỉ mỉ trong công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc trở thành một 'meticulous person' (người tỉ mỉ) thường được đánh giá rất cao. Điều này cho thấy sự đáng tin cậy, chất lượng công việc cao và sự chú ý đến từng chi tiết, đặc biệt trong các lĩnh vực như kỹ thuật, kế toán, y học hoặc nghiên cứu khoa học, nơi sự chính xác là yếu tố then chốt để thành công.

Mặt trái của sự tỉ mỉ

Mặc dù sự tỉ mỉ thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng khi quá mức, nó có thể dẫn đến chủ nghĩa hoàn hảo (perfectionism), khiến công việc bị chậm trễ hoặc khó khăn trong việc ủy thác nhiệm vụ. Việc tìm kiếm sự cân bằng giữa sự cẩn thận và hiệu quả thường được khuyến khích để tránh những hạn chế này.