(Top Banner Ad)
joggers
A2
Danh từ A2 Thể thao, Thời trang

joggers

UK: /ˈdʒɒɡəz/ • US: /ˈdʒɑːɡərz/

Nghĩa tiếng Việt

quần jogger quần thể thao bo gấu người chạy bộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose-fitting trousers worn for exercise or casual wear.

Vietnamese Meaning

Quần thể thao dáng rộng, thường được mặc khi tập thể dục hoặc mặc thường ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears joggers to the gym every day."

    "Cô ấy mặc quần joggers đến phòng tập gym mỗi ngày."

  • "I like to wear joggers when I'm relaxing at home."

    "Tôi thích mặc quần joggers khi thư giãn ở nhà."

  • "Are those joggers or sweatpants?"

    "Kia là quần joggers hay quần nỉ vậy?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jog chạy bộ, chạy chậm
Noun jog sự chạy bộ, sự chạy chậm
Noun (person) jogger người chạy bộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Nguồn gốc của 'Joggers'

Từ 'jogger' xuất phát từ động từ 'to jog', có nghĩa là chạy chậm hoặc chạy bộ. 'Jog' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, ám chỉ sự xô đẩy hoặc lắc lư. Việc sử dụng 'joggers' để chỉ quần áo thể thao trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi chạy bộ trở thành một hoạt động thể thao phổ biến.

Usage Note

Từ 'joggers' thường dùng để chỉ loại quần thoải mái, có cạp chun hoặc dây rút, ống quần bo ở mắt cá chân. Nó khác với 'sweatpants' (quần nỉ) ở kiểu dáng và chất liệu (joggers thường làm từ chất liệu mỏng, nhẹ hơn).

Prepositions

in

Dùng 'in' khi nói ai đó đang mặc quần joggers (e.g., He is in joggers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joggers
  • comfortable comfortable joggers
    (quần joggers thoải mái)
  • stylish stylish joggers
    (quần joggers phong cách)
  • fleece fleece joggers
    (quần joggers nỉ)
Verb + joggers
  • wear wear joggers
    (mặc quần joggers)
  • put on put on joggers
    (mặc quần joggers vào)
  • pair pair with joggers
    (phối đồ với quần joggers)

Idioms

  • Not applicable - no common idioms with 'joggers' as the subject.

    Không áp dụng - không có thành ngữ phổ biến nào với 'joggers' là chủ đề.

    "N/A"

    (Không có)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joggers

Danh từ
Lật mặt

Quần thể thao dáng rộng, thường được mặc khi tập thể dục hoặc mặc thường ngày.

"She wears joggers to the gym every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many joggers are participating in the city marathon this Sunday.
Nhiều người chạy bộ đang tham gia cuộc thi marathon của thành phố vào Chủ nhật này.
Phủ định
Those joggers aren't wearing appropriate shoes for the trail.
Những người chạy bộ đó không mang giày phù hợp cho đường mòn.
Nghi vấn
Are the joggers stretching before they start their run?
Những người chạy bộ có đang khởi động trước khi bắt đầu chạy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The joggers run in the park every morning.
Những người chạy bộ chạy trong công viên mỗi sáng.
Phủ định
He does not wear joggers to work.
Anh ấy không mặc quần thể thao đi làm.
Nghi vấn
Do joggers need special shoes?
Người chạy bộ có cần giày đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joggers".

Văn hóa Thể thao và Joggers

Joggers không chỉ là quần áo; chúng là một phần của văn hóa thể thao và phong cách sống năng động. Việc mặc joggers thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và sự thoải mái. Trong văn hóa phương Tây, joggers thường được mặc khi tập thể dục, đi dạo, hoặc đơn giản là để thư giãn ở nhà.