joggers
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Joggers'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần thể thao dáng rộng, thường được mặc khi tập thể dục hoặc mặc thường ngày.
Ví dụ Thực tế với 'Joggers'
-
"She wears joggers to the gym every day."
"Cô ấy mặc quần joggers đến phòng tập gym mỗi ngày."
-
"I like to wear joggers when I'm relaxing at home."
"Tôi thích mặc quần joggers khi thư giãn ở nhà."
-
"Are those joggers or sweatpants?"
"Kia là quần joggers hay quần nỉ vậy?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Joggers'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: jogger (số ít), joggers (số nhiều)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Joggers'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'joggers' thường dùng để chỉ loại quần thoải mái, có cạp chun hoặc dây rút, ống quần bo ở mắt cá chân. Nó khác với 'sweatpants' (quần nỉ) ở kiểu dáng và chất liệu (joggers thường làm từ chất liệu mỏng, nhẹ hơn).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'in' khi nói ai đó đang mặc quần joggers (e.g., He is in joggers).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Joggers'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The joggers run in the park every morning.
|
Những người chạy bộ chạy trong công viên mỗi sáng. |
| Phủ định |
He does not wear joggers to work.
|
Anh ấy không mặc quần thể thao đi làm. |
| Nghi vấn |
Do joggers need special shoes?
|
Người chạy bộ có cần giày đặc biệt không? |