(Top Banner Ad)
dress pants
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Thời trang

dress pants

UK: /ˈdrɛsˌpænts/ • US: /ˈdrɛsˌpænts/

Nghĩa tiếng Việt

quần tây quần âu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Quần tây trang trọng, thường được mặc trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore dress pants and a button-down shirt to the interview."

    "Anh ấy mặc quần tây và áo sơ mi cài khuy đi phỏng vấn."

  • "These dress pants are perfect for a business meeting."

    "Chiếc quần tây này rất phù hợp cho một cuộc họp kinh doanh."

  • "She paired her dress pants with a silk blouse."

    "Cô ấy kết hợp quần tây của mình với một chiếc áo lụa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dress mặc quần áo; ăn mặc
Noun dress váy đầm; bộ lễ phục (ví dụ: formal dress)
Adjective dressed đã mặc quần áo; ăn mặc chỉnh tề
Adjective dressy sang trọng; lịch sự (về trang phục)
Noun trousers quần tây; quần dài (từ đồng nghĩa với 'pants')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*directiare
Old French
dresser
English
dress
Italian
Pantalone
French
pantalon
English
pantaloons
English
pants
English
dress pants

Nguồn gốc của 'dress'

Từ 'dress' có nguồn gốc từ tiếng Latin thông tục '*directiare', có nghĩa là 'làm thẳng, sắp xếp', qua tiếng Pháp cổ 'dresser'. Ban đầu, nó có nghĩa là chuẩn bị hoặc sắp xếp mọi thứ, bao gồm cả việc chuẩn bị trang phục.

Nguồn gốc của 'pants'

Từ 'pants' là viết tắt của 'pantaloons', xuất phát từ tiếng Ý 'Pantalone'. Pantalone là tên một nhân vật trong thể loại hài kịch ứng tác (commedia dell'arte) của Ý, thường mặc một chiếc quần dài bó sát. Từ này sau đó được Pháp hóa thành 'pantalon' và du nhập vào tiếng Anh.

Sự kết hợp 'dress pants'

'Dress pants' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, đặc biệt phổ biến ở Mỹ, dùng để chỉ loại quần dài trang trọng hoặc bán trang trọng, khác biệt với quần jean hay quần thể thao.

Usage Note

"Dress pants" chỉ loại quần dài được may bằng chất liệu vải cao cấp, có kiểu dáng lịch sự, trang nhã, thường được mặc trong các dịp quan trọng như đi làm, dự tiệc, hội nghị... Khác với quần jeans hoặc quần kaki thông thường, "dress pants" thường có đường ly (crease) thẳng đứng và được phối với áo sơ mi, áo vest hoặc áo blazer.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dress pants
  • tailored tailored dress pants
    (quần tây được cắt may riêng)
  • formal formal dress pants
    (quần tây trang trọng/lịch sự)
  • black black dress pants
    (quần tây màu đen)
  • comfortable comfortable dress pants
    (quần tây thoải mái)
Verb + dress pants
  • wear wear dress pants
    (mặc quần tây)
  • pair pair dress pants with a blazer
    (phối quần tây với áo vest)
  • iron iron dress pants
    (ủi/là quần tây)

Idioms

  • a pair of dress pants

    một chiếc quần tây (chỉ số lượng)

    "I need to buy a new pair of dress pants for the interview."

    (Tôi cần mua một chiếc quần tây mới cho buổi phỏng vấn.)

  • put on dress pants

    mặc quần tây vào

    "He quickly put on his dress pants before heading out."

    (Anh ấy nhanh chóng mặc quần tây vào trước khi ra ngoài.)

  • dress up in dress pants

    ăn mặc chỉnh tề/lịch sự với quần tây

    "You should dress up in dress pants for the company dinner."

    (Bạn nên ăn mặc lịch sự với quần tây cho bữa tối của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dress pants

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Quần tây trang trọng, thường được mặc trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng.

"He wore dress pants and a button-down shirt to the interview."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he attends the formal gala, he will have already had his dress pants tailored.
Vào thời điểm anh ấy tham dự buổi dạ tiệc trang trọng, anh ấy sẽ đã có quần tây chỉnh tề được may đo.
Phủ định
She won't have worn those dress pants to the office again after the embarrassing incident.
Cô ấy sẽ không mặc lại chiếc quần tây đó đến văn phòng sau sự cố đáng xấu hổ đó.
Nghi vấn
Will they have dry-cleaned their dress pants before the wedding?
Liệu họ đã giặt khô quần tây trước đám cưới chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had ironed her dress pants before the important meeting.
Cô ấy đã ủi quần tây của mình trước cuộc họp quan trọng.
Phủ định
He had not worn the new dress pants before the party because he was saving them for a special occasion.
Anh ấy đã không mặc chiếc quần tây mới trước bữa tiệc vì anh ấy đang để dành chúng cho một dịp đặc biệt.
Nghi vấn
Had you bought the dress pants before the store closed?
Bạn đã mua quần tây trước khi cửa hàng đóng cửa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dress pants".

Biểu tượng của sự chuyên nghiệp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'dress pants' thường được coi là trang phục chuẩn mực cho môi trường công sở, các cuộc họp kinh doanh, phỏng vấn xin việc và các sự kiện bán trang trọng. Chúng thể hiện sự chuyên nghiệp, lịch sự và tôn trọng.

Trang phục đa năng trong thời trang

'Dress pants' không chỉ dành riêng cho nam giới mà còn là một phần quan trọng trong tủ đồ của phụ nữ, đặc biệt trong thời trang công sở hiện đại. Chúng có thể được phối với áo sơ mi, áo blouse, áo vest để tạo nên vẻ ngoài thanh lịch và phù hợp với nhiều dịp khác nhau.