(Top Banner Ad)
cargo space
B1
danh từ B1 Vận tải, Ô tô

cargo space

UK: /ˈkɑːɡəʊ speɪs/ • US: /ˈkɑːrɡoʊ speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khoang chứa hàng khoang hành lý (xe ô tô) không gian chứa hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area in a vehicle, such as a car, truck, or airplane, that is designed for carrying goods or luggage.

Vietnamese Meaning

Khu vực trong một phương tiện, chẳng hạn như ô tô, xe tải hoặc máy bay, được thiết kế để chở hàng hóa hoặc hành lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This car has a large cargo space, perfect for family trips."

    "Chiếc xe này có một khoang chứa hàng lớn, rất phù hợp cho những chuyến đi gia đình."

  • "The plane's cargo space was filled with packages."

    "Khoang chứa hàng của máy bay đã chứa đầy các kiện hàng."

  • "We need a vehicle with more cargo space for our business."

    "Chúng ta cần một chiếc xe có khoang chứa hàng lớn hơn cho công việc kinh doanh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cargo
Noun cargo hold
Noun cargo ship
Noun freight
Adjective spacious

Synonyms

Antonyms

passenger space (không gian cho hành khách)

Related Words

Subject Area

Vận tải, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carricāre (to load onto a cart) + spatium (room, area)
Spanish / Old French
cargo (a load) + espace (space)
Modern English
cargo space (a compound noun)

Từ Chiếc Xe Kéo Đến Khoang Chứa Hàng

Từ 'cargo' bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha 'cargo', có nghĩa là 'một khối lượng hàng'. Từ này lại có gốc từ 'carricāre' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chất đồ lên xe'. Trong khi đó, 'space' đến từ 'spatium' cũng trong tiếng Latin, có nghĩa là 'căn phòng' hoặc 'khu vực'. Vì vậy, 'cargo space' theo nghĩa đen chính là 'khu vực dành cho hàng hóa', một thuật ngữ trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của tàu thủy, máy bay và ô tô hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ không gian chứa đồ phía sau xe ô tô (trunk, boot), hoặc khoang chứa hàng trên máy bay, tàu thuyền. Khác với 'passenger space' (không gian cho hành khách).

Prepositions

in of

'In' được sử dụng để chỉ vị trí: 'The luggage is in the cargo space.' ('Hành lý ở trong khoang chứa hàng.') 'Of' được sử dụng khi nói về kích thước hoặc thể tích: 'The cargo space of this SUV is quite large.' ('Khoang chứa hàng của chiếc SUV này khá lớn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cargo space
  • ample cargo space
    (khoang hành lý rộng rãi)
  • limited cargo space
    (khoang hành lý hạn chế)
  • generous cargo space
    (khoang hành lý rất rộng)
  • usable cargo space
    (không gian chứa đồ hữu dụng)
Verb + cargo space
  • maximize cargo space
    (tối đa hóa không gian chứa hàng)
  • increase the cargo space
    (tăng không gian chứa hàng)
  • offer plenty of cargo space
    (cung cấp nhiều không gian chứa hàng)
  • load the cargo space
    (chất hàng vào khoang)

Idioms

  • precious cargo

    Hàng hóa quý giá (thường dùng một cách trìu mến hoặc hài hước để chỉ người, đặc biệt là trẻ em, đang được chuyên chở).

    "Drive slowly! I've got precious cargo in the back seat."

    (Lái xe chậm thôi! Tôi đang chở 'hàng quý' ở ghế sau đấy.)

  • jettison the cargo

    Nghĩa đen: Vứt bỏ hàng hóa khỏi tàu hoặc máy bay để làm nó nhẹ hơn trong tình huống khẩn cấp. Nghĩa bóng: Loại bỏ một ý tưởng, kế hoạch hoặc người nào đó không còn hữu ích để cứu vãn một tình thế.

    "To save the company, the new CEO had to jettison some of its older, less profitable products."

    (Để cứu công ty, vị CEO mới đã phải 'vứt bỏ gánh nặng' là một vài sản phẩm cũ, kém lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cargo space

danh từ
Lật mặt

Khu vực trong một phương tiện, chẳng hạn như ô tô, xe tải hoặc máy bay, được thiết kế để chở hàng hóa hoặc hành lý.

"This car has a large cargo space, perfect for family trips."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cargo space".

Cuộc 'Chạy Đua' Về Khoang Hành Lý Ô Tô

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'cargo space' là một yếu tố cực kỳ quan trọng khi mua xe gia đình. Sự bùng nổ của dòng xe SUV và minivan phần lớn đến từ nhu cầu có thêm không gian để chứa đồ đạc cho gia đình: từ xe đẩy em bé, dụng cụ thể thao, cho đến hàng hóa mua sắm tại các siêu thị lớn như Costco. Khoang hành lý rộng rãi đã trở thành biểu tượng cho một lối sống gia đình năng động.

Cuộc Cách Mạng Container

Toàn bộ nền kinh tế toàn cầu hiện đại được xây dựng dựa trên việc tiêu chuẩn hóa 'cargo space' thông qua container vận chuyển. Được phát minh vào những năm 1950, chiếc hộp kim loại tiêu chuẩn này đã cách mạng hóa ngành thương mại, giúp việc di chuyển hàng hóa giữa tàu, xe lửa và xe tải trở nên hiệu quả chưa từng thấy. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí và mang sản phẩm từ khắp nơi trên thế giới đến tay người tiêu dùng.