(Top Banner Ad)
carry on working
B1
Phrasal Verb B1 General

carry on working

UK: /ˈkæri ɒn ˈwɜːkɪŋ/ • US: /ˈkæri ɑːn ˈwɜːrkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục làm việc tiếp tục công việc vẫn tiếp tục làm việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue doing something, especially work.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the challenges, we must carry on working to achieve our goals."

    "Bất chấp những thách thức, chúng ta phải tiếp tục làm việc để đạt được mục tiêu của mình."

  • "Even though he was tired, he carried on working until the job was finished."

    "Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc cho đến khi công việc hoàn thành."

  • "They decided to carry on working from home."

    "Họ quyết định tiếp tục làm việc tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb carry mang, vác, chuyên chở
Phrasal Verb carry on tiếp tục (làm gì đó)
Phrasal Verb carry out thực hiện, tiến hành (một kế hoạch, một mệnh lệnh)
Noun carrier người/vật mang; hãng vận chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carrus
Old Northern French
carier
Middle English
carien
Modern English
carry

Từ xe ngựa đến sự kiên trì

Từ 'carry' ban đầu có nghĩa là 'vận chuyển bằng xe ngựa', bắt nguồn từ từ Latin 'carrus' (xe ngựa). Vào thế kỷ 18, cụm từ 'carry on' ra đời, mang ý nghĩa mới là 'tiếp tục một hoạt động'. Vì vậy, 'carry on working' không chỉ là làm việc, mà là tiếp tục công việc một cách kiên trì, giống như một chiếc xe ngựa bền bỉ đi tiếp trên con đường của mình.

Usage Note

"Carry on" khi đi với động từ dạng V-ing (gerund) như "working" mang ý nghĩa tiếp diễn, duy trì một hành động. Nó nhấn mạnh vào sự liên tục của hành động hơn là chỉ đơn giản là bắt đầu lại. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc các hoạt động đòi hỏi sự kiên trì. So với "continue", "carry on" có sắc thái ít trang trọng hơn và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

with

Khi sử dụng "with", nó thường ám chỉ việc tiếp tục làm việc với một cái gì đó cụ thể hoặc trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: "Carry on with your project." (Hãy tiếp tục với dự án của bạn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + carry on working
  • quietly carry on working
    (lặng lẽ tiếp tục làm việc)
  • bravely carry on working
    (dũng cảm tiếp tục làm việc)
  • steadily carry on working
    (đều đặn tiếp tục làm việc)
  • doggedly carry on working
    (kiên trì tiếp tục làm việc)
Verb + carry on working
  • decided to carry on working
    (quyết định tiếp tục làm việc)
  • was able to carry on working
    (đã có thể tiếp tục làm việc)
  • had to carry on working
    (đã phải tiếp tục làm việc)
  • managed to carry on working
    (xoay xở để tiếp tục làm việc)

Idioms

  • Keep Calm and Carry On

    Giữ bình tĩnh và tiếp tục. Một khẩu hiệu nổi tiếng của người Anh, thể hiện tinh thần kiên cường, không hoảng loạn trước khó khăn.

    "Even when the project deadline was moved up, the team leader told everyone to 'Keep Calm and Carry On'."

    (Ngay cả khi hạn chót của dự án bị đẩy lên sớm hơn, trưởng nhóm đã nói với mọi người hãy 'Giữ bình tĩnh và tiếp tục'.)

  • carry on regardless

    Tiếp tục làm việc bất chấp khó khăn, trở ngại hoặc sự phản đối.

    "Despite the heavy rain, the builders decided to carry on regardless to finish the roof."

    (Bất chấp trời mưa to, những người thợ xây đã quyết định tiếp tục làm việc để hoàn thành mái nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carry on working

Phrasal Verb
Lật mặt

Tiếp tục làm việc gì đó.

"Despite the challenges, we must carry on working to achieve our goals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry on working".

Áp phích thời chiến 'Keep Calm and Carry On'

Khẩu hiệu 'Keep Calm and Carry On' bắt nguồn từ một tấm áp phích cổ động do chính phủ Anh tạo ra vào năm 1939 để động viên tinh thần người dân trước thềm Thế chiến II. Mặc dù ít được sử dụng vào thời đó, nó đã được tái khám phá vào năm 2000 và trở thành một biểu tượng văn hóa toàn cầu, đại diện cho tinh thần kiên cường của người Anh.

Tinh thần 'Stiff Upper Lip' (Môi trên cứng rắn)

Cụm từ 'carry on working' phản ánh một đặc tính văn hóa của người Anh gọi là 'stiff upper lip'. Đây là thái độ bình tĩnh, chịu đựng và không thể hiện cảm xúc một cách thái quá khi đối mặt với nghịch cảnh. Việc 'tiếp tục làm việc' dù có chuyện gì xảy ra được xem là một biểu hiện của sức mạnh và sự kiên định.