Carry on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue doing something; to proceed.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm gì đó; tiếp tục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Even though it was difficult, they decided to carry on with the project."
"Mặc dù rất khó khăn, họ đã quyết định tiếp tục dự án."
-
"The show must carry on."
"Buổi biểu diễn phải tiếp tục."
-
"Stop carrying on and get back to work."
"Đừng có làm ầm ĩ nữa và quay lại làm việc đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó tiếp tục làm việc hoặc tiếp tục sống, đặc biệt là khi gặp khó khăn. Nó mang ý nghĩa về sự kiên trì và không bỏ cuộc. So với 'continue', 'carry on' thường mang sắc thái động viên, khích lệ hơn. 'Go on' cũng có nghĩa là tiếp tục, nhưng 'carry on' thường dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự bền bỉ và vượt qua trở ngại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just carry on as you are. (cứ tiếp tục như bạn đang làm đi.)
-
simply carry on with your work. (đơn giản là cứ tiếp tục công việc của bạn.)
-
bravely carry on despite the difficulties. (dũng cảm tiếp tục bất chấp khó khăn.)
-
with carry on with the plan. (tiếp tục với kế hoạch.)
-
regardless carry on regardless of the weather. (tiếp tục bất chấp thời tiết.)
-
as if carry on as if nothing happened. (tiếp tục như thể không có chuyện gì xảy ra.)
Idioms
-
Keep calm and carry on
Giữ bình tĩnh và tiếp tục (một khẩu hiệu mang tính biểu tượng của Anh).
"Even when the project deadline was moved up, the team leader told everyone to keep calm and carry on."
(Ngay cả khi hạn chót của dự án bị đẩy lên sớm hơn, trưởng nhóm đã nói với mọi người hãy giữ bình tĩnh và tiếp tục công việc.)
-
Carry on a conversation / an affair
Tiến hành một cuộc trò chuyện / có một mối quan hệ tình cảm (thường là bí mật).
"It's difficult to carry on a conversation with all this noise."
(Thật khó để trò chuyện với tất cả tiếng ồn này.)
-
Don't carry on so!
Đừng làm ầm lên như vậy! (Dùng để khuyên ai đó ngừng cư xử một cách thái quá, mất kiểm soát).
"'He's only a little late.' 'But he promised!' 'Oh, don't carry on so!'"
('Anh ấy chỉ đến muộn một chút thôi.' 'Nhưng anh ấy đã hứa!' 'Thôi nào, đừng làm ầm lên như vậy!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Carry on
Phrasal VerbTiếp tục làm gì đó; tiếp tục.
"Even though it was difficult, they decided to carry on with the project."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys carrying on with her research despite the challenges. |
Cô ấy thích tiếp tục nghiên cứu của mình mặc dù có những thách thức. |
| Phủ định | He doesn't mind carrying on working late if necessary. |
Anh ấy không ngại tiếp tục làm việc muộn nếu cần thiết. |
| Nghi vấn | Do you anticipate carrying on living here for many years? |
Bạn có dự định tiếp tục sống ở đây trong nhiều năm tới không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to carry on despite the difficulties. |
Họ quyết định tiếp tục mặc dù gặp khó khăn. |
| Phủ định | He didn't want to carry on with the project after his partner left. |
Anh ấy không muốn tiếp tục dự án sau khi đối tác của anh ấy rời đi. |
| Nghi vấn | Will you carry on working after you retire? |
Bạn sẽ tiếp tục làm việc sau khi bạn nghỉ hưu chứ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would carry on with my research project. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ tiếp tục với dự án nghiên cứu của mình. |
| Phủ định | If she didn't carry on working so late, she wouldn't be so tired. |
Nếu cô ấy không tiếp tục làm việc muộn như vậy, cô ấy sẽ không mệt mỏi đến thế. |
| Nghi vấn | Would you carry on living in this city if you won the lottery? |
Bạn có tiếp tục sống ở thành phố này nếu bạn trúng số không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is carrying on with her research despite the difficulties. |
Cô ấy vẫn đang tiếp tục nghiên cứu của mình mặc dù gặp khó khăn. |
| Phủ định | They are not carrying on with the project after the funding was cut. |
Họ không tiếp tục dự án sau khi bị cắt tài trợ. |
| Nghi vấn | Are you carrying on with your singing lessons? |
Bạn có đang tiếp tục các buổi học hát của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Carry on".
