(Top Banner Ad)
Keep on
A2
Verb (phrasal verb) A2 Tổng quát

Keep on

UK: /kiːp ɒn/ • US: /kiːp ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Tiếp tục Cứ tiếp tục Vẫn tiếp tục Không ngừng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue doing something.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should keep on trying even if it's difficult."

    "Bạn nên tiếp tục cố gắng ngay cả khi nó khó khăn."

  • "Keep on walking, we're almost there."

    "Tiếp tục đi bộ đi, chúng ta gần đến nơi rồi."

  • "She kept on asking questions even after I told her to stop."

    "Cô ấy cứ tiếp tục hỏi những câu hỏi ngay cả sau khi tôi bảo cô ấy dừng lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì, tiếp tục
Noun keeper người giữ, người trông coi
Noun keeping sự giữ gìn, sự bảo quản (thường trong cụm 'in keeping with')
Noun upkeep chi phí bảo trì, sự duy trì

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cēpan
Middle English
kepen
Old English
on
Modern English
keep on

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Động từ 'keep' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'giữ, duy trì'. Giới từ 'on' ban đầu mang ý nghĩa 'trên, tiếp tục, tiến lên'. Khi ghép lại thành 'keep on', cụm từ này một cách tự nhiên mang ý nghĩa 'tiếp tục duy trì' một hành động hoặc trạng thái, phản ánh sự phát triển linh hoạt của ngôn ngữ.

Sự Ra Đời của Cụm Động Từ

'Keep on' là một ví dụ điển hình của 'cụm động từ' (phrasal verb) trong tiếng Anh, nơi một động từ (keep) kết hợp với một giới từ (on) để tạo ra một ý nghĩa mới (tiếp tục). Đây là một quá trình phổ biến trong tiếng Anh, giúp mở rộng vốn từ vựng và sắc thái biểu đạt.

Usage Note

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tiếp tục, kiên trì thực hiện một hành động nào đó, đặc biệt khi gặp khó khăn. Khác với 'continue', 'keep on' mang sắc thái khuyến khích, động viên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

"Keep on" + V-ing
  • trying Keep on trying
    (Tiếp tục cố gắng)
  • working Keep on working
    (Cứ tiếp tục làm việc)
  • talking Keep on talking
    (Cứ nói mãi)
  • going Keep on going
    (Cứ tiếp tục tiến lên, đừng dừng lại)
  • believing Keep on believing
    (Cứ tiếp tục tin tưởng)
Adverb + "Keep on"
  • just Just keep on doing it
    (Cứ thế mà tiếp tục làm đi)
  • always Always keep on learning
    (Luôn luôn tiếp tục học hỏi)

Idioms

  • Keep on top of something

    Luôn kiểm soát được, nắm bắt tình hình hoặc công việc một cách hiệu quả.

    "You need to keep on top of your assignments if you want to pass the course."

    (Bạn cần phải theo dõi sát sao các bài tập của mình nếu muốn qua môn.)

  • Keep on the right track

    Giữ đúng hướng, đi đúng đường (nghĩa đen hoặc bóng).

    "Despite setbacks, it's important to keep on the right track towards your goals."

    (Dù gặp trở ngại, điều quan trọng là phải giữ đúng hướng trên con đường đến mục tiêu của bạn.)

  • Keep on the lookout for something/someone

    Cảnh giác, chú ý tìm kiếm hoặc đợi chờ ai/điều gì.

    "Keep on the lookout for any suspicious activity."

    (Hãy cảnh giác để ý bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Keep on

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Tiếp tục làm gì đó.

"You should keep on trying even if it's difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's advice is to keep on trying even when things get tough.
Lời khuyên của anh trai tôi là hãy tiếp tục cố gắng ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Phủ định
My sister's decision wasn't to keep on working at the same company after the restructuring.
Quyết định của em gái tôi không phải là tiếp tục làm việc tại cùng một công ty sau khi tái cấu trúc.
Nghi vấn
Is John and Mary's plan to keep on traveling around the world for another year?
Kế hoạch của John và Mary có phải là tiếp tục đi du lịch vòng quanh thế giới thêm một năm nữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep on".

Tinh Thần Kiên Trì

Cụm từ 'Keep on' thể hiện một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là tinh thần kiên trì và không bỏ cuộc. Nó khuyến khích người ta tiếp tục nỗ lực, vượt qua khó khăn để đạt được mục tiêu, dù có gặp trở ngại. Câu nói 'Keep on keeping on' thường được dùng để động viên nhau.

Thông Điệp Khích Lệ

'Keep on' thường được sử dụng như một lời động viên mạnh mẽ. Trong các bài hát, phim ảnh hoặc trong cuộc sống hàng ngày, bạn sẽ nghe thấy những câu như 'Keep on smiling!' (Cứ tiếp tục mỉm cười!), 'Keep on fighting!' (Cứ tiếp tục chiến đấu!) để truyền tải sự lạc quan và sức mạnh tinh thần.