Keep on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should keep on trying even if it's difficult."
"Bạn nên tiếp tục cố gắng ngay cả khi nó khó khăn."
-
"Keep on walking, we're almost there."
"Tiếp tục đi bộ đi, chúng ta gần đến nơi rồi."
-
"She kept on asking questions even after I told her to stop."
"Cô ấy cứ tiếp tục hỏi những câu hỏi ngay cả sau khi tôi bảo cô ấy dừng lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự tiếp tục, kiên trì thực hiện một hành động nào đó, đặc biệt khi gặp khó khăn. Khác với 'continue', 'keep on' mang sắc thái khuyến khích, động viên hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
trying Keep on trying (Tiếp tục cố gắng)
-
working Keep on working (Cứ tiếp tục làm việc)
-
talking Keep on talking (Cứ nói mãi)
-
going Keep on going (Cứ tiếp tục tiến lên, đừng dừng lại)
-
believing Keep on believing (Cứ tiếp tục tin tưởng)
-
just Just keep on doing it (Cứ thế mà tiếp tục làm đi)
-
always Always keep on learning (Luôn luôn tiếp tục học hỏi)
Idioms
-
Keep on top of something
Luôn kiểm soát được, nắm bắt tình hình hoặc công việc một cách hiệu quả.
"You need to keep on top of your assignments if you want to pass the course."
(Bạn cần phải theo dõi sát sao các bài tập của mình nếu muốn qua môn.)
-
Keep on the right track
Giữ đúng hướng, đi đúng đường (nghĩa đen hoặc bóng).
"Despite setbacks, it's important to keep on the right track towards your goals."
(Dù gặp trở ngại, điều quan trọng là phải giữ đúng hướng trên con đường đến mục tiêu của bạn.)
-
Keep on the lookout for something/someone
Cảnh giác, chú ý tìm kiếm hoặc đợi chờ ai/điều gì.
"Keep on the lookout for any suspicious activity."
(Hãy cảnh giác để ý bất kỳ hoạt động đáng ngờ nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Keep on
Verb (phrasal verb)Tiếp tục làm gì đó.
"You should keep on trying even if it's difficult."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My brother's advice is to keep on trying even when things get tough. |
Lời khuyên của anh trai tôi là hãy tiếp tục cố gắng ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn. |
| Phủ định | My sister's decision wasn't to keep on working at the same company after the restructuring. |
Quyết định của em gái tôi không phải là tiếp tục làm việc tại cùng một công ty sau khi tái cấu trúc. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's plan to keep on traveling around the world for another year? |
Kế hoạch của John và Mary có phải là tiếp tục đi du lịch vòng quanh thế giới thêm một năm nữa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Keep on".
