(Top Banner Ad)
carry the weight
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tổng quát, thường dùng trong các lĩnh vực xã hội, công việc, cá nhân

carry the weight

Nghĩa tiếng Việt

gánh vác chịu trách nhiệm gánh gồng oằn mình gánh vác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bear the burden of responsibility, effort, or difficulty.

Vietnamese Meaning

Gánh vác trách nhiệm, nỗ lực hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to carry the weight of the entire project on her shoulders."

    "Cô ấy phải gánh vác toàn bộ dự án trên vai."

  • "As the eldest son, he felt he had to carry the weight of his family's expectations."

    "Là con trai cả, anh ấy cảm thấy mình phải gánh vác kỳ vọng của gia đình."

  • "The small business owner was carrying the weight of debt and uncertainty."

    "Chủ doanh nghiệp nhỏ đang gánh chịu gánh nặng nợ nần và sự không chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Carry Mang, vác, gánh vác
Noun Weight Trọng lượng, gánh nặng
Adjective Weighty Nặng nề, quan trọng, có sức ảnh hưởng
Noun Carrier Người vận chuyển, vật mang
Adjective Weightless Không trọng lượng, nhẹ bẫng

Synonyms

shoulder the burden (gánh vác gánh nặng)bear the responsibility (chịu trách nhiệm)take the load (gánh lấy gánh nặng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, thường dùng trong các lĩnh vực xã hội, công việc, cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers- (run) / wegh- (to carry)
Latin
carrare / vehere
Old French
carier
Old English
wiht
Middle English
caryen the weight

Nguồn gốc từ xe ngựa và sức nặng

Từ 'carry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carrare', có nghĩa là vận chuyển bằng xe ngựa. 'Weight' có gốc từ tiếng Đức cổ, liên quan đến hành động cân đo. Cụm từ 'carry the weight' ban đầu mô tả việc một phương tiện hoặc con vật chịu tải trọng vật lý, sau đó chuyển sang nghĩa bóng là gánh vác trách nhiệm hoặc áp lực tinh thần.

Hình tượng thần thoại

Cách diễn đạt này gợi nhớ đến hình ảnh thần Atlas trong thần thoại Hy Lạp, người bị trừng phạt phải gánh cả bầu trời trên vai. Từ đó, 'carry the weight' trở thành biểu tượng cho việc chấp nhận những trọng trách nặng nề nhất trong một tập thể.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc chịu đựng hoặc gánh vác một gánh nặng lớn, có thể là nghĩa đen (ví dụ: mang vác vật nặng) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: chịu trách nhiệm chính cho một dự án hoặc gia đình). Nó nhấn mạnh sự khó khăn và áp lực liên quan đến việc gánh vác này. Khác với 'shoulder the burden' (gánh vác gánh nặng) ở chỗ 'carry the weight' nhấn mạnh hơn sự vất vả và đôi khi là sự bất công khi phải gánh vác một mình.

Prepositions

of for

'carry the weight of something': Gánh vác gánh nặng của cái gì đó (ví dụ: carry the weight of the team's failures). 'carry the weight for someone': Gánh vác thay cho ai đó (ví dụ: carry the weight for a sick colleague).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carry the weight
  • Force to force someone to carry the weight
    (ép buộc ai đó phải gánh vác trách nhiệm)
  • Continue to continue to carry the weight
    (tiếp tục gánh vác trọng trách)
Carry the weight + Preposition
  • of carry the weight of responsibility
    (gánh vác sức nặng của trách nhiệm)
  • for carry the weight for the team
    (gánh vác công việc thay cho cả đội)
Adjective + Weight
  • Emotional carry the emotional weight
    (gánh chịu gánh nặng về mặt cảm xúc)
  • Financial carry the financial weight
    (gánh vác gánh nặng tài chính)

Idioms

  • Carry the weight of the world on one's shoulders

    Cảm thấy như đang gánh vác mọi rắc rối khó khăn của cả thế giới

    "Since his father passed away, he looks like he's carrying the weight of the world on his shoulders."

    (Kể từ khi cha qua đời, anh ấy trông như đang gánh cả thế giới trên vai.)

  • Pull/Carry one's own weight

    Làm tròn phần việc của mình, không để người khác phải làm hộ

    "If you don't start carrying your own weight, we'll have to find a replacement for this project."

    (Nếu cậu không bắt đầu làm tròn phần việc của mình, chúng tôi sẽ phải tìm người thay thế cho dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carry the weight

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Gánh vác trách nhiệm, nỗ lực hoặc khó khăn.

"She had to carry the weight of the entire project on her shoulders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry the weight".

Chủ nghĩa cá nhân và Trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, 'carrying your own weight' là một giá trị đạo đức quan trọng đề cao tính tự lập. Một người không 'gánh vác phần việc của mình' thường bị coi là gánh nặng cho xã hội hoặc nhóm làm việc.

Hình tượng trong âm nhạc và nghệ thuật

Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm văn hóa đại chúng, tiêu biểu là bài hát 'Carry That Weight' của The Beatles, ám chỉ những áp lực khổng lồ mà ban nhạc phải đối mặt khi đứng trước ngưỡng cửa tan rã.