carry the weight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To bear the burden of responsibility, effort, or difficulty.
Vietnamese Meaning
Gánh vác trách nhiệm, nỗ lực hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to carry the weight of the entire project on her shoulders."
"Cô ấy phải gánh vác toàn bộ dự án trên vai."
-
"As the eldest son, he felt he had to carry the weight of his family's expectations."
"Là con trai cả, anh ấy cảm thấy mình phải gánh vác kỳ vọng của gia đình."
-
"The small business owner was carrying the weight of debt and uncertainty."
"Chủ doanh nghiệp nhỏ đang gánh chịu gánh nặng nợ nần và sự không chắc chắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Carry | Mang, vác, gánh vác |
| Noun | Weight | Trọng lượng, gánh nặng |
| Adjective | Weighty | Nặng nề, quan trọng, có sức ảnh hưởng |
| Noun | Carrier | Người vận chuyển, vật mang |
| Adjective | Weightless | Không trọng lượng, nhẹ bẫng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc chịu đựng hoặc gánh vác một gánh nặng lớn, có thể là nghĩa đen (ví dụ: mang vác vật nặng) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: chịu trách nhiệm chính cho một dự án hoặc gia đình). Nó nhấn mạnh sự khó khăn và áp lực liên quan đến việc gánh vác này. Khác với 'shoulder the burden' (gánh vác gánh nặng) ở chỗ 'carry the weight' nhấn mạnh hơn sự vất vả và đôi khi là sự bất công khi phải gánh vác một mình.
Prepositions
'carry the weight of something': Gánh vác gánh nặng của cái gì đó (ví dụ: carry the weight of the team's failures). 'carry the weight for someone': Gánh vác thay cho ai đó (ví dụ: carry the weight for a sick colleague).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Force to force someone to carry the weight (ép buộc ai đó phải gánh vác trách nhiệm)
-
Continue to continue to carry the weight (tiếp tục gánh vác trọng trách)
-
of carry the weight of responsibility (gánh vác sức nặng của trách nhiệm)
-
for carry the weight for the team (gánh vác công việc thay cho cả đội)
-
Emotional carry the emotional weight (gánh chịu gánh nặng về mặt cảm xúc)
-
Financial carry the financial weight (gánh vác gánh nặng tài chính)
Idioms
-
Carry the weight of the world on one's shoulders
Cảm thấy như đang gánh vác mọi rắc rối khó khăn của cả thế giới
"Since his father passed away, he looks like he's carrying the weight of the world on his shoulders."
(Kể từ khi cha qua đời, anh ấy trông như đang gánh cả thế giới trên vai.)
-
Pull/Carry one's own weight
Làm tròn phần việc của mình, không để người khác phải làm hộ
"If you don't start carrying your own weight, we'll have to find a replacement for this project."
(Nếu cậu không bắt đầu làm tròn phần việc của mình, chúng tôi sẽ phải tìm người thay thế cho dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carry the weight
Thành ngữ (Idiom)Gánh vác trách nhiệm, nỗ lực hoặc khó khăn.
"She had to carry the weight of the entire project on her shoulders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carry the weight".
