(Top Banner Ad)
resource availability
B2
Noun Phrase B2 Kinh tế, Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

resource availability

UK: /rɪˈsɔːs əˌveɪləˈbɪləti/ • US: /rɪˈsɔːrs əˌveɪləˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

mức độ sẵn có của nguồn lực khả năng cung ứng nguồn lực tính khả dụng của nguồn lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent to which resources are accessible and ready for use when needed.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà các nguồn lực có thể truy cập và sẵn sàng để sử dụng khi cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project's success depends on the resource availability."

    "Sự thành công của dự án phụ thuộc vào mức độ sẵn có của các nguồn lực."

  • "We need to assess the resource availability before starting the project."

    "Chúng ta cần đánh giá mức độ sẵn có của các nguồn lực trước khi bắt đầu dự án."

  • "Limited resource availability may delay the project timeline."

    "Sự hạn chế về nguồn lực có thể làm chậm tiến độ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Verb to resource Cung cấp tài nguyên, cấp vốn
Adjective resourceful Tháo vát, nhiều mưu trí
Noun resourcefulness Sự tháo vát, sự nhiều mưu trí
Adjective available Có sẵn, có thể sử dụng được
Noun availability Sự sẵn có, khả năng sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý dự án, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
resource
English
availability
English
resource availability

Nguồn gốc 'resource availability'

Cụm từ 'resource availability' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh. Từ 'resource' (tài nguyên) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'resourdre' (trỗi dậy, phục hồi), sau đó trở thành 'resource' với nghĩa 'nguồn cung cấp' vào thế kỷ 17. Từ 'availability' (khả năng sẵn có) xuất phát từ tính từ 'available' (có sẵn), vốn có gốc từ tiếng Latin 'valere' (có giá trị, có sức mạnh) thông qua tiếng Pháp cổ 'valoir'. Khi kết hợp lại, 'resource availability' mô tả mức độ sẵn có của các nguồn lực để sử dụng hoặc khai thác, là một cụm từ mang tính kỹ thuật và học thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, kinh doanh, và công nghệ thông tin để đánh giá khả năng tiếp cận các nguồn lực cần thiết như nhân lực, tài chính, vật tư, thiết bị, và thông tin. Sự 'availability' không chỉ đơn thuần là 'có' mà còn bao hàm yếu tố 'sẵn sàng' và 'dễ dàng tiếp cận'. So sánh với 'resource abundance' (sự dồi dào nguồn lực) để thấy sự khác biệt: 'abundance' nhấn mạnh số lượng, trong khi 'availability' nhấn mạnh khả năng sử dụng.

Prepositions

of for

'Resource availability of [resource type]' (ví dụ: 'Resource availability of funding') đề cập đến mức độ nguồn lực [loại nguồn lực] có sẵn. 'Resource availability for [project/task]' (ví dụ: 'Resource availability for the project') đề cập đến mức độ nguồn lực có sẵn cho [dự án/công việc].

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource availability
  • limited limited resource availability
    (sự sẵn có tài nguyên hạn chế)
  • sufficient sufficient resource availability
    (sự sẵn có tài nguyên đầy đủ)
  • scarce scarce resource availability
    (sự sẵn có tài nguyên khan hiếm)
  • adequate adequate resource availability
    (sự sẵn có tài nguyên thỏa đáng)
  • improved improved resource availability
    (sự sẵn có tài nguyên được cải thiện)
Verb + resource availability
  • assess assess resource availability
    (đánh giá sự sẵn có của tài nguyên)
  • ensure ensure resource availability
    (đảm bảo sự sẵn có của tài nguyên)
  • improve improve resource availability
    (cải thiện sự sẵn có của tài nguyên)
  • impact impact resource availability
    (ảnh hưởng đến sự sẵn có của tài nguyên)
  • monitor monitor resource availability
    (giám sát sự sẵn có của tài nguyên)

Idioms

  • Optimizing resource availability

    Tối ưu hóa khả năng sẵn có của tài nguyên

    "The project aims at optimizing resource availability to maximize efficiency and output."

    (Dự án hướng tới việc tối ưu hóa khả năng sẵn có của tài nguyên để đạt hiệu quả và sản lượng tối đa.)

  • Constraints on resource availability

    Những hạn chế về khả năng sẵn có của tài nguyên

    "Constraints on resource availability often delay project timelines and increase costs."

    (Những hạn chế về khả năng sẵn có của tài nguyên thường làm chậm tiến độ dự án và tăng chi phí.)

  • Factors influencing resource availability

    Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sẵn có của tài nguyên

    "Climate change is a major factor influencing resource availability, especially water and food."

    (Biến đổi khí hậu là một yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng sẵn có của tài nguyên, đặc biệt là nước và lương thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource availability

Noun Phrase
Lật mặt

Mức độ mà các nguồn lực có thể truy cập và sẵn sàng để sử dụng khi cần thiết.

"The project's success depends on the resource availability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource availability".

Quản lý Tài nguyên và Phát triển Bền vững

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, khả năng sẵn có của tài nguyên (resource availability) là một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững, kinh tế học và bảo vệ môi trường. Các quốc gia phát triển thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên hiệu quả để đảm bảo chúng có sẵn cho các thế hệ tương lai, thúc đẩy các sáng kiến như 'kinh tế tuần hoàn' và 'năng lượng tái tạo'. Sự khan hiếm tài nguyên cũng là động lực cho đổi mới công nghệ.

Thách thức về Phân bổ Tài nguyên

Sự sẵn có của tài nguyên thường là trọng tâm của các cuộc tranh luận xã hội, chính trị và kinh tế. Ví dụ, việc phân bổ nước sạch, đất đai, năng lượng hoặc ngân sách công đòi hỏi phải cân bằng giữa nhu cầu của các nhóm khác nhau và mục tiêu dài hạn của xã hội. Các mô hình kinh tế như 'Tragedy of the Commons' (bi kịch của tài sản chung) minh họa những thách thức khi tài nguyên chung bị khai thác quá mức do thiếu quy tắc hoặc quản lý hiệu quả, một khái niệm thường được thảo luận trong các khóa học về môi trường và chính sách công.