resource availability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mức độ mà các nguồn lực có thể truy cập và sẵn sàng để sử dụng khi cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project's success depends on the resource availability."
"Sự thành công của dự án phụ thuộc vào mức độ sẵn có của các nguồn lực."
-
"We need to assess the resource availability before starting the project."
"Chúng ta cần đánh giá mức độ sẵn có của các nguồn lực trước khi bắt đầu dự án."
-
"Limited resource availability may delay the project timeline."
"Sự hạn chế về nguồn lực có thể làm chậm tiến độ dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resource | Tài nguyên, nguồn lực |
| Verb | to resource | Cung cấp tài nguyên, cấp vốn |
| Adjective | resourceful | Tháo vát, nhiều mưu trí |
| Noun | resourcefulness | Sự tháo vát, sự nhiều mưu trí |
| Adjective | available | Có sẵn, có thể sử dụng được |
| Noun | availability | Sự sẵn có, khả năng sử dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, kinh doanh, và công nghệ thông tin để đánh giá khả năng tiếp cận các nguồn lực cần thiết như nhân lực, tài chính, vật tư, thiết bị, và thông tin. Sự 'availability' không chỉ đơn thuần là 'có' mà còn bao hàm yếu tố 'sẵn sàng' và 'dễ dàng tiếp cận'. So sánh với 'resource abundance' (sự dồi dào nguồn lực) để thấy sự khác biệt: 'abundance' nhấn mạnh số lượng, trong khi 'availability' nhấn mạnh khả năng sử dụng.
Prepositions
'Resource availability of [resource type]' (ví dụ: 'Resource availability of funding') đề cập đến mức độ nguồn lực [loại nguồn lực] có sẵn. 'Resource availability for [project/task]' (ví dụ: 'Resource availability for the project') đề cập đến mức độ nguồn lực có sẵn cho [dự án/công việc].
Collocations (Từ đi kèm)
-
limited limited resource availability (sự sẵn có tài nguyên hạn chế)
-
sufficient sufficient resource availability (sự sẵn có tài nguyên đầy đủ)
-
scarce scarce resource availability (sự sẵn có tài nguyên khan hiếm)
-
adequate adequate resource availability (sự sẵn có tài nguyên thỏa đáng)
-
improved improved resource availability (sự sẵn có tài nguyên được cải thiện)
-
assess assess resource availability (đánh giá sự sẵn có của tài nguyên)
-
ensure ensure resource availability (đảm bảo sự sẵn có của tài nguyên)
-
improve improve resource availability (cải thiện sự sẵn có của tài nguyên)
-
impact impact resource availability (ảnh hưởng đến sự sẵn có của tài nguyên)
-
monitor monitor resource availability (giám sát sự sẵn có của tài nguyên)
Idioms
-
Optimizing resource availability
Tối ưu hóa khả năng sẵn có của tài nguyên
"The project aims at optimizing resource availability to maximize efficiency and output."
(Dự án hướng tới việc tối ưu hóa khả năng sẵn có của tài nguyên để đạt hiệu quả và sản lượng tối đa.)
-
Constraints on resource availability
Những hạn chế về khả năng sẵn có của tài nguyên
"Constraints on resource availability often delay project timelines and increase costs."
(Những hạn chế về khả năng sẵn có của tài nguyên thường làm chậm tiến độ dự án và tăng chi phí.)
-
Factors influencing resource availability
Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sẵn có của tài nguyên
"Climate change is a major factor influencing resource availability, especially water and food."
(Biến đổi khí hậu là một yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng sẵn có của tài nguyên, đặc biệt là nước và lương thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resource availability
Noun PhraseMức độ mà các nguồn lực có thể truy cập và sẵn sàng để sử dụng khi cần thiết.
"The project's success depends on the resource availability."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource availability".
