(Top Banner Ad)
population dynamics
C1
Noun C1 Sinh thái học, Nhân khẩu học, Sinh học

population dynamics

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən daɪˈnæmɪks/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən daɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

động lực học quần thể động lực dân số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of how populations of organisms change in size and structure over time.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về cách quần thể sinh vật thay đổi về kích thước và cấu trúc theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding population dynamics is crucial for effective conservation efforts."

    "Hiểu rõ động lực học quần thể là rất quan trọng để có các nỗ lực bảo tồn hiệu quả."

  • "The population dynamics of deer in the forest are influenced by the availability of food and the presence of predators."

    "Động lực học quần thể hươu trong rừng bị ảnh hưởng bởi sự sẵn có của thức ăn và sự hiện diện của động vật ăn thịt."

  • "Researchers are using mathematical models to predict future trends in human population dynamics."

    "Các nhà nghiên cứu đang sử dụng các mô hình toán học để dự đoán các xu hướng tương lai trong động lực học dân số người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population Dân số, quần thể
Verb populate Định cư, cư trú, sinh sống
Adjective populous Đông dân
Adjective dynamic Năng động, động lực, thay đổi
Noun dynamism Sự năng động, động lực
Adverb dynamically Một cách năng động, có động lực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Nhân khẩu học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus ('people')
Latin
populatio ('a people, population')
Old French
populacion ('population')
English
population
Ancient Greek
dynamis ('power, strength')
Ancient Greek
dynamikos ('powerful')
French
dynamique ('dynamic')
English
dynamics
Modern English
population dynamics (compound term)

Nguồn gốc của 'Population Dynamics'

Cụm từ 'population dynamics' (động lực học dân số/quần thể) được tạo thành từ hai từ riêng biệt. Từ 'population' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (nghĩa là 'người dân' hoặc 'quốc gia'), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ 'tổng số người' hay 'dân số'. Từ 'dynamics' lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'dynamis', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'năng lực', từ đó hình thành khái niệm về sự vận động, thay đổi. Khi kết hợp lại, 'population dynamics' là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại, xuất hiện chủ yếu trong thế kỷ 20, để mô tả cách các quần thể (dân số con người, quần thể động vật, thực vật) thay đổi về số lượng, cấu trúc và phân bố theo thời gian, chịu ảnh hưởng của các yếu tố sinh học, xã hội và môi trường.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, suy giảm và sự phân bố tuổi tác của quần thể. Các yếu tố này bao gồm tỷ lệ sinh, tỷ lệ tử, di cư, và các yếu tố môi trường. Khác với 'population statistics' (thống kê dân số) vốn chỉ mang tính mô tả số liệu, 'population dynamics' đi sâu vào phân tích nguyên nhân và hệ quả của những thay đổi đó.

Prepositions

of in

'Dynamics of a population' đề cập đến động lực học của một quần thể cụ thể. 'Dynamics in population' (ít phổ biến hơn) nhấn mạnh những thay đổi đang diễn ra bên trong quần thể nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + population dynamics
  • complex complex population dynamics
    (động lực học dân số/quần thể phức tạp)
  • human human population dynamics
    (động lực học dân số loài người)
  • wildlife wildlife population dynamics
    (động lực học quần thể động vật hoang dã)
  • global global population dynamics
    (động lực học dân số toàn cầu)
Verb + population dynamics
  • study study population dynamics
    (nghiên cứu động lực học dân số/quần thể)
  • understand understand population dynamics
    (hiểu về động lực học dân số/quần thể)
  • influence influence population dynamics
    (ảnh hưởng đến động lực học dân số/quần thể)
  • model model population dynamics
    (mô hình hóa động lực học dân số/quần thể)

Idioms

  • factors influencing population dynamics

    Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học dân số/quần thể

    "Climate change is one of the key factors influencing population dynamics in many species."

    (Biến đổi khí hậu là một trong những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến động lực học quần thể ở nhiều loài.)

  • to analyze population dynamics

    Phân tích động lực học dân số/quần thể

    "Researchers use various statistical tools to analyze population dynamics."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều công cụ thống kê khác nhau để phân tích động lực học dân số.)

  • the complexities of population dynamics

    Sự phức tạp của động lực học dân số/quần thể

    "Understanding the complexities of population dynamics is crucial for effective conservation."

    (Việc hiểu được sự phức tạp của động lực học quần thể là rất quan trọng để bảo tồn hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population dynamics

Noun
Lật mặt

Nghiên cứu về cách quần thể sinh vật thay đổi về kích thước và cấu trúc theo thời gian.

"Understanding population dynamics is crucial for effective conservation efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population dynamics".

Thống kê dân số và tầm quan trọng

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc tiến hành thống kê dân số (census) định kỳ là một truyền thống lâu đời, thường diễn ra 5-10 năm một lần. Dữ liệu từ thống kê dân số là nền tảng để hiểu về 'population dynamics' – giúp chính phủ và các nhà khoa học theo dõi sự thay đổi về số lượng, cấu trúc tuổi, giới tính, và phân bố dân cư. Từ đó, họ có thể đưa ra các chính sách công về y tế, giáo dục, quy hoạch đô thị và phân bổ nguồn lực một cách hiệu quả.

Bảo tồn thiên nhiên và động lực quần thể

Khái niệm 'population dynamics' đóng vai trò trung tâm trong các nỗ lực bảo tồn thiên nhiên. Các nhà sinh thái học nghiên cứu động lực học quần thể của các loài động vật và thực vật quý hiếm để hiểu nguyên nhân suy giảm hoặc gia tăng số lượng của chúng. Kiến thức này rất quan trọng để phát triển các chiến lược bảo tồn hiệu quả, ví dụ như tạo ra các khu bảo tồn, kiểm soát loài xâm lấn, hoặc quản lý môi trường sống, nhằm đảm bảo sự đa dạng sinh học cho các thế hệ tương lai.