(Top Banner Ad)
cartouche
B2
noun B2 Khảo cổ học, Ai Cập học, Thiết kế đồ họa

cartouche

UK: /kɑːˈtuːʃ/ • US: /kɑːrˈtuːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

khung tên (vua Ai Cập) phiến đá trang trí (hình cuộn giấy)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oval or oblong figure (as on ancient Egyptian monuments) enclosing a sovereign's name.

Vietnamese Meaning

Một hình bầu dục hoặc hình chữ nhật thuôn dài (như trên các di tích Ai Cập cổ đại) bao quanh tên của một vị vua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cartouche identified the pharaoh whose tomb they had discovered."

    "Chiếc cartouche đã xác định vị pharaoh có ngôi mộ mà họ vừa khám phá ra."

  • "Scholars were able to decipher the pharaoh's name from the cartouche."

    "Các học giả đã có thể giải mã tên của vị pharaoh từ cartouche."

  • "The cartouche motif is commonly found in Egyptian art."

    "Họa tiết cartouche thường thấy trong nghệ thuật Ai Cập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cartouche Hộp khắc tên (của vua Ai Cập); họa tiết trang trí hình bầu dục.
Noun cartridge Hộp đạn; hộp mực (máy in).
Noun cartoon Phim hoạt hình; tranh biếm họa.
Noun card Thẻ, thiệp, tấm bài.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Ai Cập học, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
charta
Italian
cartoccio
French
cartouche
English
cartouche

Từ cuộn giấy đến biểu tượng hoàng gia

Từ 'cartouche' có một hành trình thú vị. Nó bắt nguồn từ 'cartoccio' trong tiếng Ý, nghĩa là 'một cuộn giấy'. Người Pháp đã mượn từ này thành 'cartouche' để chỉ một viên đạn giấy chứa thuốc súng. Khi quân lính của Napoleon đến Ai Cập vào cuối thế kỷ 18, họ nhận thấy các khung hình bầu dục bao quanh tên của các pharaoh. Vì những khung này trông giống viên đạn súng trường của họ, họ đã gọi chúng là 'cartouches', và cái tên đó được sử dụng cho đến ngày nay.

Usage Note

Cartouche thường dùng để chỉ những khung hình khắc tên các pharaoh và nữ hoàng Ai Cập cổ đại. Nó tượng trưng cho sự bảo vệ và quyền lực hoàng gia. Ngoài ra, trong thiết kế đồ họa, nó có thể chỉ bất kỳ khung hình trang trí nào tương tự.

Prepositions

on

Dùng 'on' khi nói về vị trí của cartouche trên một bề mặt (ví dụ: cartouche on a sarcophagus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cartouche
  • Egyptian cartouche
    (Hộp khắc tên kiểu Ai Cập)
  • oval cartouche
    (Hộp khắc tên hình bầu dục)
  • royal cartouche
    (Hộp khắc tên hoàng gia)
  • carved cartouche
    (Hộp được chạm khắc)
Verb + cartouche
  • inscribe a cartouche
    (Khắc chữ vào một hộp khắc tên)
  • decipher a cartouche
    (Giải mã một hộp khắc tên)
  • surround a name with a cartouche
    (Bao quanh một cái tên bằng hộp khắc tên)
Noun + of/in + cartouche
  • name in a cartouche
    (Tên trong một hộp khắc tên)
  • hieroglyphs of a cartouche
    (Các chữ tượng hình của một hộp khắc tên)

Idioms

  • to bear a cartouche

    Mang trên mình một hộp khắc tên (thường nói về một đồ vật cổ có khắc tên hoàng gia).

    "The ancient scarab amulet was found to bear the cartouche of Thutmose III."

    (Bùa hộ mệnh bọ hung cổ đại được phát hiện có mang hộp khắc tên của Thutmose III.)

  • to enclose in a cartouche

    Viết hoặc khắc (tên) vào bên trong một hộp khắc tên hình bầu dục.

    "The names of pharaohs were always enclosed in a cartouche to signify their divine status."

    (Tên của các pharaoh luôn được đặt trong một hộp khắc tên để biểu thị địa vị thần thánh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cartouche

noun
Lật mặt

Một hình bầu dục hoặc hình chữ nhật thuôn dài (như trên các di tích Ai Cập cổ đại) bao quanh tên của một vị vua.

"The cartouche identified the pharaoh whose tomb they had discovered."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cartouche".

Biểu Tượng Hoàng Gia và Sự Bảo Vệ ở Ai Cập Cổ Đại

Ở Ai Cập cổ đại, khung hình bầu dục (cartouche) bao quanh tên của một pharaoh được tin là có phép thuật bảo vệ họ khỏi các linh hồn xấu, cả trong cuộc sống và ở thế giới bên kia. Nó tách biệt tên của hoàng gia khỏi những người khác, nâng pharaoh lên địa vị thần thánh. Chỉ có tên của vua và hoàng hậu mới được đặt trong cartouche.

Họa Tiết Trang Trí trong Kiến Trúc Phương Tây

Ngoài lĩnh vực Ai Cập học, 'cartouche' còn là một khung trang trí trong kiến trúc và nghệ thuật, thường có hình bầu dục hoặc cuộn. Nó có thể chứa huy hiệu, tên viết lồng hoặc một dòng chữ. Phong cách này rất phổ biến trong thời kỳ Baroque và Rococo, xuất hiện trên các tòa nhà, đồ nội thất và bản đồ cổ.