cash in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To convert something into money; to exchange something for money or its equivalent.
Vietnamese Meaning
Đổi, chuyển đổi cái gì đó thành tiền; đổi một thứ gì đó lấy tiền hoặc vật tương đương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to cash in his stocks before the market crashed."
"Anh ấy quyết định bán hết cổ phiếu của mình trước khi thị trường sụp đổ."
-
"He cashed in his reward points for a free flight."
"Anh ấy đã đổi điểm thưởng của mình để lấy một chuyến bay miễn phí."
-
"They are hoping to cash in on the popularity of the new movie."
"Họ đang hy vọng kiếm lợi từ sự nổi tiếng của bộ phim mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi bán một tài sản, rút tiền đầu tư, hoặc tận dụng một cơ hội để kiếm tiền nhanh chóng. Khác với 'withdraw', 'cash in' thường ám chỉ việc thu được lợi nhuận hoặc giá trị từ việc chuyển đổi đó. So sánh với 'sell', 'cash in' thường nhấn mạnh vào việc nhận lại tiền mặt ngay lập tức.
Nhấn mạnh vào việc chủ động tìm kiếm và khai thác lợi thế từ một tình huống cụ thể. Thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực nếu việc tận dụng cơ hội đó gây hại cho người khác. Khác với 'exploit', 'cash in' thường không mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ bằng, mặc dù cả hai đều chỉ việc tận dụng.
Prepositions
'Cash in on something' nghĩa là tận dụng, kiếm lợi từ cái gì đó (thường là một cơ hội, một xu hướng, hoặc một sự kiện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
opportunity cash in on the opportunity (tận dụng cơ hội để kiếm lợi)
-
fame cash in on their fame (tận dụng sự nổi tiếng của họ để kiếm tiền)
-
trend cash in on the new trend (kiếm lợi từ xu hướng mới)
-
mistakes cash in on someone's mistakes (trục lợi từ sai lầm của ai đó)
-
chips cash in your chips (đổi phỉnh (trong sòng bạc) thành tiền)
-
bonds cash in your bonds (bán trái phiếu để lấy tiền mặt)
-
shares cash in your shares (bán cổ phiếu để lấy tiền mặt)
-
policy cash in an insurance policy (rút tiền từ hợp đồng bảo hiểm)
-
try to try to cash in on the demand (cố gắng kiếm lợi từ nhu cầu)
-
be able to be able to cash in (có khả năng kiếm lợi/trục lợi)
-
quickly quickly cash in on the success (nhanh chóng tận dụng thành công để kiếm lời)
Idioms
-
cash in on something
Tận dụng một tình huống hoặc cơ hội để kiếm lợi, thường theo cách cơ hội.
"The souvenir shops were quick to cash in on the royal wedding."
(Các cửa hàng lưu niệm đã nhanh chóng tận dụng đám cưới hoàng gia để kiếm lời.)
-
cash in one's chips
(Tiếng lóng) Chết, qua đời. Giống như việc kết thúc một ván bài và đổi hết phỉnh.
"I'm too young to cash in my chips yet."
(Tôi còn quá trẻ để 'về chầu trời'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cash in
Động từĐổi, chuyển đổi cái gì đó thành tiền; đổi một thứ gì đó lấy tiền hoặc vật tương đương.
"He decided to cash in his stocks before the market crashed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash in".
