(Top Banner Ad)
cash in
B2
Động từ B2 Kinh tế

cash in

UK: /kæʃ ɪn/ • US: /kæʃ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đổi thành tiền bán tống bán tháo tận dụng kiếm lời thu lợi nhuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convert something into money; to exchange something for money or its equivalent.

Vietnamese Meaning

Đổi, chuyển đổi cái gì đó thành tiền; đổi một thứ gì đó lấy tiền hoặc vật tương đương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to cash in his stocks before the market crashed."

    "Anh ấy quyết định bán hết cổ phiếu của mình trước khi thị trường sụp đổ."

  • "He cashed in his reward points for a free flight."

    "Anh ấy đã đổi điểm thưởng của mình để lấy một chuyến bay miễn phí."

  • "They are hoping to cash in on the popularity of the new movie."

    "Họ đang hy vọng kiếm lợi từ sự nổi tiếng của bộ phim mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cash tiền mặt
Verb cash đổi (séc, ngoại tệ) ra tiền mặt
Adjective cashless không dùng tiền mặt
Noun cashier nhân viên thu ngân
Phrasal Verb cash out rút tiền, bán tài sản để lấy tiền mặt (thường là để chốt lời)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capsa ('box')
Old Italian
cassa ('box')
Middle French
caisse ('money box')
Late 16th Century English
cash ('money box', then 'ready money')
20th Century English
cash in (phrasal verb)

Từ chiếc hộp đến tiền bạc

Từ 'cash' bắt nguồn từ 'caisse' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'hộp đựng tiền'. Ban đầu, nó chỉ cái hộp, sau đó dần dần mang nghĩa là số tiền bên trong. Cụm từ 'cash in' xuất hiện sau này, có lẽ từ thế giới cờ bạc, nơi người chơi 'cash in their chips' - đổi những thẻ nhựa (chip) lấy tiền thật sau khi chơi xong. Từ đó, nó mang nghĩa rộng hơn là 'đổi một thứ gì đó để lấy tiền' hoặc 'kiếm lợi từ một cơ hội'.

Usage Note

Thường được sử dụng khi bán một tài sản, rút tiền đầu tư, hoặc tận dụng một cơ hội để kiếm tiền nhanh chóng. Khác với 'withdraw', 'cash in' thường ám chỉ việc thu được lợi nhuận hoặc giá trị từ việc chuyển đổi đó. So sánh với 'sell', 'cash in' thường nhấn mạnh vào việc nhận lại tiền mặt ngay lập tức.
Nhấn mạnh vào việc chủ động tìm kiếm và khai thác lợi thế từ một tình huống cụ thể. Thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi có thể mang sắc thái tiêu cực nếu việc tận dụng cơ hội đó gây hại cho người khác. Khác với 'exploit', 'cash in' thường không mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ bằng, mặc dù cả hai đều chỉ việc tận dụng.

Prepositions

on

'Cash in on something' nghĩa là tận dụng, kiếm lợi từ cái gì đó (thường là một cơ hội, một xu hướng, hoặc một sự kiện).

Collocations (Từ đi kèm)

cash in on + Noun (Tận dụng/Kiếm lợi từ...)
  • opportunity cash in on the opportunity
    (tận dụng cơ hội để kiếm lợi)
  • fame cash in on their fame
    (tận dụng sự nổi tiếng của họ để kiếm tiền)
  • trend cash in on the new trend
    (kiếm lợi từ xu hướng mới)
  • mistakes cash in on someone's mistakes
    (trục lợi từ sai lầm của ai đó)
cash in + Noun (Đổi thành tiền mặt)
  • chips cash in your chips
    (đổi phỉnh (trong sòng bạc) thành tiền)
  • bonds cash in your bonds
    (bán trái phiếu để lấy tiền mặt)
  • shares cash in your shares
    (bán cổ phiếu để lấy tiền mặt)
  • policy cash in an insurance policy
    (rút tiền từ hợp đồng bảo hiểm)
Verb + ... cash in
  • try to try to cash in on the demand
    (cố gắng kiếm lợi từ nhu cầu)
  • be able to be able to cash in
    (có khả năng kiếm lợi/trục lợi)
  • quickly quickly cash in on the success
    (nhanh chóng tận dụng thành công để kiếm lời)

Idioms

  • cash in on something

    Tận dụng một tình huống hoặc cơ hội để kiếm lợi, thường theo cách cơ hội.

    "The souvenir shops were quick to cash in on the royal wedding."

    (Các cửa hàng lưu niệm đã nhanh chóng tận dụng đám cưới hoàng gia để kiếm lời.)

  • cash in one's chips

    (Tiếng lóng) Chết, qua đời. Giống như việc kết thúc một ván bài và đổi hết phỉnh.

    "I'm too young to cash in my chips yet."

    (Tôi còn quá trẻ để 'về chầu trời'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cash in

Động từ
Lật mặt

Đổi, chuyển đổi cái gì đó thành tiền; đổi một thứ gì đó lấy tiền hoặc vật tương đương.

"He decided to cash in his stocks before the market crashed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cash in".

Từ Sòng bạc ra Đời thường

Cụm từ 'cash in one's chips' có nguồn gốc trực tiếp từ các sòng bạc. Khi một người chơi poker kết thúc, họ sẽ đổi tất cả các 'chip' (phỉnh nhựa) của mình để lấy tiền thật. Hình ảnh 'kết thúc cuộc chơi' này đã được mở rộng một cách ẩn dụ để chỉ việc 'kết thúc cuộc đời', tức là qua đời. Đây là một ví dụ điển hình về cách một thuật ngữ từ một lĩnh vực cụ thể lại trở nên phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.

Văn hóa 'Chớp thời cơ'

Cụm từ 'cash in on' phản ánh một khía cạnh của văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là tinh thần khởi nghiệp. Nó nói về khả năng nhận diện nhanh chóng một xu hướng (trend), một sự kiện, hoặc một cơ hội và biến nó thành lợi nhuận. Đôi khi nó mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ sự trục lợi, cơ hội và không quan tâm đến giá trị lâu dài, nhưng cũng có thể mang nghĩa tích cực về sự nhanh nhạy trong kinh doanh.