miss out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to fail to take advantage of something beneficial or enjoyable; to lose an opportunity
Vietnamese Meaning
bỏ lỡ một cơ hội tốt, một điều gì đó có lợi hoặc thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't miss out on this amazing opportunity!"
"Đừng bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời này!"
-
"If you don't buy a ticket now, you might miss out."
"Nếu bạn không mua vé ngay bây giờ, bạn có thể bỏ lỡ đấy."
-
"Many children from disadvantaged backgrounds miss out on educational opportunities."
"Nhiều trẻ em có hoàn cảnh khó khăn bỏ lỡ các cơ hội học tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ 'miss out' thường dùng để chỉ việc không tham gia hoặc không tận dụng được một điều gì đó có thể mang lại lợi ích, niềm vui hoặc cơ hội cho mình. Nó nhấn mạnh sự hối tiếc hoặc mất mát tiềm năng do việc này gây ra. So sánh với 'miss' (bỏ lỡ) thì 'miss out' thường mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ đơn thuần là bỏ lỡ về mặt thời gian hay không gian mà còn là bỏ lỡ một trải nghiệm, một cơ hội. Ví dụ, 'I missed the bus' chỉ đơn giản là tôi lỡ chuyến xe buýt, còn 'I missed out on the party' ngụ ý tôi đã bỏ lỡ một bữa tiệc vui vẻ và có thể đã hối tiếc về điều đó.
Prepositions
Khi 'miss out' đi với giới từ 'on', nó thường chỉ rõ điều gì bạn đã bỏ lỡ. Ví dụ: 'miss out on a promotion' (bỏ lỡ cơ hội thăng chức), 'miss out on the fun' (bỏ lỡ niềm vui).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy easy to miss out (dễ dàng bị bỏ lỡ)
-
important important to miss out (quan trọng để bỏ lỡ (cần suy nghĩ kỹ trước khi bỏ lỡ))
-
don't don't miss out (đừng bỏ lỡ)
-
be going to be going to miss out (sắp bỏ lỡ)
-
miss out miss out on something (bỏ lỡ điều gì đó)
Idioms
-
Don't want to miss out
Không muốn bỏ lỡ
"I really want to go to the party. I don't want to miss out."
(Tôi thực sự muốn đi dự tiệc. Tôi không muốn bỏ lỡ.)
-
Miss out on the fun
Bỏ lỡ niềm vui
"If you don't come, you'll miss out on all the fun!"
(Nếu bạn không đến, bạn sẽ bỏ lỡ hết niềm vui đấy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miss out
phrasal verbbỏ lỡ một cơ hội tốt, một điều gì đó có lợi hoặc thú vị.
"Don't miss out on this amazing opportunity!"
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students who study hard are the ones that never miss out on opportunities. |
Những học sinh học hành chăm chỉ là những người không bao giờ bỏ lỡ cơ hội. |
| Phủ định | He's a person who, when given a chance, wouldn't miss out; however, he never gets any chances. |
Anh ấy là một người mà, khi có cơ hội, sẽ không bỏ lỡ; tuy nhiên, anh ấy không bao giờ có bất kỳ cơ hội nào. |
| Nghi vấn | Is there anyone who studies abroad that regrets missing out on their graduation ceremony? |
Có ai đi du học mà hối hận vì đã bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của họ không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He often misses out on important details, carelessly. |
Anh ấy thường bỏ lỡ những chi tiết quan trọng một cách bất cẩn. |
| Phủ định | She doesn't usually miss out on opportunities quickly. |
Cô ấy thường không bỏ lỡ các cơ hội một cách nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Do they frequently miss out on sales events due to their location? |
Họ có thường xuyên bỏ lỡ các sự kiện giảm giá do vị trí của họ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied harder, I wouldn't miss out on this amazing opportunity now. |
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã không bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời này. |
| Phủ định | If she weren't so shy, she wouldn't have missed out on making new friends at the party. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã không bỏ lỡ việc kết bạn mới tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | If they had arrived earlier, would they still miss out on the best seats? |
Nếu họ đến sớm hơn, họ có còn bỏ lỡ những chỗ ngồi tốt nhất không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, they will have missed out on the pre-show VIP experience. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, họ sẽ đã bỏ lỡ trải nghiệm VIP trước buổi diễn. |
| Phủ định | She won't have missed out on the opportunity to travel if she saves enough money. |
Cô ấy sẽ không bỏ lỡ cơ hội đi du lịch nếu cô ấy tiết kiệm đủ tiền. |
| Nghi vấn | Will he have missed out on all the fun if he arrives late to the party? |
Liệu anh ấy có bỏ lỡ tất cả niềm vui nếu anh ấy đến bữa tiệc muộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss out".
