(Top Banner Ad)
miss out
B1
phrasal verb B1 Chung

miss out

UK: /mɪs aʊt/ • US: /mɪs aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ lỡ mất cơ hội không tận dụng được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to fail to take advantage of something beneficial or enjoyable; to lose an opportunity

Vietnamese Meaning

bỏ lỡ một cơ hội tốt, một điều gì đó có lợi hoặc thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't miss out on this amazing opportunity!"

    "Đừng bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời này!"

  • "If you don't buy a ticket now, you might miss out."

    "Nếu bạn không mua vé ngay bây giờ, bạn có thể bỏ lỡ đấy."

  • "Many children from disadvantaged backgrounds miss out on educational opportunities."

    "Nhiều trẻ em có hoàn cảnh khó khăn bỏ lỡ các cơ hội học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss bỏ lỡ, nhớ
Noun miss sự bỏ lỡ, lỗi lầm
Noun missing sự mất tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'miss out'

Cụm động từ 'miss out' có nghĩa là bỏ lỡ một cơ hội hoặc trải nghiệm nào đó. 'Miss' ở đây có nghĩa là không có hoặc bỏ lỡ, còn 'out' chỉ sự vắng mặt hoặc bên ngoài. Khi kết hợp lại, 'miss out' diễn tả việc không tham gia hoặc không tận hưởng một điều gì đó, thường là một điều thú vị hoặc có lợi. Ví dụ, bạn có thể 'miss out' một buổi hòa nhạc tuyệt vời nếu bạn không mua vé kịp thời.

Usage Note

Cụm động từ 'miss out' thường dùng để chỉ việc không tham gia hoặc không tận dụng được một điều gì đó có thể mang lại lợi ích, niềm vui hoặc cơ hội cho mình. Nó nhấn mạnh sự hối tiếc hoặc mất mát tiềm năng do việc này gây ra. So sánh với 'miss' (bỏ lỡ) thì 'miss out' thường mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ đơn thuần là bỏ lỡ về mặt thời gian hay không gian mà còn là bỏ lỡ một trải nghiệm, một cơ hội. Ví dụ, 'I missed the bus' chỉ đơn giản là tôi lỡ chuyến xe buýt, còn 'I missed out on the party' ngụ ý tôi đã bỏ lỡ một bữa tiệc vui vẻ và có thể đã hối tiếc về điều đó.

Prepositions

on

Khi 'miss out' đi với giới từ 'on', nó thường chỉ rõ điều gì bạn đã bỏ lỡ. Ví dụ: 'miss out on a promotion' (bỏ lỡ cơ hội thăng chức), 'miss out on the fun' (bỏ lỡ niềm vui).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miss out
  • easy easy to miss out
    (dễ dàng bị bỏ lỡ)
  • important important to miss out
    (quan trọng để bỏ lỡ (cần suy nghĩ kỹ trước khi bỏ lỡ))
Verb + miss out
  • don't don't miss out
    (đừng bỏ lỡ)
  • be going to be going to miss out
    (sắp bỏ lỡ)
Preposition + miss out
  • miss out miss out on something
    (bỏ lỡ điều gì đó)

Idioms

  • Don't want to miss out

    Không muốn bỏ lỡ

    "I really want to go to the party. I don't want to miss out."

    (Tôi thực sự muốn đi dự tiệc. Tôi không muốn bỏ lỡ.)

  • Miss out on the fun

    Bỏ lỡ niềm vui

    "If you don't come, you'll miss out on all the fun!"

    (Nếu bạn không đến, bạn sẽ bỏ lỡ hết niềm vui đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miss out

phrasal verb
Lật mặt

bỏ lỡ một cơ hội tốt, một điều gì đó có lợi hoặc thú vị.

"Don't miss out on this amazing opportunity!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students who study hard are the ones that never miss out on opportunities.
Những học sinh học hành chăm chỉ là những người không bao giờ bỏ lỡ cơ hội.
Phủ định
He's a person who, when given a chance, wouldn't miss out; however, he never gets any chances.
Anh ấy là một người mà, khi có cơ hội, sẽ không bỏ lỡ; tuy nhiên, anh ấy không bao giờ có bất kỳ cơ hội nào.
Nghi vấn
Is there anyone who studies abroad that regrets missing out on their graduation ceremony?
Có ai đi du học mà hối hận vì đã bỏ lỡ lễ tốt nghiệp của họ không?

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often misses out on important details, carelessly.
Anh ấy thường bỏ lỡ những chi tiết quan trọng một cách bất cẩn.
Phủ định
She doesn't usually miss out on opportunities quickly.
Cô ấy thường không bỏ lỡ các cơ hội một cách nhanh chóng.
Nghi vấn
Do they frequently miss out on sales events due to their location?
Họ có thường xuyên bỏ lỡ các sự kiện giảm giá do vị trí của họ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't miss out on this amazing opportunity now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, giờ tôi đã không bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời này.
Phủ định
If she weren't so shy, she wouldn't have missed out on making new friends at the party.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy đã không bỏ lỡ việc kết bạn mới tại bữa tiệc.
Nghi vấn
If they had arrived earlier, would they still miss out on the best seats?
Nếu họ đến sớm hơn, họ có còn bỏ lỡ những chỗ ngồi tốt nhất không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, they will have missed out on the pre-show VIP experience.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, họ sẽ đã bỏ lỡ trải nghiệm VIP trước buổi diễn.
Phủ định
She won't have missed out on the opportunity to travel if she saves enough money.
Cô ấy sẽ không bỏ lỡ cơ hội đi du lịch nếu cô ấy tiết kiệm đủ tiền.
Nghi vấn
Will he have missed out on all the fun if he arrives late to the party?
Liệu anh ấy có bỏ lỡ tất cả niềm vui nếu anh ấy đến bữa tiệc muộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss out".

FOMO (Fear of Missing Out)

FOMO là viết tắt của 'Fear of Missing Out,' tức là nỗi sợ bỏ lỡ những trải nghiệm thú vị mà người khác đang có. Điều này thường thấy ở những người sử dụng mạng xã hội nhiều, khi họ thấy bạn bè đăng tải những hoạt động vui vẻ và cảm thấy mình đang bỏ lỡ điều gì đó. FOMO có thể dẫn đến lo lắng và căng thẳng.