profit from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain an advantage or benefit from something.
Vietnamese Meaning
Thu lợi, hưởng lợi, có lợi từ điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company profited from the increased demand for its products."
"Công ty đã thu lợi từ sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm của mình."
-
"Many businesses have profited from the pandemic."
"Nhiều doanh nghiệp đã thu lợi từ đại dịch."
-
"He profited from his knowledge of the stock market."
"Anh ấy đã thu lợi từ kiến thức của mình về thị trường chứng khoán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profit | Lợi nhuận, tiền lời |
| Verb | profit | Thu lợi, có lợi |
| Adjective | profitable | Có lợi nhuận, sinh lợi |
| Adverb | profitably | Một cách có lợi nhuận |
| Noun | profiteer | Người đầu cơ trục lợi (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Verb | profiteer | Đầu cơ trục lợi |
| Adjective | unprofitable | Không có lợi nhuận, không sinh lợi |
| Adjective | non-profit | Phi lợi nhuận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'profit from' thường được sử dụng để chỉ việc thu được lợi nhuận tài chính hoặc một lợi ích nào đó từ một hoạt động, tình huống hoặc nguồn lực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự hưởng lợi trực tiếp. So với 'benefit from', 'profit from' thường mang ý nghĩa về lợi nhuận vật chất hoặc lợi ích hữu hình hơn, trong khi 'benefit from' có thể đề cập đến những lợi ích trừu tượng hơn như kiến thức, kinh nghiệm.
Prepositions
Giới từ 'from' chỉ nguồn gốc của lợi nhuận hoặc lợi ích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek to seek to profit from (tìm cách trục lợi từ)
-
try to try to profit from (cố gắng hưởng lợi từ)
-
learn to learn to profit from (học cách rút kinh nghiệm/hưởng lợi từ)
-
greatly greatly profit from (hưởng lợi rất nhiều từ)
-
directly directly profit from (trực tiếp hưởng lợi từ)
-
financially financially profit from (hưởng lợi về mặt tài chính từ)
-
experience profit from experience (rút kinh nghiệm từ trải nghiệm)
-
mistakes profit from mistakes (rút kinh nghiệm từ sai lầm)
-
a crisis profit from a crisis (trục lợi từ một cuộc khủng hoảng)
-
an opportunity profit from an opportunity (tận dụng cơ hội để hưởng lợi)
-
misfortune profit from misfortune (trục lợi từ vận rủi (của người khác))
Idioms
-
There's no profit in (doing something)
Không có lợi ích gì khi (làm điều gì đó)
"There's no profit in arguing with him; he never changes his mind."
(Chẳng có lợi lộc gì khi tranh cãi với anh ta cả; anh ta chẳng bao giờ thay đổi suy nghĩ.)
-
to make a quick profit from something
kiếm lời nhanh chóng từ cái gì đó
"The dealer hoped to make a quick profit from selling the antique at auction."
(Người bán hàng hy vọng sẽ kiếm lời nhanh chóng từ việc bán món đồ cổ trong buổi đấu giá.)
-
to profit from your lessons/learning
hưởng lợi/rút kinh nghiệm từ bài học của bạn
"He really needs to profit from his past mistakes if he wants to succeed."
(Anh ấy thực sự cần phải rút kinh nghiệm từ những sai lầm trong quá khứ nếu muốn thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profit from
Động từThu lợi, hưởng lợi, có lợi từ điều gì đó.
"The company profited from the increased demand for its products."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They aim to profit from the growing demand for sustainable products. |
Họ nhắm đến việc thu lợi từ nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm bền vững. |
| Phủ định | It's unethical not to profit fairly from your hard work. |
Việc không thu lợi một cách công bằng từ công sức lao động của bạn là phi đạo đức. |
| Nghi vấn | Why do companies want to profit from environmental disasters? |
Tại sao các công ty lại muốn kiếm lời từ thảm họa môi trường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profit from".
