(Top Banner Ad)
profit from
B2
Động từ B2 Kinh tế

profit from

UK: /ˈprɒfɪt frɒm/ • US: /ˈprɑːfɪt frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu lợi từ hưởng lợi từ kiếm lời từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain an advantage or benefit from something.

Vietnamese Meaning

Thu lợi, hưởng lợi, có lợi từ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company profited from the increased demand for its products."

    "Công ty đã thu lợi từ sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm của mình."

  • "Many businesses have profited from the pandemic."

    "Nhiều doanh nghiệp đã thu lợi từ đại dịch."

  • "He profited from his knowledge of the stock market."

    "Anh ấy đã thu lợi từ kiến thức của mình về thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit Lợi nhuận, tiền lời
Verb profit Thu lợi, có lợi
Adjective profitable Có lợi nhuận, sinh lợi
Adverb profitably Một cách có lợi nhuận
Noun profiteer Người đầu cơ trục lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)
Verb profiteer Đầu cơ trục lợi
Adjective unprofitable Không có lợi nhuận, không sinh lợi
Adjective non-profit Phi lợi nhuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proficere
Old French
profit
Middle English
profit
English
profit

Nguồn gốc từ 'Profit'

Từ 'profit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proficere', có nghĩa là 'tiến bộ', 'phát triển' hoặc 'được lợi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'profit' với nghĩa là lợi ích, lợi nhuận. Khi tiếng Anh Trung cổ tiếp nhận, từ này đã mang ý nghĩa hiện đại về việc thu được lợi ích tài chính hoặc lợi thế từ một tình huống nào đó.

Usage Note

Cụm động từ 'profit from' thường được sử dụng để chỉ việc thu được lợi nhuận tài chính hoặc một lợi ích nào đó từ một hoạt động, tình huống hoặc nguồn lực cụ thể. Nó nhấn mạnh sự hưởng lợi trực tiếp. So với 'benefit from', 'profit from' thường mang ý nghĩa về lợi nhuận vật chất hoặc lợi ích hữu hình hơn, trong khi 'benefit from' có thể đề cập đến những lợi ích trừu tượng hơn như kiến thức, kinh nghiệm.

Prepositions

from

Giới từ 'from' chỉ nguồn gốc của lợi nhuận hoặc lợi ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + profit from
  • seek to seek to profit from
    (tìm cách trục lợi từ)
  • try to try to profit from
    (cố gắng hưởng lợi từ)
  • learn to learn to profit from
    (học cách rút kinh nghiệm/hưởng lợi từ)
Adverb + profit from
  • greatly greatly profit from
    (hưởng lợi rất nhiều từ)
  • directly directly profit from
    (trực tiếp hưởng lợi từ)
  • financially financially profit from
    (hưởng lợi về mặt tài chính từ)
Profit from + Noun
  • experience profit from experience
    (rút kinh nghiệm từ trải nghiệm)
  • mistakes profit from mistakes
    (rút kinh nghiệm từ sai lầm)
  • a crisis profit from a crisis
    (trục lợi từ một cuộc khủng hoảng)
  • an opportunity profit from an opportunity
    (tận dụng cơ hội để hưởng lợi)
  • misfortune profit from misfortune
    (trục lợi từ vận rủi (của người khác))

Idioms

  • There's no profit in (doing something)

    Không có lợi ích gì khi (làm điều gì đó)

    "There's no profit in arguing with him; he never changes his mind."

    (Chẳng có lợi lộc gì khi tranh cãi với anh ta cả; anh ta chẳng bao giờ thay đổi suy nghĩ.)

  • to make a quick profit from something

    kiếm lời nhanh chóng từ cái gì đó

    "The dealer hoped to make a quick profit from selling the antique at auction."

    (Người bán hàng hy vọng sẽ kiếm lời nhanh chóng từ việc bán món đồ cổ trong buổi đấu giá.)

  • to profit from your lessons/learning

    hưởng lợi/rút kinh nghiệm từ bài học của bạn

    "He really needs to profit from his past mistakes if he wants to succeed."

    (Anh ấy thực sự cần phải rút kinh nghiệm từ những sai lầm trong quá khứ nếu muốn thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profit from

Động từ
Lật mặt

Thu lợi, hưởng lợi, có lợi từ điều gì đó.

"The company profited from the increased demand for its products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They aim to profit from the growing demand for sustainable products.
Họ nhắm đến việc thu lợi từ nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm bền vững.
Phủ định
It's unethical not to profit fairly from your hard work.
Việc không thu lợi một cách công bằng từ công sức lao động của bạn là phi đạo đức.
Nghi vấn
Why do companies want to profit from environmental disasters?
Tại sao các công ty lại muốn kiếm lời từ thảm họa môi trường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profit from".

Chủ nghĩa Tư bản và Lợi nhuận

Trong các nền kinh tế tư bản, việc 'profit from' (kiếm lợi từ) là một động lực cốt lõi. Các doanh nghiệp và cá nhân tìm cách tối đa hóa lợi nhuận của họ thông qua đầu tư, sản xuất và buôn bán. Khái niệm này thúc đẩy sự đổi mới và tăng trưởng kinh tế nhưng cũng có thể dẫn đến những cuộc tranh luận về đạo đức và sự bất bình đẳng.

Đạo đức trong việc 'Trục lợi'

Mặc dù 'profit from' thường mang nghĩa tích cực hoặc trung lập (ví dụ: rút kinh nghiệm), nhưng khi ai đó 'profits from the misfortune of others' (trục lợi từ bất hạnh của người khác) hoặc 'profits from war' (trục lợi từ chiến tranh), nó thường mang ý nghĩa tiêu cực. Điều này phản ánh một giá trị đạo đức phổ biến rằng không nên kiếm lời bằng cách gây hại hoặc bóc lột người khác.