(Top Banner Ad)
lose out
B2
phrasal verb B2 General

lose out

UK: /luːz aʊt/ • US: /luːz aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bị thua thiệt mất phần bị lép vế chịu thiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to not get something you wanted or expected, or not to be as successful as you hoped to be

Vietnamese Meaning

thua thiệt, mất phần, không thành công như mong đợi, bị bất lợi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Small businesses often lose out on government contracts because they can't compete with larger companies."

    "Các doanh nghiệp nhỏ thường mất phần trong các hợp đồng của chính phủ vì họ không thể cạnh tranh với các công ty lớn hơn."

  • "If you don't apply soon, you'll lose out on the opportunity."

    "Nếu bạn không nộp đơn sớm, bạn sẽ mất cơ hội đó."

  • "Students from poorer backgrounds often lose out in the education system."

    "Học sinh từ các hoàn cảnh nghèo khó thường bị thiệt thòi trong hệ thống giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua
Noun loser người thua cuộc
Noun loss sự mất mát, thua lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Nguồn gốc của 'lose out'

Cụm từ 'lose out' là một cụm động từ hiện đại, không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của động từ 'lose' (mất) và giới từ 'out' (ra ngoài, hết). Ý nghĩa của nó phát triển từ việc 'mất' một cơ hội hoặc lợi thế nào đó.

Usage Note

Cụm động từ "lose out" thường được sử dụng khi có sự cạnh tranh hoặc so sánh với những người khác. Nó nhấn mạnh việc không nhận được lợi ích, cơ hội hoặc thành công mà người khác có được. Khác với "lose" đơn thuần (mất mát một cách chung chung), "lose out" đặc biệt ám chỉ sự thua kém hoặc bất lợi trong một tình huống cụ thể. Cụm này thường mang sắc thái không vui hoặc thất vọng.

Prepositions

on

"lose out on something" có nghĩa là bỏ lỡ hoặc không nhận được một cơ hội, lợi ích cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose out
  • likely likely to lose out
    (có khả năng bị thiệt, có khả năng mất lợi thế)
Verb + lose out
  • risk risk losing out
    (có nguy cơ bị thiệt, có nguy cơ mất lợi thế)
  • stand to stand to lose out
    (có khả năng bị thiệt, có nguy cơ mất lợi thế)
Preposition + lose out
  • on lose out on something
    (mất cơ hội có được cái gì đó)

Idioms

  • Don't lose out!

    Đừng bỏ lỡ cơ hội!

    "This is a great opportunity. Don't lose out!"

    (Đây là một cơ hội tuyệt vời. Đừng bỏ lỡ!)

  • lose out to someone

    thua ai đó, bị ai đó vượt mặt

    "Our team lost out to them in the final game."

    (Đội của chúng tôi đã thua họ trong trận chung kết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose out

phrasal verb
Lật mặt

thua thiệt, mất phần, không thành công như mong đợi, bị bất lợi

"Small businesses often lose out on government contracts because they can't compete with larger companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't act quickly, our company will lose out to the competition.
Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng, công ty của chúng ta sẽ bị thua thiệt so với đối thủ.
Phủ định
She is not going to lose out on this opportunity; she's determined to succeed.
Cô ấy sẽ không bỏ lỡ cơ hội này; cô ấy quyết tâm thành công.
Nghi vấn
Are they going to lose out if they don't invest in new technology?
Liệu họ có bị thua thiệt nếu họ không đầu tư vào công nghệ mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose out".

Văn hóa cạnh tranh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và thể thao, cạnh tranh rất được coi trọng. Việc 'lose out' (thua thiệt, mất cơ hội) được xem là một điều tiêu cực và cần tránh bằng mọi giá. Điều này thúc đẩy tinh thần nỗ lực và cải thiện liên tục.