lose out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to not get something you wanted or expected, or not to be as successful as you hoped to be
Vietnamese Meaning
thua thiệt, mất phần, không thành công như mong đợi, bị bất lợi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Small businesses often lose out on government contracts because they can't compete with larger companies."
"Các doanh nghiệp nhỏ thường mất phần trong các hợp đồng của chính phủ vì họ không thể cạnh tranh với các công ty lớn hơn."
-
"If you don't apply soon, you'll lose out on the opportunity."
"Nếu bạn không nộp đơn sớm, bạn sẽ mất cơ hội đó."
-
"Students from poorer backgrounds often lose out in the education system."
"Học sinh từ các hoàn cảnh nghèo khó thường bị thiệt thòi trong hệ thống giáo dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm động từ "lose out" thường được sử dụng khi có sự cạnh tranh hoặc so sánh với những người khác. Nó nhấn mạnh việc không nhận được lợi ích, cơ hội hoặc thành công mà người khác có được. Khác với "lose" đơn thuần (mất mát một cách chung chung), "lose out" đặc biệt ám chỉ sự thua kém hoặc bất lợi trong một tình huống cụ thể. Cụm này thường mang sắc thái không vui hoặc thất vọng.
Prepositions
"lose out on something" có nghĩa là bỏ lỡ hoặc không nhận được một cơ hội, lợi ích cụ thể nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
likely likely to lose out (có khả năng bị thiệt, có khả năng mất lợi thế)
-
risk risk losing out (có nguy cơ bị thiệt, có nguy cơ mất lợi thế)
-
stand to stand to lose out (có khả năng bị thiệt, có nguy cơ mất lợi thế)
-
on lose out on something (mất cơ hội có được cái gì đó)
Idioms
-
Don't lose out!
Đừng bỏ lỡ cơ hội!
"This is a great opportunity. Don't lose out!"
(Đây là một cơ hội tuyệt vời. Đừng bỏ lỡ!)
-
lose out to someone
thua ai đó, bị ai đó vượt mặt
"Our team lost out to them in the final game."
(Đội của chúng tôi đã thua họ trong trận chung kết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose out
phrasal verbthua thiệt, mất phần, không thành công như mong đợi, bị bất lợi
"Small businesses often lose out on government contracts because they can't compete with larger companies."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we don't act quickly, our company will lose out to the competition. |
Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng, công ty của chúng ta sẽ bị thua thiệt so với đối thủ. |
| Phủ định | She is not going to lose out on this opportunity; she's determined to succeed. |
Cô ấy sẽ không bỏ lỡ cơ hội này; cô ấy quyết tâm thành công. |
| Nghi vấn | Are they going to lose out if they don't invest in new technology? |
Liệu họ có bị thua thiệt nếu họ không đầu tư vào công nghệ mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose out".
