(Top Banner Ad)
gratin dish
B1
noun B1 Ẩm thực

gratin dish

UK: /ˈɡrætən dɪʃ/ • US: /ˈɡrætən dɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa gratin khay nướng gratin đĩa nướng phô mai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shallow dish, usually oven-proof, used for baking and serving dishes that are topped with a browned crust, often made of cheese or breadcrumbs.

Vietnamese Meaning

Một cái đĩa nông lòng, thường chịu được nhiệt độ cao, dùng để nướng và bày các món ăn có lớp vỏ nâu trên bề mặt, thường làm từ phô mai hoặc vụn bánh mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked the cauliflower cheese in a gratin dish."

    "Cô ấy nướng món súp lơ phô mai trong một cái đĩa gratin."

  • "The gratin dish was perfect for serving the potato dauphinois."

    "Cái đĩa gratin rất phù hợp để bày món khoai tây dauphinois."

  • "Always grease the gratin dish before adding the ingredients."

    "Luôn phết dầu mỡ vào đĩa gratin trước khi cho nguyên liệu vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gratin Lớp vỏ vàng giòn trên bề mặt món ăn nướng, hoặc tên gọi của món ăn được chế biến theo kiểu này.
Verb gratinate Chế biến món ăn theo kiểu gratin, tạo lớp vỏ vàng giòn trên bề mặt bằng cách nướng trong lò.
Adjective gratinated Đã được chế biến theo kiểu gratin, có lớp vỏ vàng giòn.
Noun dish Đĩa, bát; món ăn được phục vụ.
Noun dishes Bộ đồ ăn, chén đĩa (sau khi ăn).

Synonyms

Related Words

gratin (món gratin)cheese (phô mai)breadcrumbs (vụn bánh mì)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discus
Old English
disc
English
dish
French
gratter (to scrape/grate)
French
gratin (crust)
English
gratin
English
gratin dish (compound)

Nguồn gốc của 'gratin dish'

Từ 'gratin' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ 'gratter' có nghĩa là 'cạo' hoặc 'nạo'. Ban đầu, nó dùng để chỉ lớp vỏ cháy cạnh hoặc giòn vàng hình thành ở đáy hoặc trên bề mặt món ăn khi được nướng trong lò. 'Dish' là từ tiếng Anh cổ 'disc', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discus', nghĩa là đĩa hoặc bát. Khi kết hợp, 'gratin dish' mô tả một loại đĩa chuyên dụng được thiết kế để nướng các món ăn 'au gratin' – tức là các món có lớp vỏ vàng giòn bên trên, như khoai tây gratin hay mì ống phô mai.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại đồ dùng nhà bếp chuyên dụng. Nó nhấn mạnh cả chức năng nướng và phục vụ. 'Dish' ở đây ám chỉ cả dụng cụ (đĩa) và món ăn.

Prepositions

in

Ví dụ: bake the potatoes *in* a gratin dish. Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc sự chứa đựng bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gratin dish
  • ovenproof ovenproof gratin dish
    (đĩa nướng gratin chịu nhiệt (dùng an toàn trong lò nướng))
  • shallow shallow gratin dish
    (đĩa nướng gratin nông lòng)
  • ceramic ceramic gratin dish
    (đĩa nướng gratin bằng gốm)
  • large large gratin dish
    (đĩa nướng gratin lớn)
Verb + gratin dish
  • bake bake (something) in a gratin dish
    (nướng (món gì đó) trong đĩa gratin)
  • prepare prepare a gratin in a gratin dish
    (chuẩn bị món gratin trong đĩa nướng gratin)
  • serve serve directly from the gratin dish
    (phục vụ trực tiếp từ đĩa gratin)
  • use use a gratin dish
    (sử dụng một chiếc đĩa gratin)

Idioms

  • bake (something) in a gratin dish

    Nướng một món ăn nào đó trong đĩa gratin.

    "She baked the creamy potato gratin in a large gratin dish."

    (Cô ấy nướng món khoai tây gratin kem trong một chiếc đĩa gratin lớn.)

  • serve directly from the gratin dish

    Phục vụ món ăn trực tiếp từ đĩa gratin (mà không cần chuyển sang đĩa khác), thường để giữ nóng và tiện lợi.

    "For a casual dinner, it's convenient to serve the lasagna directly from the gratin dish."

    (Với một bữa tối thân mật, thật tiện lợi khi phục vụ mì lasagna trực tiếp từ đĩa gratin.)

  • a gratin dish full of delicious food

    Một đĩa gratin đầy ắp món ăn ngon lành.

    "The aroma filled the kitchen as she pulled a gratin dish full of delicious food from the oven."

    (Mùi hương tràn ngập căn bếp khi cô ấy lấy một đĩa gratin đầy ắp món ăn ngon lành từ lò nướng ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gratin dish

noun
Lật mặt

Một cái đĩa nông lòng, thường chịu được nhiệt độ cao, dùng để nướng và bày các món ăn có lớp vỏ nâu trên bề mặt, thường làm từ phô mai hoặc vụn bánh mì.

"She baked the cauliflower cheese in a gratin dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gratin dish".

Kỹ thuật nấu 'Au Gratin'

'Gratin dish' gắn liền với kỹ thuật nấu 'au gratin', một phương pháp nấu ăn của Pháp. Kỹ thuật này thường liên quan đến việc rắc vụn bánh mì, phô mai hoặc bơ lên trên một nguyên liệu (thường là rau củ, thịt, hoặc mì ống) và nướng trong lò cho đến khi tạo thành một lớp vỏ vàng nâu giòn rụm. Mục đích là tạo ra kết cấu hấp dẫn và hương vị đậm đà cho món ăn.

Các món ăn phổ biến

Đĩa gratin được sử dụng rộng rãi để chế biến nhiều món ăn phổ biến trên thế giới. Các ví dụ điển hình bao gồm 'Potato Gratin' (khoai tây gratin), 'Macaroni and Cheese' nướng lò, hoặc các món rau củ nướng phô mai. Đĩa gratin không chỉ giúp món ăn chín đều mà còn giữ nhiệt tốt, lý tưởng để phục vụ trực tiếp trên bàn ăn, tạo cảm giác ấm cúng cho bữa ăn gia đình.