(Top Banner Ad)
baking dish
A2
danh từ A2 Ẩm thực

baking dish

UK: /ˈbeɪ.kɪŋ ˌdɪʃ/ • US: /ˈbeɪ.kɪŋ ˌdɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

khay nướng đĩa nướng khuôn nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container, typically made of glass, ceramic, or metal, used for baking food in an oven.

Vietnamese Meaning

Một cái khay, đĩa hoặc khuôn, thường làm bằng thủy tinh, gốm sứ hoặc kim loại, được sử dụng để nướng thức ăn trong lò nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious cake in a round baking dish."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh ngon trong một cái đĩa nướng tròn."

  • "Place the vegetables in a baking dish and roast for 30 minutes."

    "Cho rau vào đĩa nướng và nướng trong 30 phút."

  • "This baking dish is perfect for making lasagna."

    "Đĩa nướng này rất phù hợp để làm món lasagna."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake nướng, làm bánh (bằng lò)
Noun baker thợ làm bánh
Noun bakery tiệm bánh, lò bánh
Adjective baked đã nướng chín, được nướng
Noun baking việc nướng bánh; nguyên liệu nướng (ví dụ: baking soda)
Noun dish cái đĩa, cái khay; món ăn
Verb dish dọn/bày thức ăn ra đĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakaną
Old English
bacan
Latin
discus
Old English
disc
English
baking dish

Nguồn gốc của "baking dish"

“Baking dish” là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa “baking” (dạng danh động từ của động từ “bake” – nướng) và “dish” (cái đĩa, cái khay). Từ “bake” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “bacan”, mang ý nghĩa “nướng” hoặc “nấu bằng nhiệt khô”. “Dish” có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Latin “discus” (đĩa, khay tròn) thông qua tiếng Anh cổ “disc”. Khi hai từ này ghép lại, chúng tạo thành “baking dish” – một dụng cụ chuyên dùng để nướng thức ăn trong lò, rất phổ biến trong các căn bếp phương Tây.

Usage Note

Thuật ngữ 'baking dish' đề cập đến một dụng cụ nhà bếp được thiết kế đặc biệt để chịu được nhiệt độ cao của lò nướng. Nó thường có hình dạng nông và rộng, giúp thức ăn chín đều. Có thể sử dụng thay thế các từ như 'baking pan', 'casserole dish' (nếu có nắp và thành cao hơn, thường dùng cho các món hầm).

Prepositions

in with

* **in a baking dish:** Chỉ vị trí chứa đựng (ví dụ: bake the chicken in a baking dish). * **with a baking dish:** Chỉ hành động sử dụng (ví dụ: I baked the lasagna with a baking dish).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baking dish
  • rectangular rectangular baking dish
    (đĩa nướng hình chữ nhật)
  • ceramic ceramic baking dish
    (đĩa nướng bằng gốm)
  • glass glass baking dish
    (đĩa nướng bằng thủy tinh)
  • oven-safe oven-safe baking dish
    (đĩa nướng dùng được trong lò)
  • shallow shallow baking dish
    (đĩa nướng nông)
  • deep deep baking dish
    (đĩa nướng lòng sâu)
Verb + baking dish
  • grease grease a baking dish
    (phết dầu/bơ vào đĩa nướng)
  • prepare prepare a baking dish
    (chuẩn bị đĩa nướng)
  • put in put [food] in a baking dish
    (cho [thức ăn] vào đĩa nướng)
  • bake in bake [something] in a baking dish
    (nướng [món gì đó] trong đĩa nướng)
  • take out of take [food] out of a baking dish
    (lấy [thức ăn] ra khỏi đĩa nướng)
  • cover cover a baking dish
    (đậy nắp đĩa nướng)
  • fill fill a baking dish
    (đổ đầy vào đĩa nướng)

Idioms

  • grease a baking dish

    phết dầu/bơ vào đĩa nướng

    "Remember to grease the baking dish before pouring in the batter."

    (Hãy nhớ phết dầu/bơ vào đĩa nướng trước khi đổ bột vào.)

  • bake something in a baking dish

    nướng món gì đó trong đĩa nướng

    "We're going to bake potatoes in a large baking dish."

    (Chúng ta sẽ nướng khoai tây trong một cái đĩa nướng lớn.)

  • prepare a baking dish for [something]

    chuẩn bị đĩa nướng cho [món gì đó]

    "She's preparing a baking dish for the lasagna."

    (Cô ấy đang chuẩn bị đĩa nướng để làm món lasagna.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baking dish

danh từ
Lật mặt

Một cái khay, đĩa hoặc khuôn, thường làm bằng thủy tinh, gốm sứ hoặc kim loại, được sử dụng để nướng thức ăn trong lò nướng.

"She baked a delicious cake in a round baking dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baking dish".

Món ăn gia đình & Sự ấm cúng

Đĩa nướng là vật dụng thiết yếu để làm ra nhiều "comfort food" (món ăn an ủi, món ăn gợi cảm giác ấm áp) như casseroles (món bỏ lò), gratins, mì ống nướng, v.v. Những món ăn này thường được chế biến tại nhà, tượng trưng cho sự ấm áp, gia đình và lòng hiếu khách trong văn hóa phương Tây. Chúng thường được phục vụ trực tiếp từ đĩa nướng, tạo cảm giác gần gũi và thân mật.

Chia sẻ món ăn & Tiệc tùng

Đĩa nướng thường được dùng để chuẩn bị các món ăn mang đi chia sẻ trong các bữa tiệc "potluck" (mỗi người mang một món), các buổi họp mặt gia đình hoặc bữa ăn ngày lễ lớn như Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) hay Giáng Sinh. Việc mang một món ăn do mình tự nướng trong một chiếc đĩa nướng đẹp mắt thể hiện sự đóng góp và tinh thần cộng đồng, cũng như khả năng nấu nướng của người chuẩn bị.