baking dish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A container, typically made of glass, ceramic, or metal, used for baking food in an oven.
Vietnamese Meaning
Một cái khay, đĩa hoặc khuôn, thường làm bằng thủy tinh, gốm sứ hoặc kim loại, được sử dụng để nướng thức ăn trong lò nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked a delicious cake in a round baking dish."
"Cô ấy đã nướng một chiếc bánh ngon trong một cái đĩa nướng tròn."
-
"Place the vegetables in a baking dish and roast for 30 minutes."
"Cho rau vào đĩa nướng và nướng trong 30 phút."
-
"This baking dish is perfect for making lasagna."
"Đĩa nướng này rất phù hợp để làm món lasagna."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'baking dish' đề cập đến một dụng cụ nhà bếp được thiết kế đặc biệt để chịu được nhiệt độ cao của lò nướng. Nó thường có hình dạng nông và rộng, giúp thức ăn chín đều. Có thể sử dụng thay thế các từ như 'baking pan', 'casserole dish' (nếu có nắp và thành cao hơn, thường dùng cho các món hầm).
Prepositions
* **in a baking dish:** Chỉ vị trí chứa đựng (ví dụ: bake the chicken in a baking dish). * **with a baking dish:** Chỉ hành động sử dụng (ví dụ: I baked the lasagna with a baking dish).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rectangular rectangular baking dish (đĩa nướng hình chữ nhật)
-
ceramic ceramic baking dish (đĩa nướng bằng gốm)
-
glass glass baking dish (đĩa nướng bằng thủy tinh)
-
oven-safe oven-safe baking dish (đĩa nướng dùng được trong lò)
-
shallow shallow baking dish (đĩa nướng nông)
-
deep deep baking dish (đĩa nướng lòng sâu)
-
grease grease a baking dish (phết dầu/bơ vào đĩa nướng)
-
prepare prepare a baking dish (chuẩn bị đĩa nướng)
-
put in put [food] in a baking dish (cho [thức ăn] vào đĩa nướng)
-
bake in bake [something] in a baking dish (nướng [món gì đó] trong đĩa nướng)
-
take out of take [food] out of a baking dish (lấy [thức ăn] ra khỏi đĩa nướng)
-
cover cover a baking dish (đậy nắp đĩa nướng)
-
fill fill a baking dish (đổ đầy vào đĩa nướng)
Idioms
-
grease a baking dish
phết dầu/bơ vào đĩa nướng
"Remember to grease the baking dish before pouring in the batter."
(Hãy nhớ phết dầu/bơ vào đĩa nướng trước khi đổ bột vào.)
-
bake something in a baking dish
nướng món gì đó trong đĩa nướng
"We're going to bake potatoes in a large baking dish."
(Chúng ta sẽ nướng khoai tây trong một cái đĩa nướng lớn.)
-
prepare a baking dish for [something]
chuẩn bị đĩa nướng cho [món gì đó]
"She's preparing a baking dish for the lasagna."
(Cô ấy đang chuẩn bị đĩa nướng để làm món lasagna.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baking dish
danh từMột cái khay, đĩa hoặc khuôn, thường làm bằng thủy tinh, gốm sứ hoặc kim loại, được sử dụng để nướng thức ăn trong lò nướng.
"She baked a delicious cake in a round baking dish."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baking dish".
