(Top Banner Ad)
oven dish
A2
danh từ A2 Ẩm thực

oven dish

UK: /ˈʌvən dɪʃ/ • US: /ˈʌvən dɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

khay nướng đĩa nướng khuôn nướng vật dụng đựng thức ăn dùng trong lò nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container specifically designed to be used in an oven for cooking food.

Vietnamese Meaning

Một loại vật dụng chứa đựng, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong lò nướng để nấu thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a lasagna in an oven dish."

    "Cô ấy nướng món lasagna trong một cái khay nướng."

  • "This oven dish is perfect for baking cakes."

    "Khay nướng này rất phù hợp để nướng bánh."

  • "Make sure the oven dish is heat-resistant."

    "Hãy chắc chắn rằng khay nướng có khả năng chịu nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oven lò nướng
Noun dish đĩa; món ăn
Noun ovenware đồ dùng chịu nhiệt cho lò nướng (khay, đĩa, bát)
Noun bakeware khay, khuôn dùng để nướng bánh
Verb dish out múc/chia thức ăn ra đĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofen
Proto-Germanic
*uhnaz*
Old English
disc
Latin
discus
Ancient Greek
diskos

Nguồn gốc từ 'oven' và 'dish'

Từ 'oven' (lò nướng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ofen', có nghĩa là một buồng kín để nung hoặc nướng. Còn từ 'dish' (đĩa/khay) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'discus' (qua tiếng Hy Lạp 'diskos'), ban đầu chỉ một vật tròn, phẳng. Khi kết hợp lại, 'oven dish' mô tả chính xác chức năng của nó: một dụng cụ dùng để nấu hoặc nướng thức ăn trong lò, sau đó thường dùng để phục vụ trực tiếp.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại khay, đĩa, hoặc khuôn làm bằng vật liệu chịu nhiệt như gốm, thủy tinh, hoặc kim loại, dùng để nướng các món ăn như bánh, thịt, rau củ, hoặc lasagna. Cần phân biệt với 'baking sheet' (khay nướng), thường mỏng và phẳng hơn, dùng để nướng bánh quy hoặc các loại thực phẩm mỏng.

Prepositions

in with

Dùng 'in' để chỉ vị trí: 'The casserole is in the oven dish.' (Món casserole ở trong khay nướng). Dùng 'with' để chỉ việc sử dụng: 'She cooked the chicken with an oven dish.' (Cô ấy nấu món gà bằng một cái khay nướng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oven dish
  • shallow shallow oven dish
    (khay nướng nông)
  • deep deep oven dish
    (khay nướng sâu lòng)
  • ceramic ceramic oven dish
    (khay nướng gốm sứ)
  • glass glass oven dish
    (khay nướng thủy tinh)
  • heatproof heatproof oven dish
    (khay nướng chịu nhiệt)
Verb + oven dish
  • put put food in an oven dish
    (cho thức ăn vào khay nướng)
  • take take food out of an oven dish
    (lấy thức ăn ra khỏi khay nướng)
  • grease grease an oven dish
    (phết dầu/bơ vào khay nướng)
  • wash wash an oven dish
    (rửa khay nướng)
  • serve serve a meal in an oven dish
    (phục vụ món ăn trong khay nướng)
Verb + Preposition + oven dish
  • bake bake in an oven dish
    (nướng trong khay)
  • cook cook a casserole in an oven dish
    (nấu món hầm trong khay nướng)

Idioms

  • bake in an oven dish

    nướng trong khay nướng

    "You can bake the lasagna in an oven dish."

    (Bạn có thể nướng món lasagna trong khay nướng.)

  • a classic oven dish

    một món nướng kinh điển (trong khay)

    "She prepared a classic oven dish with potatoes and cheese."

    (Cô ấy đã chuẩn bị một món nướng kinh điển với khoai tây và phô mai.)

  • straight from the oven dish

    vừa lấy trực tiếp từ khay nướng (còn nóng hổi)

    "The apple crumble was served straight from the oven dish, still bubbling."

    (Món bánh táo nướng được phục vụ trực tiếp từ khay nướng, vẫn còn sủi bọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oven dish

danh từ
Lật mặt

Một loại vật dụng chứa đựng, được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong lò nướng để nấu thức ăn.

"She baked a lasagna in an oven dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oven dish".

Biểu tượng của bữa ăn gia đình

Ở các nước phương Tây, 'oven dish' thường gắn liền với các bữa ăn gia đình ấm cúng và những món 'comfort food' (món ăn tạo cảm giác dễ chịu, quen thuộc) như món hầm (casseroles), khoai tây gratin hoặc thịt nướng. Nó tượng trưng cho sự tiện lợi khi có thể dùng để chế biến, nướng và phục vụ món ăn trực tiếp từ lò lên bàn ăn.

Chia sẻ món ăn trong cộng đồng

Trong các buổi tiệc 'potluck' (mỗi người mang một món ăn đến để chia sẻ) hoặc các buổi tụ họp bạn bè, gia đình, việc mang đến một 'oven dish' chứa món ăn tự làm là một cách phổ biến để thể hiện lòng hiếu khách và góp phần tạo nên không khí cộng đồng ấm áp.