relaxed dinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Free from tension and anxiety; providing or promoting relaxation.
Vietnamese Meaning
Thoải mái, thư giãn; mang lại hoặc thúc đẩy sự thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a relaxed dinner at home last night."
"Chúng tôi đã có một bữa tối thoải mái ở nhà tối qua."
-
"After a long day at work, a relaxed dinner is just what I need."
"Sau một ngày dài làm việc, một bữa tối thư giãn là những gì tôi cần."
-
"Let's have a relaxed dinner at that new Italian restaurant."
"Chúng ta hãy có một bữa tối thoải mái tại nhà hàng Ý mới đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relax | thư giãn, nghỉ ngơi |
| Noun | relaxation | sự thư giãn, sự nghỉ ngơi |
| Adjective | relaxing | mang tính thư giãn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm "relaxed dinner", "relaxed" mang nghĩa một bữa tối diễn ra trong không khí thoải mái, không gò bó, không căng thẳng. Nó nhấn mạnh vào sự thư giãn và tận hưởng trải nghiệm ăn uống. Khác với "formal dinner" (bữa tối trang trọng) hoặc "business dinner" (bữa tối công việc), một "relaxed dinner" thường diễn ra giữa bạn bè, gia đình hoặc những người quen biết, nơi mọi người có thể trò chuyện và vui vẻ một cách tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nice nice relaxed dinner (bữa tối thư giãn tuyệt vời)
-
quiet quiet relaxed dinner (bữa tối thư giãn yên tĩnh)
-
long long relaxed dinner (bữa tối thư giãn kéo dài)
-
enjoy enjoy a relaxed dinner (tận hưởng một bữa tối thư giãn)
-
have have a relaxed dinner (có một bữa tối thư giãn)
-
host host a relaxed dinner (tổ chức một bữa tối thư giãn)
Idioms
-
Dinner and a show
Một buổi tối bao gồm cả bữa tối và xem một buổi biểu diễn (thường là để giải trí)
"Let's do dinner and a show this weekend."
(Cuối tuần này mình đi ăn tối rồi xem kịch đi.)
-
A night out
Một buổi tối đi chơi, thường bao gồm ăn tối ở ngoài và các hoạt động giải trí khác.
"We had a relaxed dinner as part of a night out"
(Chúng tôi đã có một bữa tối thư giãn như một phần của buổi tối đi chơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxed dinner
Tính từThoải mái, thư giãn; mang lại hoặc thúc đẩy sự thư giãn.
"We had a relaxed dinner at home last night."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been relaxing over dinner when the news broke. |
Họ đã đang thư giãn trong bữa tối thì tin tức ập đến. |
| Phủ định | She hadn't been relaxing during dinner; she was actually quite stressed about the presentation. |
Cô ấy đã không thư giãn trong bữa tối; cô ấy thực sự khá căng thẳng về bài thuyết trình. |
| Nghi vấn | Had you been relaxing at dinner before your boss called? |
Bạn đã đang thư giãn trong bữa tối trước khi sếp của bạn gọi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed dinner".
