(Top Banner Ad)
relaxed dinner
B1
Tính từ B1 Ẩm thực/Giao tiếp xã hội

relaxed dinner

UK: /rɪˈlækst ˈdɪnə(r)/ • US: /rɪˈlækst ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối thư giãn bữa tối thoải mái bữa tối ấm cúng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from tension and anxiety; providing or promoting relaxation.

Vietnamese Meaning

Thoải mái, thư giãn; mang lại hoặc thúc đẩy sự thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a relaxed dinner at home last night."

    "Chúng tôi đã có một bữa tối thoải mái ở nhà tối qua."

  • "After a long day at work, a relaxed dinner is just what I need."

    "Sau một ngày dài làm việc, một bữa tối thư giãn là những gì tôi cần."

  • "Let's have a relaxed dinner at that new Italian restaurant."

    "Chúng ta hãy có một bữa tối thoải mái tại nhà hàng Ý mới đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax thư giãn, nghỉ ngơi
Noun relaxation sự thư giãn, sự nghỉ ngơi
Adjective relaxing mang tính thư giãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
relaxen
Latin
relaxare
PIE
*slek-
Old French
relacher

Nguồn gốc của 'relaxed'

Từ 'relax' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'giải phóng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc làm lỏng dây cung hoặc giảm bớt sự căng thẳng. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ trạng thái thư giãn, thoải mái về tinh thần và thể chất. Trong bối cảnh 'relaxed dinner', nó ám chỉ một bữa tối không vội vã, thoải mái và dễ chịu.

Usage Note

Trong cụm "relaxed dinner", "relaxed" mang nghĩa một bữa tối diễn ra trong không khí thoải mái, không gò bó, không căng thẳng. Nó nhấn mạnh vào sự thư giãn và tận hưởng trải nghiệm ăn uống. Khác với "formal dinner" (bữa tối trang trọng) hoặc "business dinner" (bữa tối công việc), một "relaxed dinner" thường diễn ra giữa bạn bè, gia đình hoặc những người quen biết, nơi mọi người có thể trò chuyện và vui vẻ một cách tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxed dinner
  • nice nice relaxed dinner
    (bữa tối thư giãn tuyệt vời)
  • quiet quiet relaxed dinner
    (bữa tối thư giãn yên tĩnh)
  • long long relaxed dinner
    (bữa tối thư giãn kéo dài)
Verb + relaxed dinner
  • enjoy enjoy a relaxed dinner
    (tận hưởng một bữa tối thư giãn)
  • have have a relaxed dinner
    (có một bữa tối thư giãn)
  • host host a relaxed dinner
    (tổ chức một bữa tối thư giãn)

Idioms

  • Dinner and a show

    Một buổi tối bao gồm cả bữa tối và xem một buổi biểu diễn (thường là để giải trí)

    "Let's do dinner and a show this weekend."

    (Cuối tuần này mình đi ăn tối rồi xem kịch đi.)

  • A night out

    Một buổi tối đi chơi, thường bao gồm ăn tối ở ngoài và các hoạt động giải trí khác.

    "We had a relaxed dinner as part of a night out"

    (Chúng tôi đã có một bữa tối thư giãn như một phần của buổi tối đi chơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxed dinner

Tính từ
Lật mặt

Thoải mái, thư giãn; mang lại hoặc thúc đẩy sự thư giãn.

"We had a relaxed dinner at home last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been relaxing over dinner when the news broke.
Họ đã đang thư giãn trong bữa tối thì tin tức ập đến.
Phủ định
She hadn't been relaxing during dinner; she was actually quite stressed about the presentation.
Cô ấy đã không thư giãn trong bữa tối; cô ấy thực sự khá căng thẳng về bài thuyết trình.
Nghi vấn
Had you been relaxing at dinner before your boss called?
Bạn đã đang thư giãn trong bữa tối trước khi sếp của bạn gọi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed dinner".

Ý nghĩa của bữa tối thư giãn

Trong văn hóa phương Tây, một 'relaxed dinner' thường được xem là cơ hội để kết nối và chia sẻ với gia đình và bạn bè. Nó không chỉ là việc ăn uống mà còn là thời gian để thư giãn, trò chuyện và tận hưởng khoảnh khắc bên nhau. Không giống như một bữa ăn vội vã, 'relaxed dinner' nhấn mạnh sự thoải mái và gắn kết.