(Top Banner Ad)
informal dinner
A2
Tính từ A2 Ẩm thực, Giao tiếp xã hội

informal dinner

UK: /ɪnˈfɔːməl ˈdɪnə(r)/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối thân mật bữa tối không trang trọng ăn tối thân mật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not formal or official.

Vietnamese Meaning

Không trang trọng hoặc chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmosphere at the dinner was informal."

    "Bầu không khí tại bữa tối rất thoải mái."

  • "We had an informal dinner with friends last night."

    "Chúng tôi đã có một bữa tối thân mật với bạn bè tối qua."

  • "Let's have an informal dinner at my place next week."

    "Hãy cùng ăn tối thân mật ở nhà tôi vào tuần tới nhé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective informal Không chính thức, thân mật
Adverb informally Một cách không chính thức, thân mật
Noun informality Sự không chính thức, sự thân mật
Adjective formal Chính thức, trang trọng
Verb dine Ăn bữa tối, dùng bữa
Noun diner Người ăn tối; quán ăn bình dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
forma
Old French
formal
English
formal
English
informal
Vulgar Latin
*disjunare
Old French
disner
Middle English
diner
English
dinner
English
informal dinner

Nguồn gốc 'Informal'

Từ 'informal' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'forma' có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'dạng'. Từ 'formal' (chính thức) xuất phát từ tiếng Latin 'formalis' qua tiếng Pháp cổ. Khi thêm 'in-' vào, 'informal' mang ý nghĩa 'không chính thức', 'không theo nghi thức'.

Nguồn gốc 'Dinner'

Từ 'dinner' (bữa tối) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'disner', có nghĩa là 'phá vỡ sự nhịn ăn'. Vào thời Trung cổ, bữa ăn chính trong ngày thường được dùng vào giữa buổi sáng hoặc đầu giờ chiều, sau một thời gian dài không ăn uống kể từ đêm hôm trước. Mặc dù ngày nay 'dinner' thường chỉ bữa tối, nhưng ý nghĩa gốc vẫn gợi nhớ về bữa ăn quan trọng trong ngày.

Kết hợp 'Informal Dinner'

Khi hai từ này kết hợp, 'informal dinner' (bữa tối không chính thức) đơn giản có nghĩa là một bữa ăn tối thân mật, thoải mái, không đòi hỏi nghi thức trang trọng hay trang phục quá cầu kỳ. Đây là một cách phổ biến để mô tả các buổi tụ tập ăn uống giữa bạn bè hoặc gia đình.

Usage Note

Tính từ 'informal' được dùng để mô tả một bầu không khí thoải mái, thân mật và không yêu cầu nghi thức hay quy tắc quá nghiêm ngặt. Khác với 'formal', vốn đòi hỏi sự trang trọng và tuân thủ các quy tắc nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal dinner
  • casual a casual informal dinner
    (một bữa tối thân mật thoải mái)
  • friendly a friendly informal dinner
    (một bữa tối thân mật và ấm cúng)
  • relaxed a relaxed informal dinner
    (một bữa tối không câu nệ, thư giãn)
  • private a private informal dinner
    (một bữa tối thân mật riêng tư)
Verb + informal dinner
  • host host an informal dinner
    (tổ chức một bữa tối thân mật)
  • have have an informal dinner
    (dùng một bữa tối thân mật)
  • arrange arrange an informal dinner
    (sắp xếp một bữa tối thân mật)
  • invite (someone to) invite someone to an informal dinner
    (mời ai đó đến dự một bữa tối thân mật)

Idioms

  • a casual informal dinner party

    Một bữa tiệc tối thân mật, không quá cầu kỳ

    "We're having a casual informal dinner party at our place this Saturday, just close friends."

    (Chúng tôi sẽ có một bữa tiệc tối thân mật tại nhà vào thứ Bảy này, chỉ có bạn bè thân thiết thôi.)

  • to keep it an informal dinner

    Giữ cho bữa tối ở mức độ thân mật, không trang trọng

    "Don't worry about dressing up; we're going to keep it an informal dinner tonight."

    (Đừng lo lắng về việc ăn diện; chúng ta sẽ giữ cho bữa tối nay ở mức độ thân mật thôi.)

  • come over for an informal dinner

    Đến nhà chơi để dùng bữa tối thân mật (lời mời)

    "Why don't you come over for an informal dinner next week? We'd love to catch up."

    (Tuần tới sao bạn không ghé qua nhà dùng bữa tối thân mật? Chúng tôi rất muốn trò chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal dinner

Tính từ
Lật mặt

Không trang trọng hoặc chính thức.

"The atmosphere at the dinner was informal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are having an informal dinner at their house tonight.
Chúng tôi sẽ có một bữa tối thân mật tại nhà của họ tối nay.
Phủ định
She didn't expect that the dinner would be so informal.
Cô ấy không ngờ rằng bữa tối lại thân mật đến vậy.
Nghi vấn
Is this informal dinner what you had in mind?
Bữa tối thân mật này có phải là những gì bạn đã nghĩ đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal dinner".

Bữa tối thân mật vs. Bữa tối trang trọng

Trong văn hóa phương Tây, 'informal dinner' (bữa tối thân mật) đối lập với 'formal dinner' (bữa tối trang trọng). Một bữa tối thân mật thường diễn ra tại nhà, với trang phục thoải mái, không cần tuân thủ quá nhiều quy tắc xã giao phức tạp. Mục đích chính là để thư giãn, trò chuyện và tận hưởng thời gian bên nhau, trái ngược với sự trang trọng và nghi thức của một bữa tối chính thức.

Bữa tối 'Potluck'

Một hình thức phổ biến của 'informal dinner' là bữa tối 'potluck'. Trong bữa ăn 'potluck', mỗi vị khách sẽ mang theo một món ăn hoặc đồ uống để chia sẻ với mọi người. Điều này tạo ra một không khí rất thân thiện, thoải mái và đa dạng món ăn, thể hiện tinh thần cộng đồng và chia sẻ, rất phù hợp cho các buổi tụ tập không chính thức.