(Top Banner Ad)
casual gaming
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Giải trí

casual gaming

UK: /ˈkæʒuəl ˈɡeɪmɪŋ/ • US: /ˈkæʒuəl ˈɡeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi game giải trí chơi game đơn giản game casual
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Video games that are designed to be easy to pick up and play, requiring little time commitment or skill.

Vietnamese Meaning

Hình thức chơi trò chơi điện tử được thiết kế đơn giản, dễ tiếp cận và chơi, không đòi hỏi nhiều thời gian hoặc kỹ năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Casual gaming has become increasingly popular on mobile devices."

    "Chơi game đơn giản ngày càng trở nên phổ biến trên các thiết bị di động."

  • "She enjoys casual gaming on her commute to work."

    "Cô ấy thích chơi game đơn giản trên đường đi làm."

  • "Casual gaming apps are often free to download."

    "Các ứng dụng game đơn giản thường được tải xuống miễn phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective casual thông thường, không trang trọng, tình cờ
Adverb casually một cách bình thường, tình cờ, không trang trọng
Noun casualness sự bình thường, sự thoải mái, sự không trang trọng
Noun game trò chơi
Verb to game chơi game
Noun gamer người chơi game, game thủ
Noun gaming việc chơi game, ngành công nghiệp game

Synonyms

easy gaming (chơi game dễ dàng)simple gaming (chơi game đơn giản)

Antonyms

hardcore gaming (chơi game chuyên nghiệp/khó)

Related Words

mobile gaming (chơi game trên di động)indie games (game độc lập)puzzle games (game giải đố)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
casualis ('happening by chance')
Old French
casuel
Old English
gamnian ('to play, joke')
Modern English (late 20th c.)
casual gaming

Nguồn Gốc của 'Game Giải Trí'

Thuật ngữ 'casual gaming' (game giải trí) ra đời vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 để phân biệt với 'hardcore gaming' (game chuyên sâu). Nó dùng để chỉ những trò chơi có luật chơi đơn giản, dễ tiếp cận, không đòi hỏi nhiều thời gian hay kỹ năng cao. Sự bùng nổ của các trò chơi trên trình duyệt web (Flash games) và sau đó là trên điện thoại di động đã đưa 'casual gaming' trở thành một phần quan trọng của ngành công nghiệp game, thu hút một lượng lớn người chơi mới không phải là game thủ truyền thống.

Usage Note

Casual gaming thường đối lập với 'hardcore gaming', vốn đòi hỏi người chơi đầu tư nhiều thời gian, công sức và kỹ năng để đạt được thành tích cao. Các trò chơi casual thường có lối chơi đơn giản, đồ họa thân thiện và không yêu cầu cấu hình máy tính cao. Chúng nhắm đến đối tượng người chơi rộng rãi, bao gồm cả những người không thường xuyên chơi game.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + casual gaming
  • enjoy casual gaming
    (thích chơi game giải trí)
  • get into casual gaming
    (bắt đầu chơi game giải trí)
  • dominate the casual gaming market
    (thống trị thị trường game giải trí)
Adjective + casual gaming
  • mobile casual gaming
    (game giải trí trên di động)
  • popular casual gaming
    (game giải trí phổ biến)
  • free-to-play casual gaming
    (game giải trí miễn phí (có thể có mua bán trong game))
Noun + for + casual gaming
  • market for casual gaming
    (thị trường dành cho game giải trí)
  • audience for casual gaming
    (đối tượng người chơi game giải trí)
  • platform for casual gaming
    (nền tảng dành cho game giải trí)

Idioms

  • the rise of casual gaming

    sự trỗi dậy/bùng nổ của game giải trí

    "The rise of casual gaming on smartphones created a multi-billion dollar industry."

    (Sự trỗi dậy của game giải trí trên điện thoại thông minh đã tạo ra một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.)

  • just for a bit of casual gaming

    chỉ để chơi game giải trí một chút cho vui

    "I don't have much time, so I just open my phone for a bit of casual gaming while waiting."

    (Tôi không có nhiều thời gian nên chỉ mở điện thoại chơi game giải trí một chút trong lúc chờ đợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual gaming

noun
Lật mặt

Hình thức chơi trò chơi điện tử được thiết kế đơn giản, dễ tiếp cận và chơi, không đòi hỏi nhiều thời gian hoặc kỹ năng.

"Casual gaming has become increasingly popular on mobile devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual gaming".

Phá Vỡ Định Kiến về 'Game Thủ'

Trước đây, 'game thủ' thường bị mặc định là nam giới trẻ tuổi. Tuy nhiên, 'casual gaming' trên điện thoại và mạng xã hội đã thu hút hàng triệu người chơi mới thuộc mọi lứa tuổi, giới tính và ngành nghề. Điều này đã thay đổi hoàn toàn bộ mặt của ngành game, chứng minh rằng chơi game là một hoạt động giải trí dành cho tất cả mọi người.

Mô Hình Kinh Doanh 'Freemium'

Sự thành công của game giải trí gắn liền với mô hình kinh doanh 'freemium' (free + premium). Người chơi có thể tải và chơi game miễn phí, nhưng sẽ được khuyến khích trả tiền thật để mua các vật phẩm, tính năng đặc biệt hoặc loại bỏ quảng cáo. Đây là mô hình kinh doanh chủ đạo của thị trường game di động ngày nay.