casual gaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Video games that are designed to be easy to pick up and play, requiring little time commitment or skill.
Vietnamese Meaning
Hình thức chơi trò chơi điện tử được thiết kế đơn giản, dễ tiếp cận và chơi, không đòi hỏi nhiều thời gian hoặc kỹ năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Casual gaming has become increasingly popular on mobile devices."
"Chơi game đơn giản ngày càng trở nên phổ biến trên các thiết bị di động."
-
"She enjoys casual gaming on her commute to work."
"Cô ấy thích chơi game đơn giản trên đường đi làm."
-
"Casual gaming apps are often free to download."
"Các ứng dụng game đơn giản thường được tải xuống miễn phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | casual | thông thường, không trang trọng, tình cờ |
| Adverb | casually | một cách bình thường, tình cờ, không trang trọng |
| Noun | casualness | sự bình thường, sự thoải mái, sự không trang trọng |
| Noun | game | trò chơi |
| Verb | to game | chơi game |
| Noun | gamer | người chơi game, game thủ |
| Noun | gaming | việc chơi game, ngành công nghiệp game |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Casual gaming thường đối lập với 'hardcore gaming', vốn đòi hỏi người chơi đầu tư nhiều thời gian, công sức và kỹ năng để đạt được thành tích cao. Các trò chơi casual thường có lối chơi đơn giản, đồ họa thân thiện và không yêu cầu cấu hình máy tính cao. Chúng nhắm đến đối tượng người chơi rộng rãi, bao gồm cả những người không thường xuyên chơi game.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy casual gaming (thích chơi game giải trí)
-
get into casual gaming (bắt đầu chơi game giải trí)
-
dominate the casual gaming market (thống trị thị trường game giải trí)
-
mobile casual gaming (game giải trí trên di động)
-
popular casual gaming (game giải trí phổ biến)
-
free-to-play casual gaming (game giải trí miễn phí (có thể có mua bán trong game))
-
market for casual gaming (thị trường dành cho game giải trí)
-
audience for casual gaming (đối tượng người chơi game giải trí)
-
platform for casual gaming (nền tảng dành cho game giải trí)
Idioms
-
the rise of casual gaming
sự trỗi dậy/bùng nổ của game giải trí
"The rise of casual gaming on smartphones created a multi-billion dollar industry."
(Sự trỗi dậy của game giải trí trên điện thoại thông minh đã tạo ra một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.)
-
just for a bit of casual gaming
chỉ để chơi game giải trí một chút cho vui
"I don't have much time, so I just open my phone for a bit of casual gaming while waiting."
(Tôi không có nhiều thời gian nên chỉ mở điện thoại chơi game giải trí một chút trong lúc chờ đợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual gaming
nounHình thức chơi trò chơi điện tử được thiết kế đơn giản, dễ tiếp cận và chơi, không đòi hỏi nhiều thời gian hoặc kỹ năng.
"Casual gaming has become increasingly popular on mobile devices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual gaming".
