(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mobile gaming
B1

mobile gaming

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chơi game trên điện thoại di động game di động
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mobile gaming'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hoạt động chơi trò chơi điện tử trên các thiết bị điện tử cầm tay như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

Definition (English Meaning)

The activity of playing video games on portable electronic devices such as smartphones or tablets.

Ví dụ Thực tế với 'Mobile gaming'

  • "Mobile gaming has become a major industry, with millions of players worldwide."

    "Chơi game trên điện thoại di động đã trở thành một ngành công nghiệp lớn, với hàng triệu người chơi trên toàn thế giới."

  • "She spends hours each day on mobile gaming."

    "Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày để chơi game trên điện thoại."

  • "The mobile gaming market is constantly growing."

    "Thị trường game di động liên tục phát triển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mobile gaming'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Không
  • Verb: Không
  • Adjective: mobile
  • Adverb: Không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

eSports(thể thao điện tử)
gaming addiction(nghiện game)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Giải trí

Ghi chú Cách dùng 'Mobile gaming'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ hoạt động chơi game trên các thiết bị di động. Khác với 'PC gaming' (chơi game trên máy tính cá nhân) hoặc 'console gaming' (chơi game trên máy chơi game chuyên dụng). Nhấn mạnh tính di động, tiện lợi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

'in' được sử dụng khi nói về việc chơi game như một phần của hoạt động khác (ví dụ: 'I spend a lot of time in mobile gaming'). 'on' được dùng khi đề cập đến nền tảng hoặc thiết bị ('I enjoy playing games on my mobile device').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mobile gaming'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)