(Top Banner Ad)
mobile gaming
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giải trí

mobile gaming

UK: /ˈməʊbaɪl ˈɡeɪmɪŋ/ • US: /ˈmoʊbl ˈɡeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chơi game trên điện thoại di động game di động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of playing video games on portable electronic devices such as smartphones or tablets.

Vietnamese Meaning

Hoạt động chơi trò chơi điện tử trên các thiết bị điện tử cầm tay như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mobile gaming has become a major industry, with millions of players worldwide."

    "Chơi game trên điện thoại di động đã trở thành một ngành công nghiệp lớn, với hàng triệu người chơi trên toàn thế giới."

  • "She spends hours each day on mobile gaming."

    "Cô ấy dành hàng giờ mỗi ngày để chơi game trên điện thoại."

  • "The mobile gaming market is constantly growing."

    "Thị trường game di động liên tục phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobile điện thoại di động
Noun mobility sự di động, tính cơ động
Verb mobilize huy động, động viên
Noun game trò chơi
Noun gamer người chơi game
Noun gameplay lối chơi, cách chơi
Adjective playable có thể chơi được

Synonyms

Antonyms

Related Words

eSports (thể thao điện tử)gaming addiction (nghiện game)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
Old French
mobile
English
mobile
Proto-Germanic
*gamana
Old English
gamen
English
game
English (compound)
mobile gaming

Nguồn gốc từ 'Mobile'

Từ 'mobile' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mobilis', có nghĩa là 'có thể di chuyển' hoặc 'dễ di chuyển'. Nó đã được tiếng Pháp cổ mượn thành 'mobile' và sau đó xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ sự linh hoạt và khả năng di chuyển.

Nguồn gốc từ 'Gaming'

Từ 'game' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*gamana', mang ý nghĩa 'sự đồng hành' hoặc 'trò chơi'. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'gamen' dùng để chỉ các hoạt động giải trí, niềm vui hoặc trò tiêu khiển. 'Gaming' là dạng danh động từ, chỉ hành động chơi game.

Sự kết hợp 'Mobile Gaming'

Thuật ngữ 'mobile gaming' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 cùng với sự phát triển vượt bậc của điện thoại thông minh và máy tính bảng. Nó mô tả hành động chơi game trên các thiết bị di động, tận dụng tính 'di động' của chúng.

Usage Note

Chỉ hoạt động chơi game trên các thiết bị di động. Khác với 'PC gaming' (chơi game trên máy tính cá nhân) hoặc 'console gaming' (chơi game trên máy chơi game chuyên dụng). Nhấn mạnh tính di động, tiện lợi.

Prepositions

in on

'in' được sử dụng khi nói về việc chơi game như một phần của hoạt động khác (ví dụ: 'I spend a lot of time in mobile gaming'). 'on' được dùng khi đề cập đến nền tảng hoặc thiết bị ('I enjoy playing games on my mobile device').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobile gaming
  • casual casual mobile gaming
    (chơi game di động thông thường, giải trí)
  • competitive competitive mobile gaming
    (chơi game di động cạnh tranh)
  • immersive immersive mobile gaming
    (trải nghiệm game di động nhập vai)
  • popular popular mobile gaming
    (game di động phổ biến)
  • free-to-play free-to-play mobile gaming
    (game di động miễn phí để chơi)
Verb + mobile gaming
  • play play mobile gaming
    (chơi game di động)
  • enjoy enjoy mobile gaming
    (tận hưởng game di động)
  • develop develop mobile gaming
    (phát triển game di động)
  • revolutionize revolutionize mobile gaming
    (cách mạng hóa game di động)
Noun phrases with mobile gaming
  • mobile gaming mobile gaming industry
    (ngành công nghiệp game di động)
  • mobile gaming mobile gaming market
    (thị trường game di động)
  • mobile gaming mobile gaming experience
    (trải nghiệm game di động)
  • mobile gaming the rise of mobile gaming
    (sự trỗi dậy của game di động)

Idioms

  • mobile gaming on the go

    chơi game di động mọi lúc mọi nơi (trong khi di chuyển)

    "Thanks to smartphones, we can enjoy mobile gaming on the go."

    (Nhờ có điện thoại thông minh, chúng ta có thể tận hưởng việc chơi game di động mọi lúc mọi nơi.)

  • the future of mobile gaming

    tương lai của game di động

    "Cloud gaming is often considered the future of mobile gaming."

    (Chơi game trên đám mây thường được coi là tương lai của game di động.)

  • the golden age of mobile gaming

    thời kỳ hoàng kim của game di động

    "Many believe we are currently in the golden age of mobile gaming with so many high-quality titles."

    (Nhiều người tin rằng chúng ta hiện đang ở trong thời kỳ hoàng kim của game di động với rất nhiều tựa game chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobile gaming

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động chơi trò chơi điện tử trên các thiết bị điện tử cầm tay như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng.

"Mobile gaming has become a major industry, with millions of players worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobile gaming".

Sự tiện lợi và phổ biến toàn cầu

Mobile gaming đã cách mạng hóa cách mọi người chơi game, biến nó thành một hình thức giải trí dễ tiếp cận hơn bao giờ hết. Nhờ có smartphone, hàng tỷ người trên thế giới có thể chơi game mọi lúc mọi nơi, từ những chuyến đi làm hàng ngày đến những lúc rảnh rỗi, tạo nên một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.

Tác động xã hội và esports di động

Mobile gaming không chỉ là giải trí cá nhân mà còn tạo ra các cộng đồng xã hội rộng lớn thông qua các trò chơi nhiều người chơi. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của esports (thể thao điện tử), với nhiều giải đấu chuyên nghiệp và người chơi hàng đầu trên toàn cầu, đặc biệt là ở châu Á.