(Top Banner Ad)
casual gathering
B1
Danh từ B1 Giao tiếp xã hội

casual gathering

UK: /ˈkæʒuəl ˈɡæðərɪŋ/ • US: /ˈkæʒuəl ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi tụ tập thân mật buổi gặp mặt không chính thức buổi liên hoan nhẹ nhàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal meeting or party.

Vietnamese Meaning

Một buổi gặp gỡ hoặc bữa tiệc không trang trọng, thoải mái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a casual gathering at my place last night."

    "Chúng tôi đã có một buổi tụ tập thân mật ở nhà tôi tối qua."

  • "She organized a casual gathering to celebrate her birthday."

    "Cô ấy tổ chức một buổi tụ tập thân mật để mừng sinh nhật."

  • "It was just a casual gathering of friends, nothing fancy."

    "Đó chỉ là một buổi tụ tập bạn bè thân mật, không có gì cầu kỳ cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gather tụ họp, tập hợp
Noun gathering cuộc tụ họp
Adverb casually một cách thân mật, không trang trọng, tình cờ
Noun casualness sự thân mật, sự không trang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('casual')
cāsus (chance, event)
Late Latin ('casual')
cāsuālis (happening by chance)
Middle French ('casual')
casuel
Proto-Germanic ('gathering')
*gadurōną (to bring together)
Old English ('gathering')
gaderian (to assemble, unite)
English
casual gathering

Casual: Từ 'Rơi' đến 'Ngẫu nhiên'

Từ 'casual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'casus', nghĩa là 'sự kiện' hoặc 'cơ hội', vốn xuất phát từ động từ 'cadere' - 'rơi'. Ý tưởng ban đầu là một điều gì đó 'tình cờ rơi xuống' hoặc xảy ra một cách ngẫu nhiên. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'không có kế hoạch trước', và cuối cùng là 'thân mật, không trang trọng' như chúng ta dùng ngày nay.

Gathering: Cùng nhau dưới một mái nhà

Từ 'gathering' đến từ tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'mang mọi người lại với nhau'. Hãy tưởng tượng việc tập hợp các thành viên trong gia đình lại để ăn tối, hoặc thu hoạch nông sản trên cánh đồng. Ý nghĩa cốt lõi của việc 'quy tụ' vẫn được giữ nguyên trong từ 'gathering' ngày nay, chỉ một cuộc gặp gỡ của nhiều người.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một sự kiện tụ tập mang tính chất thân mật, không đòi hỏi nghi thức hay sự chuẩn bị cầu kỳ. Nó khác với 'formal event' (sự kiện trang trọng) hay 'official meeting' (cuộc họp chính thức) ở mức độ trang trọng và mục đích.

Prepositions

at for

‘at’ thường được dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi gặp mặt (e.g., at a casual gathering). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích của buổi gặp mặt (e.g., for a casual gathering).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casual gathering
  • informal casual gathering
    (cuộc tụ họp thân mật, không trang trọng)
  • small casual gathering
    (cuộc tụ họp nhỏ và thân mật)
  • regular casual gathering
    (cuộc tụ họp thân mật thường xuyên)
Verb + casual gathering
  • host a casual gathering
    (tổ chức một buổi tụ họp thân mật (với tư cách chủ nhà))
  • organize a casual gathering
    (tổ chức một buổi tụ họp thân mật)
  • have a casual gathering
    (có một buổi tụ họp thân mật)
  • attend a casual gathering
    (tham dự một buổi tụ họp thân mật)
Preposition + casual gathering
  • at a casual gathering
    (tại một buổi tụ họp thân mật)
  • for a casual gathering
    (cho một buổi tụ họp thân mật)

Idioms

  • just a casual gathering of friends

    chỉ là một buổi tụ tập bạn bè bình thường thôi (dùng để nhấn mạnh sự không trang trọng, không có mục đích đặc biệt)

    "Don't worry about dressing up, it's just a casual gathering of friends."

    (Đừng lo về việc ăn mặc, chỉ là một buổi tụ tập bạn bè thân mật thôi mà.)

  • a casual gathering turned into a party

    một buổi tụ họp thân mật đã biến thành một bữa tiệc (ám chỉ sự kiện phát triển lớn hơn dự kiến một cách tự phát)

    "We only invited a few people, but the casual gathering quickly turned into a big party."

    (Chúng tôi chỉ mời vài người, nhưng buổi tụ họp thân mật nhanh chóng biến thành một bữa tiệc lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casual gathering

Danh từ
Lật mặt

Một buổi gặp gỡ hoặc bữa tiệc không trang trọng, thoải mái.

"We had a casual gathering at my place last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always attends casual gatherings with her friends.
Cô ấy luôn tham dự những buổi tụ tập thân mật với bạn bè.
Phủ định
He doesn't organize casual gatherings very often.
Anh ấy không tổ chức những buổi tụ tập thân mật thường xuyên.
Nghi vấn
Do they usually have a casual gathering on Fridays?
Họ có thường tổ chức một buổi tụ tập thân mật vào các ngày thứ Sáu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual gathering".

Potluck: Mỗi người góp một món

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'potluck' là một hình thức tụ tập thân mật rất phổ biến. Thay vì chủ nhà chuẩn bị toàn bộ đồ ăn, mỗi vị khách sẽ mang theo một món ăn để chia sẻ với mọi người. Điều này tạo ra sự đa dạng về món ăn và giảm bớt gánh nặng cho người tổ chức.

BYOB: Tự mang theo đồ uống

Khi nhận được lời mời tham dự một buổi tụ tập có ghi 'BYOB' (Bring Your Own Bottle/Beverage), điều đó có nghĩa là khách mời được khuyến khích tự mang theo đồ uống (thường là đồ uống có cồn) cho mình. Đây là một thông lệ phổ biến để giúp chủ nhà tiết kiệm chi phí và đảm bảo mọi người đều có loại đồ uống mình thích.