casual gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một buổi gặp gỡ hoặc bữa tiệc không trang trọng, thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a casual gathering at my place last night."
"Chúng tôi đã có một buổi tụ tập thân mật ở nhà tôi tối qua."
-
"She organized a casual gathering to celebrate her birthday."
"Cô ấy tổ chức một buổi tụ tập thân mật để mừng sinh nhật."
-
"It was just a casual gathering of friends, nothing fancy."
"Đó chỉ là một buổi tụ tập bạn bè thân mật, không có gì cầu kỳ cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gather | tụ họp, tập hợp |
| Noun | gathering | cuộc tụ họp |
| Adverb | casually | một cách thân mật, không trang trọng, tình cờ |
| Noun | casualness | sự thân mật, sự không trang trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một sự kiện tụ tập mang tính chất thân mật, không đòi hỏi nghi thức hay sự chuẩn bị cầu kỳ. Nó khác với 'formal event' (sự kiện trang trọng) hay 'official meeting' (cuộc họp chính thức) ở mức độ trang trọng và mục đích.
Prepositions
‘at’ thường được dùng để chỉ địa điểm diễn ra buổi gặp mặt (e.g., at a casual gathering). ‘for’ thường được dùng để chỉ mục đích của buổi gặp mặt (e.g., for a casual gathering).
Collocations (Từ đi kèm)
-
informal casual gathering (cuộc tụ họp thân mật, không trang trọng)
-
small casual gathering (cuộc tụ họp nhỏ và thân mật)
-
regular casual gathering (cuộc tụ họp thân mật thường xuyên)
-
host a casual gathering (tổ chức một buổi tụ họp thân mật (với tư cách chủ nhà))
-
organize a casual gathering (tổ chức một buổi tụ họp thân mật)
-
have a casual gathering (có một buổi tụ họp thân mật)
-
attend a casual gathering (tham dự một buổi tụ họp thân mật)
-
at a casual gathering (tại một buổi tụ họp thân mật)
-
for a casual gathering (cho một buổi tụ họp thân mật)
Idioms
-
just a casual gathering of friends
chỉ là một buổi tụ tập bạn bè bình thường thôi (dùng để nhấn mạnh sự không trang trọng, không có mục đích đặc biệt)
"Don't worry about dressing up, it's just a casual gathering of friends."
(Đừng lo về việc ăn mặc, chỉ là một buổi tụ tập bạn bè thân mật thôi mà.)
-
a casual gathering turned into a party
một buổi tụ họp thân mật đã biến thành một bữa tiệc (ám chỉ sự kiện phát triển lớn hơn dự kiến một cách tự phát)
"We only invited a few people, but the casual gathering quickly turned into a big party."
(Chúng tôi chỉ mời vài người, nhưng buổi tụ họp thân mật nhanh chóng biến thành một bữa tiệc lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual gathering
Danh từMột buổi gặp gỡ hoặc bữa tiệc không trang trọng, thoải mái.
"We had a casual gathering at my place last night."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always attends casual gatherings with her friends. |
Cô ấy luôn tham dự những buổi tụ tập thân mật với bạn bè. |
| Phủ định | He doesn't organize casual gatherings very often. |
Anh ấy không tổ chức những buổi tụ tập thân mật thường xuyên. |
| Nghi vấn | Do they usually have a casual gathering on Fridays? |
Họ có thường tổ chức một buổi tụ tập thân mật vào các ngày thứ Sáu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual gathering".
