(Top Banner Ad)
formal event
B1
Danh từ B1 Xã hội, Giao tiếp

formal event

UK: /ˈfɔːməl ɪˈvɛnt/ • US: /ˈfɔːrməl ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện trang trọng buổi lễ trang trọng dạ tiệc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned occasion or activity that is typically public or social and follows established customs, rules, or etiquette.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc hoạt động được lên kế hoạch, thường là công khai hoặc mang tính xã hội và tuân theo các phong tục, quy tắc hoặc nghi thức đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The annual charity ball is a formal event requiring black-tie attire."

    "Dạ hội từ thiện hàng năm là một sự kiện trang trọng đòi hỏi trang phục tuxedo."

  • "Graduation is a formal event celebrating academic achievement."

    "Lễ tốt nghiệp là một sự kiện trang trọng kỷ niệm thành tích học tập."

  • "The wedding reception was a formal event with a sit-down dinner and dancing."

    "Tiệc cưới là một sự kiện trang trọng với bữa tối và khiêu vũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form hình thức, dạng thức; biểu mẫu
Verb form tạo thành, hình thành
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Adverb formally một cách trang trọng, chính thức
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Noun informality sự không trang trọng, sự thân mật
Adjective eventful nhiều sự kiện, đáng nhớ
Adverb eventually cuối cùng, rốt cuộc
Noun eventuality khả năng xảy ra, trường hợp có thể xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Old French
formal
English
formal
Latin
evenire / eventus
Old French
event
English
event

Nguồn gốc của 'Formal'

Từ 'formal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'forma', có nghĩa là 'hình dạng, khuôn mẫu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'formal' và được tiếng Anh tiếp nhận, mang ý nghĩa 'theo quy tắc, trang trọng', liên quan đến việc tuân thủ một hình thức hoặc quy tắc đã định.

Nguồn gốc của 'Event'

Từ 'event' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'evenire', nghĩa là 'xảy ra, diễn ra' hoặc 'eventus' nghĩa là 'kết quả, sự việc xảy ra'. Khi kết hợp với 'formal', 'formal event' ám chỉ một sự kiện được tổ chức theo các quy tắc, nghi thức và quy định cụ thể, thường là trang trọng.

Usage Note

Sự kiện trang trọng thường bao gồm các quy tắc ứng xử cụ thể về trang phục, cách cư xử và chương trình nghị sự. Nó khác với một sự kiện thông thường (casual event) vốn ít chú trọng đến hình thức và nghi thức hơn. Các sự kiện trang trọng thường có mục đích cụ thể như kỷ niệm, gây quỹ, hội nghị, hoặc lễ trao giải.

Prepositions

at during for

Sử dụng 'at' để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện: 'The gala was held at a formal event.' Sử dụng 'during' để chỉ thời gian diễn ra sự kiện: 'Speeches were given during the formal event.' Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của sự kiện: 'The donation was made for the formal event'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal event
  • grand a grand formal event
    (một sự kiện trang trọng hoành tráng)
  • important an important formal event
    (một sự kiện trang trọng quan trọng)
  • prestigious a prestigious formal event
    (một sự kiện trang trọng danh giá)
  • official an official formal event
    (một sự kiện trang trọng chính thức)
Verb + formal event
  • attend attend a formal event
    (tham dự một sự kiện trang trọng)
  • host host a formal event
    (tổ chức/đăng cai một sự kiện trang trọng)
  • organize organize a formal event
    (tổ chức một sự kiện trang trọng)
  • plan plan a formal event
    (lên kế hoạch cho một sự kiện trang trọng)

Idioms

  • dress code for a formal event

    quy tắc trang phục cho một sự kiện trang trọng

    "The invitation stated a strict dress code for the formal event."

    (Lời mời ghi rõ quy tắc trang phục nghiêm ngặt cho sự kiện trang trọng.)

  • attend a black-tie formal event

    tham dự một sự kiện trang trọng yêu cầu trang phục dạ tiệc (black-tie)

    "They are going to attend a black-tie formal event next month."

    (Họ sẽ tham dự một sự kiện dạ tiệc trang trọng vào tháng tới.)

  • host a strictly formal event

    tổ chức một sự kiện cực kỳ trang trọng

    "The ambassador decided to host a strictly formal event for the visiting dignitaries."

    (Đại sứ quyết định tổ chức một sự kiện cực kỳ trang trọng dành cho các vị khách quý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal event

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc hoạt động được lên kế hoạch, thường là công khai hoặc mang tính xã hội và tuân theo các phong tục, quy tắc hoặc nghi thức đã được thiết lập.

"The annual charity ball is a formal event requiring black-tie attire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had an invitation to a formal event, I would wear my best suit.
Nếu tôi có một lời mời đến một sự kiện trang trọng, tôi sẽ mặc bộ vest đẹp nhất của mình.
Phủ định
If she didn't have to attend the formal event, she wouldn't spend so much time choosing an outfit.
Nếu cô ấy không phải tham dự sự kiện trang trọng, cô ấy sẽ không mất quá nhiều thời gian để chọn trang phục.
Nghi vấn
Would you feel more comfortable if the event weren't so formal?
Bạn có cảm thấy thoải mái hơn nếu sự kiện không quá trang trọng không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Attend the formal event with appropriate attire.
Tham dự sự kiện trang trọng với trang phục phù hợp.
Phủ định
Don't be late for the formal event.
Đừng đến muộn sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Do dress formally for the event!
Hãy ăn mặc trang trọng cho sự kiện này!

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The formal event was a great success.
Sự kiện trang trọng đã thành công rực rỡ.
Phủ định
The informal gathering wasn't a formal event.
Buổi tụ tập thân mật đó không phải là một sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
What made the party a formal event?
Điều gì đã khiến bữa tiệc trở thành một sự kiện trang trọng?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's formal event was a great success.
Sự kiện trang trọng của công ty đã rất thành công.
Phủ định
The students' formal event wasn't as well-organized as last year's.
Sự kiện trang trọng của học sinh không được tổ chức tốt như năm ngoái.
Nghi vấn
Was John's and Mary's formal event planning team responsible for the decorations?
Có phải nhóm lập kế hoạch sự kiện trang trọng của John và Mary chịu trách nhiệm trang trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal event".

Quy tắc trang phục (Dress Code)

Tại các sự kiện trang trọng ở phương Tây, quy tắc trang phục là rất quan trọng. Ví dụ phổ biến là 'Black Tie' (nam mặc tuxedo, nữ mặc đầm dạ hội dài) hoặc 'White Tie' (nam mặc áo đuôi tôm, nữ mặc đầm dạ hội dài trang trọng nhất). Việc tuân thủ dress code thể hiện sự tôn trọng đối với chủ nhà và sự kiện.

Nghi thức xã giao (Etiquette)

Ngoài trang phục, nghi thức xã giao cũng đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện trang trọng. Điều này bao gồm cách chào hỏi, cách dùng bữa (đặc biệt là bàn tiệc), cách giao tiếp và ứng xử lịch sự. Mục đích là để duy trì không khí trang nghiêm và chuyên nghiệp, phù hợp với tính chất của sự kiện.