(Top Banner Ad)
catalog number
B1
noun B1 Thương mại, Thư viện, Khoa học máy tính

catalog number

UK: /ˈkætəlɒɡ ˈnʌmbə/ • US: /ˈkætəlɔːɡ ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

mã số danh mục số danh mục mã số sản phẩm (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique identifier assigned to an item in a catalog or inventory system.

Vietnamese Meaning

Một mã số định danh duy nhất được gán cho một mục trong danh mục hoặc hệ thống kiểm kê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The catalog number of this rare book is printed on the inside cover."

    "Mã số danh mục của cuốn sách quý hiếm này được in trên bìa bên trong."

  • "Please provide the catalog number when placing your order."

    "Vui lòng cung cấp mã số danh mục khi đặt hàng."

  • "You can search for the product using its catalog number on our website."

    "Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm bằng cách sử dụng mã số danh mục của nó trên trang web của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb catalog danh mục / lập danh mục
Noun cataloger người lập danh mục
Noun cataloging việc lập danh mục
Adjective numerical thuộc về số lượng, bằng số
Verb enumerate liệt kê, đếm qua

Synonyms

item number (mã số sản phẩm)stock number (mã số kho)SKU (Stock Keeping Unit) (Mã hàng hóa)

Related Words

ISBN (International Standard Book Number) (Mã số sách tiêu chuẩn quốc tế)ISSN (International Standard Serial Number) (Mã số tạp chí tiêu chuẩn quốc tế)

Subject Area

Thương mại, Thư viện, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
katalogos (danh sách, bảng liệt kê)
Latin
catalogus
Old French
catalogue
Latin
numerus (con số)
English
catalog number

Sự kết hợp giữa danh sách và con số

Từ 'catalog' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'katalogos', có nghĩa là liệt kê hoặc đếm kỹ lưỡng. Khi kết hợp với 'number' (số), thuật ngữ này ra đời để giúp con người quản lý kho hàng và thư viện khổng lồ bằng cách gán cho mỗi mục một mã định danh duy nhất, thay vì chỉ mô tả bằng chữ.

Usage Note

Catalog number thường được sử dụng để dễ dàng xác định và theo dõi các sản phẩm, ấn phẩm, hoặc các mục khác trong một bộ sưu tập lớn. Nó khác với số serial (serial number) ở chỗ catalog number được gán cho toàn bộ một loại sản phẩm, trong khi serial number là duy nhất cho từng sản phẩm riêng lẻ.

Prepositions

for in

* **catalog number for:** Chỉ ra catalog number được gán cho cái gì. Ví dụ: 'The catalog number for this book is...'
* **catalog number in:** Chỉ ra catalog number nằm trong hệ thống nào. Ví dụ: 'Find the catalog number in our database.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catalog number
  • unique a unique catalog number
    (một mã số danh mục duy nhất)
  • correct the correct catalog number
    (mã số danh mục chính xác)
  • specific a specific catalog number
    (một mã số danh mục cụ thể)
Verb + catalog number
  • assign assign a catalog number
    (gán một mã số danh mục)
  • look up look up the catalog number
    (tra cứu mã số danh mục)
  • reference reference the catalog number
    (dẫn chiếu mã số danh mục)

Idioms

  • by the catalog number

    theo đúng mã số đã quy định

    "We organize all spare parts by the catalog number to avoid confusion."

    (Chúng tôi sắp xếp tất cả phụ tùng theo mã số danh mục để tránh nhầm lẫn.)

  • missing catalog number

    thiếu mã số định danh (thường dùng trong quản lý kho)

    "The shipment was delayed due to a missing catalog number on the invoice."

    (Lô hàng bị trì hoãn do thiếu mã số danh mục trên hóa đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catalog number

noun
Lật mặt

Một mã số định danh duy nhất được gán cho một mục trong danh mục hoặc hệ thống kiểm kê.

"The catalog number of this rare book is printed on the inside cover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalog number".

Mã số trong âm nhạc cổ điển và đĩa than

Trong giới sưu tầm đĩa nhạc và âm nhạc cổ điển, 'catalog number' (thường được gọi là mã số nhãn đĩa) cực kỳ quan trọng. Nó giúp phân biệt các phiên bản phát hành khác nhau của cùng một album, xác định giá trị của các bản in đầu tiên (first pressings).

Hệ thống quản lý thư viện phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc sử dụng mã số danh mục (như hệ thống Dewey) là nền tảng của tự do tiếp cận thông tin, cho phép bất kỳ ai cũng có thể tự tìm thấy cuốn sách mình cần giữa hàng triệu bản lưu trữ mà không cần người thủ thư hỗ trợ trực tiếp.