catalog number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mã số định danh duy nhất được gán cho một mục trong danh mục hoặc hệ thống kiểm kê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The catalog number of this rare book is printed on the inside cover."
"Mã số danh mục của cuốn sách quý hiếm này được in trên bìa bên trong."
-
"Please provide the catalog number when placing your order."
"Vui lòng cung cấp mã số danh mục khi đặt hàng."
-
"You can search for the product using its catalog number on our website."
"Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm bằng cách sử dụng mã số danh mục của nó trên trang web của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Verb | catalog | danh mục / lập danh mục |
| Noun | cataloger | người lập danh mục |
| Noun | cataloging | việc lập danh mục |
| Adjective | numerical | thuộc về số lượng, bằng số |
| Verb | enumerate | liệt kê, đếm qua |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Catalog number thường được sử dụng để dễ dàng xác định và theo dõi các sản phẩm, ấn phẩm, hoặc các mục khác trong một bộ sưu tập lớn. Nó khác với số serial (serial number) ở chỗ catalog number được gán cho toàn bộ một loại sản phẩm, trong khi serial number là duy nhất cho từng sản phẩm riêng lẻ.
Prepositions
* **catalog number for:** Chỉ ra catalog number được gán cho cái gì. Ví dụ: 'The catalog number for this book is...'
* **catalog number in:** Chỉ ra catalog number nằm trong hệ thống nào. Ví dụ: 'Find the catalog number in our database.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique a unique catalog number (một mã số danh mục duy nhất)
-
correct the correct catalog number (mã số danh mục chính xác)
-
specific a specific catalog number (một mã số danh mục cụ thể)
-
assign assign a catalog number (gán một mã số danh mục)
-
look up look up the catalog number (tra cứu mã số danh mục)
-
reference reference the catalog number (dẫn chiếu mã số danh mục)
Idioms
-
by the catalog number
theo đúng mã số đã quy định
"We organize all spare parts by the catalog number to avoid confusion."
(Chúng tôi sắp xếp tất cả phụ tùng theo mã số danh mục để tránh nhầm lẫn.)
-
missing catalog number
thiếu mã số định danh (thường dùng trong quản lý kho)
"The shipment was delayed due to a missing catalog number on the invoice."
(Lô hàng bị trì hoãn do thiếu mã số danh mục trên hóa đơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catalog number
nounMột mã số định danh duy nhất được gán cho một mục trong danh mục hoặc hệ thống kiểm kê.
"The catalog number of this rare book is printed on the inside cover."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catalog number".
