(Top Banner Ad)
stock number
B1
danh từ B1 Kinh doanh, Kho vận, Bán lẻ

stock number

UK: /ˈstɒk ˈnʌmbər/ • US: /ˈstɑːk ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

mã số kho mã hàng tồn kho số hiệu kho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unique identification code assigned to a product or item in inventory for tracking and management purposes.

Vietnamese Meaning

Một mã định danh duy nhất được gán cho một sản phẩm hoặc mặt hàng trong kho để theo dõi và quản lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide the stock number for the item you wish to return."

    "Vui lòng cung cấp mã số kho của mặt hàng bạn muốn trả lại."

  • "The stock number is printed on the product label."

    "Mã số kho được in trên nhãn sản phẩm."

  • "Enter the stock number in the search box to find the product."

    "Nhập mã số kho vào ô tìm kiếm để tìm sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock hàng tồn kho, cổ phần
Verb to stock dự trữ, tích trữ (hàng hóa)
Noun stockist người bán buôn, nhà phân phối
Noun stock-taking kiểm kê hàng tồn kho
Noun number con số, số lượng
Verb to number đánh số, ghi số
Adjective numbered đã được đánh số, có số

Synonyms

SKU (Stock Keeping Unit) (Mã hàng (Đơn vị lưu kho))part number (mã phụ tùng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kho vận, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stukaz
Old English
stoc
Middle English
stok
Modern English
stock
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
noumbre
Modern English
number
Modern English (Compound)
stock number

Nguồn gốc của 'Stock number'

Thuật ngữ 'stock number' là sự kết hợp của hai từ. Từ 'stock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stoc', ban đầu chỉ thân cây hoặc cột. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'nguồn cung cấp' hoặc 'hàng tồn kho'. Từ 'number' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus' thông qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'con số'. 'Stock number' được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để chỉ một mã số định danh duy nhất cho từng mặt hàng trong kho, giúp quản lý hàng hóa hiệu quả.

Usage Note

Stock number thường được sử dụng trong các hệ thống quản lý kho (inventory management systems), hệ thống bán lẻ (POS systems) và các hoạt động logistics (logistics operations) để xác định chính xác một mặt hàng cụ thể. Nó giúp phân biệt các mặt hàng tương tự nhưng có những khác biệt nhỏ (ví dụ: màu sắc, kích cỡ). Nó quan trọng để theo dõi số lượng hàng tồn kho, đặt hàng lại và phân tích bán hàng.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', nó thường chỉ mục đích hoặc lý do của stock number. Ví dụ: 'This stock number is for the blue shirt.' (Mã số kho này dành cho chiếc áo sơ mi màu xanh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stock number
  • unique unique stock number
    (mã số tồn kho duy nhất)
  • assigned assigned stock number
    (mã số tồn kho được gán)
  • internal internal stock number
    (mã số tồn kho nội bộ)
  • correct correct stock number
    (mã số tồn kho chính xác)
  • invalid invalid stock number
    (mã số tồn kho không hợp lệ)
Verb + stock number
  • assign assign a stock number
    (gán một mã số tồn kho)
  • check check the stock number
    (kiểm tra mã số tồn kho)
  • locate by locate by stock number
    (định vị bằng mã số tồn kho)
  • track by track by stock number
    (theo dõi bằng mã số tồn kho)
  • enter enter a stock number
    (nhập mã số tồn kho)
  • record record the stock number
    (ghi lại mã số tồn kho)
Noun + stock number
  • product product stock number
    (mã số tồn kho của sản phẩm)
  • item's item's stock number
    (mã số tồn kho của mặt hàng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stock number

danh từ
Lật mặt

Một mã định danh duy nhất được gán cho một sản phẩm hoặc mặt hàng trong kho để theo dõi và quản lý.

"Please provide the stock number for the item you wish to return."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stock number".

Quản lý Hàng tồn kho Hiện đại

Trong bán lẻ và logistics hiện đại, 'stock number' là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo việc theo dõi chính xác mọi mặt hàng, từ kho đến kệ hàng, giúp ngăn ngừa thất thoát, tối ưu hóa không gian lưu trữ và tăng tốc độ giao hàng. 'Stock number' là một nền tảng quan trọng của chuỗi cung ứng hiệu quả.

Tiêu chuẩn hóa và Toàn cầu hóa

Các mã số tồn kho (stock numbers), thường được tích hợp với mã vạch hoặc SKU (Stock Keeping Units), tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiêu chuẩn hóa giữa các hệ thống và công ty khác nhau. Điều này rất quan trọng đối với thương mại toàn cầu và thương mại điện tử, cho phép sản phẩm được xác định và quản lý một cách nhất quán trên khắp thế giới, bất kể nguồn gốc hay điểm đến của chúng.