(Top Banner Ad)
Catch on
B1
Phrasal Verb B1 Tổng quát

Catch on

UK: /kætʃ ɒn/ • US: /kætʃ ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Hiểu ra Nắm bắt Trở nên phổ biến Thịnh hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To understand something, especially after a period of confusion.

Vietnamese Meaning

Hiểu ra, nắm bắt được điều gì đó, đặc biệt sau một thời gian bối rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It took me a while to catch on to what she was saying."

    "Tôi mất một lúc để hiểu ra những gì cô ấy đang nói."

  • "He's very quick to catch on."

    "Anh ấy rất nhanh hiểu ra vấn đề."

  • "I finally caught on to the joke."

    "Cuối cùng tôi cũng hiểu ra câu chuyện cười đó."

  • "Why are some songs catchy and catch on, and some don't?"

    "Tại sao một số bài hát lại dễ nghe và trở nên phổ biến, còn một số thì không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb catch bắt lấy, nắm lấy
Adjective catchy dễ nhớ, lôi cuốn (thường dùng cho giai điệu hoặc khẩu hiệu)
Noun catcher người bắt bóng (trong bóng chày) hoặc người đánh bẫy

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
captiāre
Old French
cachier
Middle English
cacchen
Modern English
catch on

Sự tiến hóa từ hành động vật lý sang tinh thần

Từ 'catch' ban đầu có nghĩa là săn đuổi hoặc nắm bắt một vật thể. Đến giữa thế kỷ 19, cụm từ 'catch on' bắt đầu được sử dụng theo nghĩa bóng. Nó mô tả việc tâm trí bạn cuối cùng cũng 'nắm bắt' được một ý tưởng khó hiểu hoặc một xu hướng mới đang lan rộng trong cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cuối cùng cũng hiểu ra một điều gì đó mà trước đây họ không hiểu. Nó nhấn mạnh sự giác ngộ hoặc nhận ra một điều gì đó sau một quá trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Catch on
  • quickly quickly catch on
    (nhanh chóng trở nên phổ biến hoặc nhanh chóng hiểu ra)
  • slowly slowly catch on
    (chậm rãi tiếp thu hoặc dần dần trở nên thịnh hành)
  • finally finally catch on
    (cuối cùng cũng hiểu ra hoặc cuối cùng cũng được ưa chuộng)
Noun + Catch on
  • idea the idea catches on
    (ý tưởng trở nên phổ biến)
  • trend the trend catches on
    (xu hướng trở nên thịnh hành)
  • fashion the fashion catches on
    (thời trang bắt đầu được nhiều người theo đuổi)

Idioms

  • Catch on to something

    Bắt đầu hiểu ra một điều gì đó (thường là một bí mật hoặc một kỹ năng)

    "He didn't catch on to the joke at first."

    (Lúc đầu anh ấy không hiểu được câu đùa đó.)

  • Quick to catch on

    Sáng dạ, tiếp thu nhanh chóng

    "You don't have to explain it twice; she is quick to catch on."

    (Bạn không cần giải thích tận hai lần đâu; cô ấy tiếp thu nhanh lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Catch on

Phrasal Verb
Lật mặt

Hiểu ra, nắm bắt được điều gì đó, đặc biệt sau một thời gian bối rối.

"It took me a while to catch on to what she was saying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She caught on to the new software quickly.
Cô ấy nhanh chóng bắt kịp phần mềm mới.
Phủ định
He didn't catch on to the joke until I explained it.
Anh ấy đã không hiểu câu chuyện cười cho đến khi tôi giải thích nó.
Nghi vấn
Did you catch on to what the teacher was saying?
Bạn có hiểu những gì giáo viên đang nói không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are fully implemented, the public will have been catching on to the benefits of sustainable energy for years.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện đầy đủ, công chúng sẽ đã bắt đầu nhận ra những lợi ích của năng lượng bền vững trong nhiều năm.
Phủ định
By next quarter, the marketing team won't have been catching on to the latest social media trends quickly enough to stay ahead of the competition.
Đến quý tới, đội ngũ marketing sẽ không bắt kịp đủ nhanh các xu hướng truyền thông xã hội mới nhất để vượt lên trên đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Will the students have been catching on to the advanced concepts in quantum physics by the end of the semester?
Liệu các sinh viên sẽ bắt kịp các khái niệm nâng cao trong vật lý lượng tử vào cuối học kỳ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is catching on to the new software very quickly.
Anh ấy đang bắt kịp phần mềm mới rất nhanh chóng.
Phủ định
She isn't catching on to the joke; it's too subtle.
Cô ấy không hiểu câu đùa; nó quá tế nhị.
Nghi vấn
Are they catching on to what we're teaching them in class?
Họ có đang hiểu những gì chúng ta đang dạy họ trong lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Catch on".

Văn hóa xu hướng (Viral Trends)

Trong xã hội phương Tây, 'catch on' thường được dùng để mô tả hiện tượng một trào lưu (fads) lan tỏa từ một nhóm nhỏ ra toàn xã hội. Nó phản ánh tinh thần đổi mới và sự nhạy bén với cái mới của cộng đồng.

Khoảnh khắc 'Aha!'

Người bản ngữ sử dụng 'catch on' để chỉ khoảnh khắc nhận thức bất ngờ. Đây là một phần quan trọng trong giao tiếp xã hội, thể hiện sự tinh tế khi bạn nhận ra những ẩn ý hoặc quy tắc ngầm mà không cần ai nói thẳng.