Catch on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To understand something, especially after a period of confusion.
Vietnamese Meaning
Hiểu ra, nắm bắt được điều gì đó, đặc biệt sau một thời gian bối rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It took me a while to catch on to what she was saying."
"Tôi mất một lúc để hiểu ra những gì cô ấy đang nói."
-
"He's very quick to catch on."
"Anh ấy rất nhanh hiểu ra vấn đề."
-
"I finally caught on to the joke."
"Cuối cùng tôi cũng hiểu ra câu chuyện cười đó."
-
"Why are some songs catchy and catch on, and some don't?"
"Tại sao một số bài hát lại dễ nghe và trở nên phổ biến, còn một số thì không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó cuối cùng cũng hiểu ra một điều gì đó mà trước đây họ không hiểu. Nó nhấn mạnh sự giác ngộ hoặc nhận ra một điều gì đó sau một quá trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly catch on (nhanh chóng trở nên phổ biến hoặc nhanh chóng hiểu ra)
-
slowly slowly catch on (chậm rãi tiếp thu hoặc dần dần trở nên thịnh hành)
-
finally finally catch on (cuối cùng cũng hiểu ra hoặc cuối cùng cũng được ưa chuộng)
-
idea the idea catches on (ý tưởng trở nên phổ biến)
-
trend the trend catches on (xu hướng trở nên thịnh hành)
-
fashion the fashion catches on (thời trang bắt đầu được nhiều người theo đuổi)
Idioms
-
Catch on to something
Bắt đầu hiểu ra một điều gì đó (thường là một bí mật hoặc một kỹ năng)
"He didn't catch on to the joke at first."
(Lúc đầu anh ấy không hiểu được câu đùa đó.)
-
Quick to catch on
Sáng dạ, tiếp thu nhanh chóng
"You don't have to explain it twice; she is quick to catch on."
(Bạn không cần giải thích tận hai lần đâu; cô ấy tiếp thu nhanh lắm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Catch on
Phrasal VerbHiểu ra, nắm bắt được điều gì đó, đặc biệt sau một thời gian bối rối.
"It took me a while to catch on to what she was saying."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She caught on to the new software quickly. |
Cô ấy nhanh chóng bắt kịp phần mềm mới. |
| Phủ định | He didn't catch on to the joke until I explained it. |
Anh ấy đã không hiểu câu chuyện cười cho đến khi tôi giải thích nó. |
| Nghi vấn | Did you catch on to what the teacher was saying? |
Bạn có hiểu những gì giáo viên đang nói không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are fully implemented, the public will have been catching on to the benefits of sustainable energy for years. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện đầy đủ, công chúng sẽ đã bắt đầu nhận ra những lợi ích của năng lượng bền vững trong nhiều năm. |
| Phủ định | By next quarter, the marketing team won't have been catching on to the latest social media trends quickly enough to stay ahead of the competition. |
Đến quý tới, đội ngũ marketing sẽ không bắt kịp đủ nhanh các xu hướng truyền thông xã hội mới nhất để vượt lên trên đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Will the students have been catching on to the advanced concepts in quantum physics by the end of the semester? |
Liệu các sinh viên sẽ bắt kịp các khái niệm nâng cao trong vật lý lượng tử vào cuối học kỳ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is catching on to the new software very quickly. |
Anh ấy đang bắt kịp phần mềm mới rất nhanh chóng. |
| Phủ định | She isn't catching on to the joke; it's too subtle. |
Cô ấy không hiểu câu đùa; nó quá tế nhị. |
| Nghi vấn | Are they catching on to what we're teaching them in class? |
Họ có đang hiểu những gì chúng ta đang dạy họ trong lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Catch on".
