(Top Banner Ad)
decline in popularity
B2
Noun B2 Xã hội, Kinh doanh, Marketing

decline in popularity

UK: /dɪˈklaɪn/ • US: /dɪˈklaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm độ phổ biến sự giảm sút độ yêu thích sự mất dần sự ưa chuộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in popularity; the process of becoming less popular.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm về mức độ phổ biến; quá trình trở nên ít phổ biến hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a significant decline in the popularity of that singer."

    "Đã có một sự suy giảm đáng kể trong sự nổi tiếng của ca sĩ đó."

  • "The product experienced a sharp decline in popularity after the scandal."

    "Sản phẩm đã trải qua một sự suy giảm mạnh về mức độ phổ biến sau vụ bê bối."

  • "There is a noticeable decline in popularity of traditional media among younger generations."

    "Có một sự suy giảm đáng chú ý về mức độ phổ biến của các phương tiện truyền thông truyền thống trong giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decline Sự suy giảm, sự sụt dốc
Verb decline Từ chối, suy giảm
Noun popularity Sự nổi tiếng, sự phổ biến
Adjective popular Phổ biến, được yêu thích
Verb popularize Phổ biến hóa, làm cho trở nên nổi tiếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*klei-
Latin
declinare (to bend down/away)
Old French
décliner
Middle English
declinen
Latin
populus (people)
Modern English
decline in popularity

Nguồn Gốc Của 'Decline'

Từ 'decline' (suy giảm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'declinare', mang ý nghĩa 'nghiêng xuống' hoặc 'uốn cong ra xa'. Ban đầu, nó có thể được dùng để mô tả một vật lý đang nghiêng dần. Về sau, ý nghĩa này được chuyển sang các lĩnh vực trừu tượng như sự suy giảm về giá trị, sức mạnh, hoặc trong trường hợp này là sự nổi tiếng.

Nguồn Gốc Của 'Popularity'

Từ 'popularity' (sự nổi tiếng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus', có nghĩa là 'người dân' hoặc 'công chúng'. Vì vậy, 'popularity' theo nghĩa đen là trạng thái được công chúng đón nhận hoặc yêu thích. Khi kết hợp, 'decline in popularity' mô tả sự thay đổi từ trạng thái được yêu thích sang ít được yêu thích hơn bởi số đông.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự suy giảm về sự yêu thích, sự quan tâm, hoặc sự ủng hộ đối với một sản phẩm, dịch vụ, người nổi tiếng, xu hướng, v.v. Nó nhấn mạnh vào việc giảm đi so với một thời điểm trước đó. So sánh với 'loss of popularity', 'decline' ngụ ý một quá trình dần dần, trong khi 'loss' có thể diễn ra đột ngột hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ rõ lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự suy giảm diễn ra. Ví dụ: 'a decline in sales', 'a decline in public trust'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decline in popularity (Mức độ/Tốc độ)
  • sharp sharp decline in popularity
    (Sự suy giảm mạnh/đáng kể về độ phổ biến)
  • gradual gradual decline in popularity
    (Sự suy giảm từ từ về độ phổ biến)
  • steady steady decline in popularity
    (Sự suy giảm đều đặn về độ phổ biến)
  • irreversible irreversible decline in popularity
    (Sự suy giảm không thể đảo ngược về độ phổ biến)
Verb + decline in popularity (Trải qua/Đối mặt)
  • experience experience a decline in popularity
    (Trải qua sự suy giảm về độ phổ biến)
  • suffer suffer a decline in popularity
    (Chịu đựng/gánh chịu sự suy giảm về độ phổ biến)
  • face face a decline in popularity
    (Đối mặt với sự suy giảm về độ phổ biến)

Idioms

  • To be on a downward trajectory of popularity.

    Đang trên đà/quỹ đạo suy giảm độ phổ biến (dùng để chỉ xu hướng lâu dài).

    "After the scandal, the politician was clearly on a downward trajectory of popularity."

    (Sau vụ bê bối, rõ ràng vị chính trị gia đó đang trên đà suy giảm độ phổ biến.)

  • A terminal decline in popularity.

    Sự suy giảm độ phổ biến ở mức nghiêm trọng/cuối cùng (ngụ ý không thể phục hồi).

    "Many argue that traditional print media is now in a terminal decline in popularity among younger readers."

    (Nhiều người cho rằng báo in truyền thống hiện đang ở giai đoạn suy giảm độ phổ biến nghiêm trọng trong giới độc giả trẻ tuổi.)

  • Mark a steep decline in popularity.

    Đánh dấu/ghi nhận một sự sụt giảm độ phổ biến lớn.

    "The release of the flawed product marked a steep decline in popularity for the tech company."

    (Việc phát hành sản phẩm lỗi đã đánh dấu sự sụt giảm lớn về độ phổ biến của công ty công nghệ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decline in popularity

Noun
Lật mặt

Sự suy giảm về mức độ phổ biến; quá trình trở nên ít phổ biến hơn.

"There has been a significant decline in the popularity of that singer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its decline in popularity was predicted by many analysts.
Sự suy giảm về mức độ phổ biến của nó đã được dự đoán bởi nhiều nhà phân tích.
Phủ định
They did not expect the rapid decline in the singer's popularity.
Họ đã không mong đợi sự suy giảm nhanh chóng trong sự nổi tiếng của ca sĩ.
Nghi vấn
Did you notice the decline in sales popularity after the new model was released?
Bạn có nhận thấy sự sụt giảm trong mức độ phổ biến của doanh số bán hàng sau khi mẫu mới được phát hành không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer's fame declined in popularity after his scandal.
Danh tiếng của ca sĩ đã suy giảm sau vụ bê bối của anh ấy.
Phủ định
The new product did not decline in popularity despite negative reviews.
Sản phẩm mới không hề giảm độ phổ biến mặc dù có những đánh giá tiêu cực.
Nghi vấn
Did the politician's support decline in popularity after the controversial statement?
Sự ủng hộ của chính trị gia có suy giảm sau tuyên bố gây tranh cãi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company doesn't innovate, its product's popularity will decline.
Nếu công ty không đổi mới, sự phổ biến của sản phẩm sẽ giảm sút.
Phủ định
If streaming services become too expensive, the popularity of cable TV won't decline.
Nếu các dịch vụ phát trực tuyến trở nên quá đắt, sự phổ biến của truyền hình cáp sẽ không giảm.
Nghi vấn
Will social media's influence decline if a new, more private platform becomes popular?
Liệu ảnh hưởng của mạng xã hội có suy giảm nếu một nền tảng mới, riêng tư hơn trở nên phổ biến không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new social media platform launches, the older one will have been declining in popularity for almost a year.
Vào thời điểm nền tảng mạng xã hội mới ra mắt, nền tảng cũ sẽ đã suy giảm về mức độ phổ biến trong gần một năm.
Phủ định
The musician won't have been declining in popularity if they release a new hit song next month.
Người nhạc sĩ sẽ không bị giảm sút về mức độ nổi tiếng nếu họ phát hành một bài hát hit mới vào tháng tới.
Nghi vấn
Will the electric car market have been declining in popularity before the government implements new incentives?
Liệu thị trường xe điện có đang suy giảm về mức độ phổ biến trước khi chính phủ thực hiện các biện pháp khuyến khích mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decline in popularity".

Hiện Tượng '15 Phút Nổi Tiếng'

Khái niệm '15 Minutes of Fame' (15 phút nổi tiếng) do nghệ sĩ Andy Warhol đặt ra, mô tả sự nổi tiếng ngắn ngủi và phù du trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong kỷ nguyên truyền thông xã hội. Đây là một ví dụ rõ rệt về sự ‘decline in popularity’ nhanh chóng khi một người hoặc sự vật được công chúng chú ý rầm rộ nhưng nhanh chóng bị lãng quên.

Vòng Quay Của Thời Trang (Fads and Trends)

Văn hóa phương Tây và toàn cầu bị chi phối bởi các 'trends' (xu hướng) hoặc 'fads' (mốt nhất thời). Các hiện tượng này minh họa cho sự suy giảm độ phổ biến: một xu hướng mới xuất hiện, đạt đỉnh điểm, và sau đó nhanh chóng trải qua sự 'decline in popularity' khi công chúng chuyển sang điều mới mẻ hơn. Chu kỳ này là một phần tự nhiên của thị trường giải trí và tiêu dùng.