(Top Banner Ad)
become popular
B1
Động từ + Tính từ B1 Xã hội học, Kinh doanh, Văn hóa

become popular

UK: /bɪˈkʌm ˈpɒpjʊlə/ • US: /bɪˈkʌm ˈpɑːpjələr/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên phổ biến được ưa chuộng nổi tiếng thịnh hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain popularity; to become widely liked, accepted, or well-known.

Vietnamese Meaning

Trở nên phổ biến; trở nên được nhiều người thích, chấp nhận hoặc biết đến rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That new song has become popular very quickly."

    "Bài hát mới đó đã trở nên phổ biến rất nhanh chóng."

  • "Social media has become popular among young people."

    "Mạng xã hội đã trở nên phổ biến đối với giới trẻ."

  • "Veganism is becoming more and more popular."

    "Ăn chay đang ngày càng trở nên phổ biến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective popular phổ biến, được nhiều người yêu thích
Noun popularity sự phổ biến, sự nổi tiếng, tính đại chúng
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho được nhiều người biết đến và yêu thích
Adverb popularly một cách phổ biến, theo quan niệm của số đông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh doanh, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷem- (to come)
Proto-Germanic
*bikwemaną (to become)
Old English
becuman (to happen, come to be)
Latin
populus (the people)
Latin
popularis (of the people)
Modern English
become popular

Nguồn gốc của 'Become'

Từ 'become' trong tiếng Anh cổ ('becuman') có nghĩa đen là 'đến một nơi nào đó' hoặc 'xảy đến'. Nó là sự kết hợp của 'be-' (mang nghĩa bao trùm) và 'cuman' (đến). Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển từ việc 'đến' một địa điểm vật lý sang 'đến' một trạng thái hoặc tình trạng mới, giống như cách chúng ta nói 'ước mơ trở thành hiện thực'.

Hành trình của 'Popular': Từ 'Của Dân' đến 'Được Yêu Thích'

Từ 'popular' bắt nguồn từ 'populus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người dân'. Ban đầu, nó chỉ có nghĩa là 'thuộc về dân chúng' hoặc 'phổ biến trong dân gian', không nhất thiết mang nghĩa tích cực. Mãi đến thế kỷ 18, ý nghĩa 'được nhiều người yêu mến, ngưỡng mộ' mới trở nên phổ biến, định hình cách dùng của chúng ta ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả sự thay đổi trạng thái, từ không phổ biến thành phổ biến. Nó thường được sử dụng để mô tả xu hướng, sản phẩm, người, hoặc ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become popular
  • increasingly become popular
    (ngày càng trở nên phổ biến)
  • immensely become popular
    (trở nên vô cùng phổ biến)
  • wildly become popular
    (trở nên nổi tiếng một cách nhanh chóng, rầm rộ)
  • suddenly become popular
    (đột nhiên trở nên phổ biến)
Become popular + among/with
  • among become popular among teenagers
    (trở nên phổ biến trong giới thanh thiếu niên)
  • with become popular with students
    (trở nên phổ biến với sinh viên)
Become popular + where/when
  • on become popular on social media
    (trở nên phổ biến trên mạng xã hội)
  • overnight become popular overnight
    (trở nên nổi tiếng chỉ sau một đêm)

Idioms

  • become an overnight success/sensation

    trở thành một thành công/hiện tượng chỉ sau một đêm, nổi tiếng nhanh chóng.

    "The indie game became an overnight success after a famous streamer played it."

    (Trò chơi độc lập đó đã trở thành một thành công sau một đêm khi được một streamer nổi tiếng chơi.)

  • catch on

    trở nên phổ biến hoặc thịnh hành (dùng cho mốt, ý tưởng, phong cách).

    "That new hairstyle is really starting to catch on."

    (Kiểu tóc mới đó đang thực sự bắt đầu trở nên thịnh hành.)

  • gain traction

    dần nhận được sự ủng hộ, quan tâm và trở nên phổ biến hơn.

    "The campaign for renewable energy is finally gaining traction with the public."

    (Chiến dịch vì năng lượng tái tạo cuối cùng cũng đang dần nhận được sự ủng hộ của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become popular

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Trở nên phổ biến; trở nên được nhiều người thích, chấp nhận hoặc biết đến rộng rãi.

"That new song has become popular very quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new coffee shop becomes popular among students.
Quán cà phê mới trở nên phổ biến với học sinh.
Phủ định
She does not become popular even after trying so hard.
Cô ấy không trở nên nổi tiếng ngay cả sau khi cố gắng rất nhiều.
Nghi vấn
Does this song become popular every summer?
Bài hát này có trở nên phổ biến mỗi mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become popular".

'Going Viral' - Sự Phổ Biến Trong Kỷ Nguyên Số

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'going viral' (lan truyền) là thuật ngữ chỉ một nội dung (video, hình ảnh, tin tức) lan truyền nhanh chóng trên Internet qua mạng xã hội. Đây là cách một người, sản phẩm hoặc ý tưởng có thể 'become popular overnight' (trở nên nổi tiếng sau một đêm), thu hút hàng triệu lượt xem và tương tác trong thời gian cực ngắn.

'15 Minutes of Fame' - 15 Phút Nổi Tiếng

Câu nói nổi tiếng của nghệ sĩ người Mỹ Andy Warhol, 'In the future, everyone will be world-famous for 15 minutes', phản ánh một khái niệm văn hóa về sự nổi tiếng trong xã hội hiện đại. Nó cho thấy sự phổ biến có thể đến rất nhanh nhưng cũng rất chóng tàn. Một người có thể trở nên cực kỳ nổi tiếng trong một thời gian ngắn rồi nhanh chóng bị lãng quên khi xu hướng mới xuất hiện.