(Top Banner Ad)
catch one's breath
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Tổng quát

catch one's breath

UK: /kætʃ wʌnz brɛθ/ • US: /kætʃ wʌnz brɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lại hơi thở dốc trấn tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop or rest for a short time until you can breathe normally again, typically after physical exertion or a shock.

Vietnamese Meaning

Nghỉ ngơi hoặc dừng lại một chút để có thể thở lại bình thường, thường là sau khi gắng sức về thể chất hoặc bị sốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had to stop running to catch my breath."

    "Tôi phải dừng chạy để lấy lại hơi."

  • "After climbing the stairs, he paused to catch his breath."

    "Sau khi leo cầu thang, anh ấy dừng lại để lấy lại hơi."

  • "She was so surprised by the news that she had to sit down and catch her breath."

    "Cô ấy quá ngạc nhiên bởi tin tức đến nỗi cô ấy phải ngồi xuống và lấy lại bình tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb catch bắt, tóm, chộp lấy
Noun catch sự bắt lấy; một mẻ lưới; một cái chốt
Adjective catchy bắt tai, hấp dẫn, dễ nhớ
Noun breath hơi thở
Verb breathe thở, hít thở
Adjective breathless hết hơi, khó thở, nín thở (vì ngạc nhiên)
Noun breather sự nghỉ ngơi ngắn, lúc giải lao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (captare)
catch
Old North French (cachier)
catch
Middle English (cacchen)
catch
Proto-Germanic (*brēthaz)
breath
Old English (brǣþ)
breath
Middle English (breth)
breath

Nguồn gốc cụm từ: 'Bắt' lấy hơi thở

Cụm từ 'catch one's breath' bắt nguồn từ một ý tưởng rất trực quan. Khi bạn vận động mạnh, bạn thở hổn hển và cảm giác như hơi thở (breath) đã 'thoát' ra khỏi cơ thể. Bạn phải dừng lại để 'bắt' (catch) nó lại. Theo thời gian, cụm từ này không chỉ dùng cho việc nghỉ ngơi sau khi vận động thể chất mà còn mang nghĩa bóng là tạm dừng sau một sự kiện gây sốc, ngạc nhiên hoặc bận rộn để bình tĩnh và suy nghĩ lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động dừng lại sau một hoạt động thể chất vất vả để lấy lại nhịp thở. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống căng thẳng hoặc gây sốc, khi ai đó cần thời gian để trấn tĩnh và lấy lại bình tĩnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catch one's breath
  • stop to catch my breath
    (dừng lại để lấy hơi)
  • pause to catch her breath
    (tạm dừng để thở)
  • need to catch our breath
    (cần phải nghỉ lấy hơi)
  • try to catch his breath
    (cố gắng để thở lại)
Adverb + catch one's breath
  • finally catch my breath
    (cuối cùng cũng lấy lại được hơi)
  • barely catch my breath
    (hầu như không kịp thở)
  • just catch my breath
    (chỉ để/vừa mới kịp thở)

Idioms

  • take one's breath away

    làm ai đó sững sờ, kinh ngạc (thường vì quá đẹp hoặc ấn tượng).

    "The stunning view from the mountaintop completely took my breath away."

    (Khung cảnh tuyệt đẹp từ đỉnh núi đã làm tôi hoàn toàn sững sờ.)

  • waste one's breath

    phí lời, nói điều gì đó vô ích vì không ai lắng nghe hoặc quan tâm.

    "Don't waste your breath trying to convince him; he'll never change his mind."

    (Đừng phí lời cố gắng thuyết phục anh ta; anh ta sẽ không bao giờ thay đổi ý định đâu.)

  • under one's breath

    nói thầm, lẩm bẩm, nói rất khẽ (thường là để phàn nàn).

    "He muttered an apology under his breath as he walked away."

    (Anh ta lẩm bẩm một lời xin lỗi khi bỏ đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catch one's breath

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Nghỉ ngơi hoặc dừng lại một chút để có thể thở lại bình thường, thường là sau khi gắng sức về thể chất hoặc bị sốc.

"I had to stop running to catch my breath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catch one's breath".

Văn hóa 'Nghỉ giải lao' (The 'Break' Culture)

Ở nhiều nơi làm việc phương Tây, việc nghỉ giải lao ngắn ('coffee breaks') được khuyến khích để nhân viên có thể 'catch their breath' khỏi công việc. Điều này không bị coi là lười biếng mà được xem là một cách cần thiết để nạp lại năng lượng, tăng sự tập trung và cải thiện năng suất tổng thể.

Chánh niệm & Các bài tập hít thở

Trong văn hóa chăm sóc sức khỏe hiện đại ở phương Tây, hành động có ý thức 'catching your breath' là một phần cốt lõi của thiền định và chánh niệm (mindfulness). Mọi người được khuyến khích dừng lại, hít thở sâu để giảm căng thẳng, làm dịu tâm trí và kết nối lại với cơ thể của mình.