catch one's breath
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop or rest for a short time until you can breathe normally again, typically after physical exertion or a shock.
Vietnamese Meaning
Nghỉ ngơi hoặc dừng lại một chút để có thể thở lại bình thường, thường là sau khi gắng sức về thể chất hoặc bị sốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I had to stop running to catch my breath."
"Tôi phải dừng chạy để lấy lại hơi."
-
"After climbing the stairs, he paused to catch his breath."
"Sau khi leo cầu thang, anh ấy dừng lại để lấy lại hơi."
-
"She was so surprised by the news that she had to sit down and catch her breath."
"Cô ấy quá ngạc nhiên bởi tin tức đến nỗi cô ấy phải ngồi xuống và lấy lại bình tĩnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả hành động dừng lại sau một hoạt động thể chất vất vả để lấy lại nhịp thở. Nó cũng có thể được sử dụng trong các tình huống căng thẳng hoặc gây sốc, khi ai đó cần thời gian để trấn tĩnh và lấy lại bình tĩnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop to catch my breath (dừng lại để lấy hơi)
-
pause to catch her breath (tạm dừng để thở)
-
need to catch our breath (cần phải nghỉ lấy hơi)
-
try to catch his breath (cố gắng để thở lại)
-
finally catch my breath (cuối cùng cũng lấy lại được hơi)
-
barely catch my breath (hầu như không kịp thở)
-
just catch my breath (chỉ để/vừa mới kịp thở)
Idioms
-
take one's breath away
làm ai đó sững sờ, kinh ngạc (thường vì quá đẹp hoặc ấn tượng).
"The stunning view from the mountaintop completely took my breath away."
(Khung cảnh tuyệt đẹp từ đỉnh núi đã làm tôi hoàn toàn sững sờ.)
-
waste one's breath
phí lời, nói điều gì đó vô ích vì không ai lắng nghe hoặc quan tâm.
"Don't waste your breath trying to convince him; he'll never change his mind."
(Đừng phí lời cố gắng thuyết phục anh ta; anh ta sẽ không bao giờ thay đổi ý định đâu.)
-
under one's breath
nói thầm, lẩm bẩm, nói rất khẽ (thường là để phàn nàn).
"He muttered an apology under his breath as he walked away."
(Anh ta lẩm bẩm một lời xin lỗi khi bỏ đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catch one's breath
Thành ngữ (Idiom)Nghỉ ngơi hoặc dừng lại một chút để có thể thở lại bình thường, thường là sau khi gắng sức về thể chất hoặc bị sốc.
"I had to stop running to catch my breath."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catch one's breath".
