(Top Banner Ad)
category extension
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học nhận thức

category extension

UK: /ˈkætɪɡəri ɪkˈstɛnʃən/ • US: /ˈkætəɡɔːri ɪkˈstɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng phạm trù mở rộng chủng loại sự nới rộng phạm trù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of applying a category label to new instances that are not strictly within the original definition of the category.

Vietnamese Meaning

Quá trình áp dụng nhãn của một phạm trù cho các trường hợp mới mà không hoàn toàn nằm trong định nghĩa ban đầu của phạm trù đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Category extension allows us to understand how children learn to apply new words to objects that are similar but not identical to the original referent."

    "Sự mở rộng phạm trù cho phép chúng ta hiểu cách trẻ em học cách áp dụng các từ mới cho các đối tượng tương tự nhưng không giống hệt với đối tượng tham chiếu ban đầu."

  • "The category extension of 'bird' to include penguins is based on shared features such as feathers and beaks, despite penguins not being able to fly."

    "Việc mở rộng phạm trù 'chim' để bao gồm cả chim cánh cụt dựa trên các đặc điểm chung như lông và mỏ, mặc dù chim cánh cụt không thể bay."

  • "In advertising, category extension often involves applying a brand name to a new product line."

    "Trong quảng cáo, việc mở rộng phạm trù thường liên quan đến việc áp dụng tên thương hiệu cho một dòng sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb categorize phân loại, xếp loại
Noun categorization sự phân loại
Adjective categorical thuộc về phạm trù, dứt khoát
Verb extend mở rộng, kéo dài
Adjective extensive sâu rộng, bao quát
Noun extender vật dùng để mở rộng, chất phụ gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κατηγορία (kategoría)
Late Latin
categoria ('class')
Latin
extensiō ('a stretching out')
English
category + extension

Nguồn gốc của 'Category Extension'

Thuật ngữ này là sự kết hợp của hai từ gốc Latin và Hy Lạp. 'Category' (danh mục, phạm trù) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kategoría', ban đầu có nghĩa là 'lời buộc tội' hoặc 'sự khẳng định' trong tòa án, về cơ bản là 'gán' một đặc điểm cho ai đó. Dần dần, nó mang nghĩa 'phân loại'. 'Extension' (sự mở rộng) đến từ tiếng Latin 'extendere', nghĩa là 'kéo dài ra'. Vì vậy, 'category extension' theo nghĩa đen là 'kéo dài một sự phân loại', tức là mở rộng ranh giới của một nhóm hay một danh mục đã có sẵn.

Usage Note

Category extension là một cơ chế nhận thức quan trọng, cho phép con người linh hoạt mở rộng phạm vi của các khái niệm và phạm trù để bao gồm các đối tượng và tình huống mới. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm sự tương đồng hoặc mối liên hệ giữa các trường hợp mới và các trường hợp điển hình của phạm trù. Khái niệm này liên quan đến cách chúng ta học hỏi, thích nghi và giải quyết vấn đề. Ví dụ, ban đầu 'apple' có thể chỉ quả táo, nhưng sau đó được dùng để chỉ cả công ty Apple (category extension dựa trên sự liên hệ, chứ không phải bản chất).

Prepositions

of in

* of: Sử dụng để chỉ sự mở rộng của một phạm trù cụ thể. Ví dụ: 'category extension of fruit'.
* in: Sử dụng để chỉ việc category extension xảy ra trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'category extension in language learning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + category extension
  • successful category extension
    (sự mở rộng danh mục thành công)
  • brand category extension
    (sự mở rộng danh mục thương hiệu)
  • logical category extension
    (sự mở rộng danh mục một cách hợp lý)
  • risky category extension
    (sự mở rộng danh mục đầy rủi ro)
Verb + category extension
  • implement a category extension
    (thực hiện việc mở rộng danh mục)
  • evaluate a category extension
    (đánh giá một chiến lược mở rộng danh mục)
  • consider a category extension
    (cân nhắc việc mở rộng danh mục)
Noun + category extension
  • a strategy of category extension
    (một chiến lược mở rộng danh mục)
  • the risk of category extension
    (rủi ro của việc mở rộng danh mục)

Idioms

  • A classic case of category extension

    Một trường hợp/ví dụ kinh điển về việc mở rộng danh mục.

    "Apple's move into the smartphone market with the iPhone is a classic case of category extension."

    (Việc Apple tiến vào thị trường điện thoại thông minh với iPhone là một trường hợp kinh điển của việc mở rộng danh mục.)

  • Push the limits of category extension

    Đẩy xa giới hạn của việc mở rộng danh mục, thường mang ý nghĩa táo bạo hoặc mạo hiểm.

    "Some analysts think the company is pushing the limits of category extension by launching a line of clothing."

    (Một số nhà phân tích cho rằng công ty đang đẩy xa giới hạn của việc mở rộng danh mục khi cho ra mắt một dòng sản phẩm quần áo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

category extension

Danh từ
Lật mặt

Quá trình áp dụng nhãn của một phạm trù cho các trường hợp mới mà không hoàn toàn nằm trong định nghĩa ban đầu của phạm trù đó.

"Category extension allows us to understand how children learn to apply new words to objects that are similar but not identical to the original referent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "category extension".

Khi thương hiệu 'lấn sân': Từ Apple đến Yamaha

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'category extension' (còn gọi là brand stretching) là một chiến lược rất phổ biến. Các thương hiệu nổi tiếng tận dụng uy tín của mình để ra mắt sản phẩm ở lĩnh vực hoàn toàn mới. Ví dụ kinh điển là Apple, từ máy tính (Mac) đã mở rộng sang máy nghe nhạc (iPod), điện thoại (iPhone) và đồng hồ (Apple Watch). Một ví dụ khác là Yamaha, một công ty Nhật Bản nổi tiếng toàn cầu, sản xuất cả xe máy lẫn nhạc cụ piano. Sự thành công của chiến lược này phụ thuộc vào việc liệu hình ảnh thương hiệu có phù hợp với sản phẩm mới hay không.

Bộ não của chúng ta 'mở rộng phạm trù' như thế nào?

Khái niệm 'category extension' không chỉ dùng trong kinh doanh mà còn trong tâm lý học nhận thức. Nó mô tả cách bộ não con người học hỏi và hiểu thế giới. Khi một đứa trẻ lần đầu biết con chó nhà mình là 'dog', nó sẽ 'mở rộng phạm trù' này để gọi tất cả các sinh vật bốn chân, có lông khác là 'dog', kể cả con mèo. Đây là một quá trình học tự nhiên, cho thấy bộ não chúng ta luôn tìm cách sắp xếp thông tin mới vào các 'danh mục' đã biết.