category extension
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of applying a category label to new instances that are not strictly within the original definition of the category.
Vietnamese Meaning
Quá trình áp dụng nhãn của một phạm trù cho các trường hợp mới mà không hoàn toàn nằm trong định nghĩa ban đầu của phạm trù đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Category extension allows us to understand how children learn to apply new words to objects that are similar but not identical to the original referent."
"Sự mở rộng phạm trù cho phép chúng ta hiểu cách trẻ em học cách áp dụng các từ mới cho các đối tượng tương tự nhưng không giống hệt với đối tượng tham chiếu ban đầu."
-
"The category extension of 'bird' to include penguins is based on shared features such as feathers and beaks, despite penguins not being able to fly."
"Việc mở rộng phạm trù 'chim' để bao gồm cả chim cánh cụt dựa trên các đặc điểm chung như lông và mỏ, mặc dù chim cánh cụt không thể bay."
-
"In advertising, category extension often involves applying a brand name to a new product line."
"Trong quảng cáo, việc mở rộng phạm trù thường liên quan đến việc áp dụng tên thương hiệu cho một dòng sản phẩm mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | categorize | phân loại, xếp loại |
| Noun | categorization | sự phân loại |
| Adjective | categorical | thuộc về phạm trù, dứt khoát |
| Verb | extend | mở rộng, kéo dài |
| Adjective | extensive | sâu rộng, bao quát |
| Noun | extender | vật dùng để mở rộng, chất phụ gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Category extension là một cơ chế nhận thức quan trọng, cho phép con người linh hoạt mở rộng phạm vi của các khái niệm và phạm trù để bao gồm các đối tượng và tình huống mới. Nó thường liên quan đến việc tìm kiếm sự tương đồng hoặc mối liên hệ giữa các trường hợp mới và các trường hợp điển hình của phạm trù. Khái niệm này liên quan đến cách chúng ta học hỏi, thích nghi và giải quyết vấn đề. Ví dụ, ban đầu 'apple' có thể chỉ quả táo, nhưng sau đó được dùng để chỉ cả công ty Apple (category extension dựa trên sự liên hệ, chứ không phải bản chất).
Prepositions
* of: Sử dụng để chỉ sự mở rộng của một phạm trù cụ thể. Ví dụ: 'category extension of fruit'.
* in: Sử dụng để chỉ việc category extension xảy ra trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'category extension in language learning'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful category extension (sự mở rộng danh mục thành công)
-
brand category extension (sự mở rộng danh mục thương hiệu)
-
logical category extension (sự mở rộng danh mục một cách hợp lý)
-
risky category extension (sự mở rộng danh mục đầy rủi ro)
-
implement a category extension (thực hiện việc mở rộng danh mục)
-
evaluate a category extension (đánh giá một chiến lược mở rộng danh mục)
-
consider a category extension (cân nhắc việc mở rộng danh mục)
-
a strategy of category extension (một chiến lược mở rộng danh mục)
-
the risk of category extension (rủi ro của việc mở rộng danh mục)
Idioms
-
A classic case of category extension
Một trường hợp/ví dụ kinh điển về việc mở rộng danh mục.
"Apple's move into the smartphone market with the iPhone is a classic case of category extension."
(Việc Apple tiến vào thị trường điện thoại thông minh với iPhone là một trường hợp kinh điển của việc mở rộng danh mục.)
-
Push the limits of category extension
Đẩy xa giới hạn của việc mở rộng danh mục, thường mang ý nghĩa táo bạo hoặc mạo hiểm.
"Some analysts think the company is pushing the limits of category extension by launching a line of clothing."
(Một số nhà phân tích cho rằng công ty đang đẩy xa giới hạn của việc mở rộng danh mục khi cho ra mắt một dòng sản phẩm quần áo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
category extension
Danh từQuá trình áp dụng nhãn của một phạm trù cho các trường hợp mới mà không hoàn toàn nằm trong định nghĩa ban đầu của phạm trù đó.
"Category extension allows us to understand how children learn to apply new words to objects that are similar but not identical to the original referent."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "category extension".
