caught up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reach the same level or standard as someone who is ahead; to become involved in something.
Vietnamese Meaning
Đuổi kịp, bắt kịp ai đó hoặc cái gì đó; bị cuốn vào, vướng vào việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to catch up with the latest news."
"Tôi cần cập nhật những tin tức mới nhất."
-
"I got caught up in traffic and was late for the meeting."
"Tôi bị kẹt xe và đến muộn cuộc họp."
-
"He's caught up in a scandal."
"Anh ta đang vướng vào một vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "catch up" có nhiều nghĩa, và "caught up" là dạng quá khứ phân từ. Khi đi với "with", nó thường mang nghĩa đuổi kịp. Khi không có "with", nó có thể mang nghĩa bị cuốn vào, bận rộn, hoặc cập nhật thông tin.
Prepositions
Catch up *with* someone/something: Đuổi kịp ai đó/cái gì đó. Catch up *in* something: Bị cuốn vào cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get caught up in the excitement (bị cuốn vào sự phấn khích)
-
become caught up in the details (trở nên sa đà vào các chi tiết)
-
be caught up on my work (bắt kịp công việc của tôi)
-
completely caught up in her story (hoàn toàn bị cuốn vào câu chuyện của cô ấy)
-
hopelessly caught up in traffic (bị kẹt xe một cách vô vọng)
-
all caught up in the moment (hoàn toàn bị cuốn theo khoảnh khắc)
-
in caught up in a lie (bị vướng vào một lời nói dối)
-
on caught up on the latest news (cập nhật những tin tức mới nhất)
-
with caught up with an old friend (hàn huyên với một người bạn cũ)
Idioms
-
get caught up in the moment
Bị cuốn theo cảm xúc của khoảnh khắc, hành động mà không suy nghĩ chín chắn.
"He got caught up in the moment and proposed to her on their second date."
(Anh ấy đã bị cuốn theo cảm xúc nhất thời và cầu hôn cô ấy trong buổi hẹn hò thứ hai.)
-
be caught up in something
Bị dính líu hoặc bị cuốn vào một tình huống, thường là phức tạp hoặc không mong muốn.
"I don't want to be caught up in their arguments."
(Tôi không muốn bị dính líu vào những cuộc tranh cãi của họ.)
-
get caught up on/with something
Cập nhật thông tin hoặc hoàn thành công việc/nhiệm vụ còn dang dở.
"I need to spend the weekend getting caught up on my emails."
(Tôi cần dành cuối tuần để giải quyết hết các email còn tồn đọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caught up
Động từĐuổi kịp, bắt kịp ai đó hoặc cái gì đó; bị cuốn vào, vướng vào việc gì đó.
"I need to catch up with the latest news."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She got caught up in the excitement of the game. |
Cô ấy bị cuốn vào sự phấn khích của trận đấu. |
| Phủ định | He hasn't got caught up with the latest news. |
Anh ấy vẫn chưa cập nhật những tin tức mới nhất. |
| Nghi vấn | Has she got caught up on all her paperwork yet? |
Cô ấy đã giải quyết xong hết giấy tờ chưa? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having been caught up in work, family, and social obligations, she finally decided to take a relaxing vacation. |
Bị cuốn vào công việc, gia đình và các nghĩa vụ xã hội, cuối cùng cô ấy quyết định đi nghỉ một chuyến thư giãn. |
| Phủ định | The athlete, though highly talented, wasn't caught up in the hype, and he stayed focused on training. |
Vận động viên đó, dù rất tài năng, nhưng không bị cuốn vào sự cường điệu, và anh ấy vẫn tập trung vào việc tập luyện. |
| Nghi vấn | Were they caught up in the excitement, neglecting their responsibilities, and forgetting the important details? |
Có phải họ đã bị cuốn vào sự phấn khích, bỏ bê trách nhiệm và quên đi những chi tiết quan trọng hay không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been getting caught up in her work and hadn't noticed how late it was. |
Cô ấy đã quá mải mê với công việc của mình và không nhận ra trời đã khuya thế nào. |
| Phủ định | He hadn't been getting caught up in the latest gossip, so he was unaware of the office drama. |
Anh ấy đã không bị cuốn vào những tin đồn mới nhất, vì vậy anh ấy không biết gì về những chuyện lùm xùm ở văn phòng. |
| Nghi vấn | Had they been getting caught up in the preparations for the party all day? |
Họ đã bị cuốn vào việc chuẩn bị cho bữa tiệc cả ngày phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I caught up with my old friend yesterday. |
Hôm qua tôi đã bắt kịp bạn cũ của mình. |
| Phủ định | I didn't get caught up in the traffic jam this morning. |
Sáng nay tôi đã không bị kẹt xe. |
| Nghi vấn | Did you get caught up in the excitement of the game? |
Bạn có bị cuốn vào sự phấn khích của trận đấu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been getting caught up in work lately, so I haven't had much free time. |
Dạo gần đây tôi bị cuốn vào công việc, vì vậy tôi không có nhiều thời gian rảnh. |
| Phủ định | She hasn't been getting caught up in the latest gossip; she's been focusing on her studies. |
Cô ấy đã không bị cuốn vào những tin đồn mới nhất; cô ấy đang tập trung vào việc học. |
| Nghi vấn | Have you been getting caught up on your favorite TV show, or have you been too busy? |
Bạn có đang xem lại chương trình TV yêu thích của mình không, hay bạn quá bận? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caught up".
