(Top Banner Ad)
caught up
B2
Động từ B2 Chung

caught up

UK: /kɔːt ʌp/ • US: /kɔt ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

đuổi kịp bắt kịp cập nhật bị cuốn vào bận rộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach the same level or standard as someone who is ahead; to become involved in something.

Vietnamese Meaning

Đuổi kịp, bắt kịp ai đó hoặc cái gì đó; bị cuốn vào, vướng vào việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to catch up with the latest news."

    "Tôi cần cập nhật những tin tức mới nhất."

  • "I got caught up in traffic and was late for the meeting."

    "Tôi bị kẹt xe và đến muộn cuộc họp."

  • "He's caught up in a scandal."

    "Anh ta đang vướng vào một vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb catch bắt, tóm lấy, nhiễm (bệnh), hiểu được
Noun catch cú bắt, mẻ cá, một điều kiện ngầm, một người đáng giá
Noun catcher người bắt bóng (trong bóng chày), cái bẫy
Adjective catchy bắt tai, hấp dẫn, dễ nhớ (giai điệu, khẩu hiệu)
Adjective catching dễ lây lan, truyền nhiễm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
captare
Old North French
cachier
Middle English
cacchen
Modern English
catch (up)

Nguồn Gốc Từ Săn Bắn

Từ 'catch' có nguồn gốc từ 'captare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'theo đuổi, cố gắng tóm lấy'. Ban đầu nó được dùng để mô tả hành động săn bắt động vật. Ý tưởng về việc bị 'bắt' hoặc 'vướng vào' một cái bẫy đã phát triển thành nghĩa bóng là 'bị cuốn vào' một tình huống.

Sức Mạnh Của 'Up'

Việc thêm giới từ 'up' vào sau 'catch' tạo ra một cụm động từ với ý nghĩa mới. 'Up' thường mang ý nghĩa hoàn thành hoặc đạt đến một điểm nào đó. Vì vậy, 'caught up' không chỉ có nghĩa là bị bắt, mà còn là bị cuốn vào hoàn toàn, hoặc bắt kịp đến một mức độ ngang bằng.

Usage Note

Cụm động từ "catch up" có nhiều nghĩa, và "caught up" là dạng quá khứ phân từ. Khi đi với "with", nó thường mang nghĩa đuổi kịp. Khi không có "with", nó có thể mang nghĩa bị cuốn vào, bận rộn, hoặc cập nhật thông tin.

Prepositions

with in

Catch up *with* someone/something: Đuổi kịp ai đó/cái gì đó. Catch up *in* something: Bị cuốn vào cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caught up
  • get caught up in the excitement
    (bị cuốn vào sự phấn khích)
  • become caught up in the details
    (trở nên sa đà vào các chi tiết)
  • be caught up on my work
    (bắt kịp công việc của tôi)
Adverb + caught up
  • completely caught up in her story
    (hoàn toàn bị cuốn vào câu chuyện của cô ấy)
  • hopelessly caught up in traffic
    (bị kẹt xe một cách vô vọng)
  • all caught up in the moment
    (hoàn toàn bị cuốn theo khoảnh khắc)
caught up + Preposition
  • in caught up in a lie
    (bị vướng vào một lời nói dối)
  • on caught up on the latest news
    (cập nhật những tin tức mới nhất)
  • with caught up with an old friend
    (hàn huyên với một người bạn cũ)

Idioms

  • get caught up in the moment

    Bị cuốn theo cảm xúc của khoảnh khắc, hành động mà không suy nghĩ chín chắn.

    "He got caught up in the moment and proposed to her on their second date."

    (Anh ấy đã bị cuốn theo cảm xúc nhất thời và cầu hôn cô ấy trong buổi hẹn hò thứ hai.)

  • be caught up in something

    Bị dính líu hoặc bị cuốn vào một tình huống, thường là phức tạp hoặc không mong muốn.

    "I don't want to be caught up in their arguments."

    (Tôi không muốn bị dính líu vào những cuộc tranh cãi của họ.)

  • get caught up on/with something

    Cập nhật thông tin hoặc hoàn thành công việc/nhiệm vụ còn dang dở.

    "I need to spend the weekend getting caught up on my emails."

    (Tôi cần dành cuối tuần để giải quyết hết các email còn tồn đọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caught up

Động từ
Lật mặt

Đuổi kịp, bắt kịp ai đó hoặc cái gì đó; bị cuốn vào, vướng vào việc gì đó.

"I need to catch up with the latest news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She got caught up in the excitement of the game.
Cô ấy bị cuốn vào sự phấn khích của trận đấu.
Phủ định
He hasn't got caught up with the latest news.
Anh ấy vẫn chưa cập nhật những tin tức mới nhất.
Nghi vấn
Has she got caught up on all her paperwork yet?
Cô ấy đã giải quyết xong hết giấy tờ chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having been caught up in work, family, and social obligations, she finally decided to take a relaxing vacation.
Bị cuốn vào công việc, gia đình và các nghĩa vụ xã hội, cuối cùng cô ấy quyết định đi nghỉ một chuyến thư giãn.
Phủ định
The athlete, though highly talented, wasn't caught up in the hype, and he stayed focused on training.
Vận động viên đó, dù rất tài năng, nhưng không bị cuốn vào sự cường điệu, và anh ấy vẫn tập trung vào việc tập luyện.
Nghi vấn
Were they caught up in the excitement, neglecting their responsibilities, and forgetting the important details?
Có phải họ đã bị cuốn vào sự phấn khích, bỏ bê trách nhiệm và quên đi những chi tiết quan trọng hay không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been getting caught up in her work and hadn't noticed how late it was.
Cô ấy đã quá mải mê với công việc của mình và không nhận ra trời đã khuya thế nào.
Phủ định
He hadn't been getting caught up in the latest gossip, so he was unaware of the office drama.
Anh ấy đã không bị cuốn vào những tin đồn mới nhất, vì vậy anh ấy không biết gì về những chuyện lùm xùm ở văn phòng.
Nghi vấn
Had they been getting caught up in the preparations for the party all day?
Họ đã bị cuốn vào việc chuẩn bị cho bữa tiệc cả ngày phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I caught up with my old friend yesterday.
Hôm qua tôi đã bắt kịp bạn cũ của mình.
Phủ định
I didn't get caught up in the traffic jam this morning.
Sáng nay tôi đã không bị kẹt xe.
Nghi vấn
Did you get caught up in the excitement of the game?
Bạn có bị cuốn vào sự phấn khích của trận đấu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been getting caught up in work lately, so I haven't had much free time.
Dạo gần đây tôi bị cuốn vào công việc, vì vậy tôi không có nhiều thời gian rảnh.
Phủ định
She hasn't been getting caught up in the latest gossip; she's been focusing on her studies.
Cô ấy đã không bị cuốn vào những tin đồn mới nhất; cô ấy đang tập trung vào việc học.
Nghi vấn
Have you been getting caught up on your favorite TV show, or have you been too busy?
Bạn có đang xem lại chương trình TV yêu thích của mình không, hay bạn quá bận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caught up".

Nỗi Sợ Bỏ Lỡ (FOMO)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự bùng nổ của mạng xã hội, mọi người thường dễ dàng 'bị cuốn vào' (get caught up in) các xu hướng và sự kiện vì hội chứng FOMO (Fear Of Missing Out). Họ cảm thấy áp lực phải tham gia để không bị cảm thấy lạc lõng hay đứng ngoài cuộc vui.

Bị Cuốn Vào 'Vòng Đua Chuột' (The Rat Race)

Cụm từ 'caught up in the rat race' mô tả cảm giác bị mắc kẹt trong một vòng xoáy công việc và tham vọng không hồi kết, không có thời gian cho bản thân và gia đình. Đây là một khái niệm phổ biến để chỉ trích văn hóa làm việc cạnh tranh và áp lực trong nhiều xã hội phương Tây.