(Top Banner Ad)
cabbage (related)
A2
noun A2 Ẩm thực, Nông nghiệp

cabbage (related)

UK: /ˈkæbɪdʒ/ • US: /ˈkæbɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bắp cải cải bắp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leafy green or purple vegetable grown as a crop, consisting of a dense rounded head of tightly packed leaves.

Vietnamese Meaning

Một loại rau xanh hoặc tím có lá, được trồng như một loại cây trồng, bao gồm một đầu tròn dày đặc với những chiếc lá bó chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some shredded cabbage to the salad."

    "Cô ấy thêm một ít bắp cải thái sợi vào món salad."

  • "The farmer grew rows of cabbages in his field."

    "Người nông dân trồng các hàng bắp cải trên cánh đồng của mình."

  • "Sauerkraut is made from fermented cabbage."

    "Dưa cải bắp được làm từ bắp cải lên men."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cabbage bắp cải, cải bắp
Noun cabbagehead đầu bắp cải (nghĩa bóng: người ngu ngốc, đầu óc trống rỗng)
Verb cabbage (từ lóng, cũ) ăn cắp, chôm chỉa (đặc biệt là vải thừa của thợ may)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput ('head')
Old North French
caboche ('head')
Middle English
cabage
Modern English
cabbage

Liên Hệ Với Cái 'Đầu'

Từ 'cabbage' có nguồn gốc từ 'caput', một từ Latin có nghĩa là 'cái đầu'. Sự liên tưởng này bắt nguồn từ hình dáng tròn và chắc của cây bắp cải, trông giống như một cái đầu người. Qua tiếng Pháp cổ 'caboche' (cũng có nghĩa là 'đầu'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh.

Bắp Cải Và Món Súp

Súp bắp cải (cabbage soup) là một món ăn truyền thống ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Đông Âu. Nó không chỉ là một món ăn rẻ và bổ dưỡng mà còn gắn liền với nhiều câu chuyện dân gian và thậm chí cả một chế độ ăn kiêng nổi tiếng gọi là 'Cabbage Soup Diet'.

Usage Note

Cabbage là một loại rau phổ biến trên toàn thế giới, được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau. Nó thường được dùng sống trong salad, luộc, xào, hoặc muối chua (như dưa cải bắp). Có nhiều loại bắp cải khác nhau, bao gồm bắp cải xanh, bắp cải trắng, bắp cải tím, và bắp cải Savoy (bắp cải xoăn).

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ số lượng hoặc loại của bắp cải (ví dụ: a head of cabbage). ‘in’ thường được dùng để chỉ bắp cải được sử dụng trong một món ăn (ví dụ: cabbage in soup).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cabbage
  • shredded cabbage
    (bắp cải thái sợi)
  • pickled cabbage
    (bắp cải muối chua (dưa cải, kim chi))
  • green/red cabbage
    (bắp cải xanh/tím)
  • raw cabbage
    (bắp cải sống)
Verb + cabbage
  • chop cabbage
    (xắt/băm bắp cải)
  • grow cabbage
    (trồng bắp cải)
  • stuff cabbage
    (nhồi bắp cải (làm món bắp cải cuộn thịt))
  • boil cabbage
    (luộc bắp cải)
Noun + of + cabbage
  • a head of cabbage
    (một cây bắp cải)
  • a leaf of cabbage
    (một lá bắp cải)
  • a patch of cabbage
    (một luống bắp cải)

Idioms

  • a cabbage-head

    một kẻ ngốc nghếch, đầu óc trống rỗng.

    "Only a cabbage-head would forget to lock the door when leaving."

    (Chỉ có kẻ ngốc mới quên khóa cửa khi ra ngoài.)

  • as dull as cabbage water

    rất nhạt nhẽo, tẻ nhạt, vô vị (như nước luộc bắp cải).

    "The lecture was as dull as cabbage water, and I almost fell asleep."

    (Bài giảng nhạt như nước ốc, tôi suýt nữa thì ngủ gật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cabbage (related)

noun
Lật mặt

Một loại rau xanh hoặc tím có lá, được trồng như một loại cây trồng, bao gồm một đầu tròn dày đặc với những chiếc lá bó chặt.

"She added some shredded cabbage to the salad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes cabbage, doesn't she?
Cô ấy thích bắp cải, đúng không?
Phủ định
They don't grow cabbage here, do they?
Họ không trồng bắp cải ở đây, phải không?
Nghi vấn
Cabbage is healthy, isn't it?
Bắp cải tốt cho sức khỏe, đúng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This cabbage is as big as that watermelon.
Bắp cải này to bằng quả dưa hấu kia.
Phủ định
This cabbage is less expensive than organic broccoli.
Bắp cải này ít đắt hơn bông cải xanh hữu cơ.
Nghi vấn
Is this cabbage the least fresh in the store?
Có phải bắp cải này là ít tươi nhất trong cửa hàng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't bought so much cabbage last week; it's all going bad now.
Tôi ước tôi đã không mua quá nhiều bắp cải tuần trước; bây giờ chúng sắp hỏng hết rồi.
Phủ định
If only the store wouldn't sell so much cabbage; it makes the whole place smell.
Giá mà cửa hàng đừng bán nhiều bắp cải thế; nó làm cả chỗ bốc mùi.
Nghi vấn
If only they would stop serving cabbage at every meal. Do they think we like it?
Giá mà họ ngừng phục vụ bắp cải trong mọi bữa ăn. Họ có nghĩ chúng ta thích nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabbage (related)".

Bắp Cải Là... Tiền?

Trong tiếng lóng của người Mỹ, 'cabbage' là một từ để chỉ tiền bạc, tương tự như 'lettuce' (xà lách) hay 'dough' (bột). Sự liên tưởng này có thể bắt nguồn từ màu xanh của lá bắp cải và màu của tờ đô la Mỹ.

Ăn Bắp Cải Để Cầu May

Ở một số vùng miền Nam Hoa Kỳ và các nước châu Âu, có truyền thống ăn bắp cải vào ngày Đầu Năm Mới. Người ta tin rằng việc này sẽ mang lại may mắn và sự thịnh vượng về tài chính cho cả năm.