cause of trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The reason or origin for problems or difficulties.
Vietnamese Meaning
Nguyên nhân hoặc nguồn gốc của các vấn đề hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His bad temper is often the cause of trouble."
"Tính khí nóng nảy của anh ấy thường là nguyên nhân gây ra rắc rối."
-
"Lack of communication can be a major cause of trouble in a relationship."
"Thiếu giao tiếp có thể là một nguyên nhân lớn gây ra rắc rối trong một mối quan hệ."
-
"The new policy has become a cause of trouble for many employees."
"Chính sách mới đã trở thành một nguyên nhân gây ra rắc rối cho nhiều nhân viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra yếu tố hoặc tình huống gây ra những rắc rối, phiền toái, hoặc những hậu quả tiêu cực. 'Cause' ở đây chỉ lý do gốc rễ, nguồn cơn của vấn đề. Nó khác với 'reason' ở chỗ 'cause' thường mang tính khách quan và có tính hệ quả hơn, trong khi 'reason' có thể mang tính chủ quan và là lời giải thích cho một hành động.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết 'cause' (nguyên nhân) với 'trouble' (rắc rối), chỉ ra rằng rắc rối là hệ quả của nguyên nhân đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Identify Identify the cause of trouble (Xác định/nhận dạng nguyên nhân gây rắc rối)
-
Pinpoint Pinpoint the exact cause of trouble (Chỉ rõ/xác định chính xác nguyên nhân của vấn đề)
-
Remove Remove the cause of trouble (Loại bỏ nguyên nhân gây rắc rối)
-
Root The root cause of trouble (Nguyên nhân sâu xa/gốc rễ của rắc rối)
-
Main The main cause of trouble (Nguyên nhân chính gây rắc rối)
-
Potential A potential cause of trouble (Một nguyên nhân tiềm ẩn gây rắc rối)
-
Behind The person behind the cause of trouble (Người đứng đằng sau nguyên nhân gây rắc rối (chủ mưu))
Idioms
-
A bone of contention
Vấn đề gây tranh cãi, nguồn cơn tranh chấp (chức năng tương đương 'cause of trouble' nhưng về mặt đối kháng)
"The border dispute remains a major bone of contention between the two nations."
(Tranh chấp biên giới vẫn là nguồn cơn gây tranh cãi lớn giữa hai quốc gia.)
-
Stir up trouble
Gây chuyện, khuấy động rắc rối (hành động tạo ra 'cause of trouble')
"Don't mention politics; you're just going to stir up trouble."
(Đừng nhắc đến chính trị; anh sẽ chỉ gây thêm rắc rối thôi.)
-
Get to the bottom of (the trouble)
Tìm hiểu đến cùng, làm rõ ngọn ngành (hành động tìm ra 'cause of trouble')
"The manager promised to get to the bottom of the inventory discrepancy."
(Người quản lý hứa sẽ tìm hiểu đến cùng sự sai lệch trong kiểm kê hàng tồn kho.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cause of trouble
Danh từNguyên nhân hoặc nguồn gốc của các vấn đề hoặc khó khăn.
"His bad temper is often the cause of trouble."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be a cause of trouble at school, but now he's a model student. |
Anh ấy từng là một nguyên nhân gây rắc rối ở trường, nhưng bây giờ anh ấy là một học sinh gương mẫu. |
| Phủ định | She didn't use to be a cause of trouble, but peer pressure changed her. |
Cô ấy đã từng không phải là một nguyên nhân gây rắc rối, nhưng áp lực từ bạn bè đã thay đổi cô ấy. |
| Nghi vấn | Did he use to be the cause of trouble in the neighborhood? |
Có phải anh ấy từng là nguyên nhân gây rắc rối trong khu phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause of trouble".
