(Top Banner Ad)
cause of trouble
B1
Danh từ B1 Chung

cause of trouble

UK: /kɔːz əv ˈtrʌbəl/ • US: /kɔz əv ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân gây rắc rối nguồn cơn của rắc rối mầm mống của sự rắc rối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reason or origin for problems or difficulties.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân hoặc nguồn gốc của các vấn đề hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His bad temper is often the cause of trouble."

    "Tính khí nóng nảy của anh ấy thường là nguyên nhân gây ra rắc rối."

  • "Lack of communication can be a major cause of trouble in a relationship."

    "Thiếu giao tiếp có thể là một nguyên nhân lớn gây ra rắc rối trong một mối quan hệ."

  • "The new policy has become a cause of trouble for many employees."

    "Chính sách mới đã trở thành một nguyên nhân gây ra rắc rối cho nhiều nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cause Nguyên nhân, lý do
Verb cause Gây ra, tạo ra
Adjective causative Có tính chất gây ra, thuộc về nguyên nhân
Noun trouble Rắc rối, phiền phức, sự cố
Verb trouble Làm phiền, quấy rầy, làm lo lắng
Adjective troublesome Rắc rối, phiền toái, gây khó khăn

Synonyms

source of problems (nguồn gốc của các vấn đề)root of the issue (gốc rễ của vấn đề)

Antonyms

solution to trouble (giải pháp cho rắc rối)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa (for 'cause')
Old French
trouble (for 'trouble')
Middle English
cause of trouble

Nguồn gốc của 'Nguyên nhân' và 'Rắc rối'

Cụm từ 'cause of trouble' (nguyên nhân của rắc rối) là một cụm từ ghép có nghĩa rõ ràng. Từ 'cause' (nguyên nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin 'causa', mang ý nghĩa là lý do hoặc nguồn gốc. Từ 'trouble' (rắc rối) lại đến từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sự xáo trộn hoặc sự khuấy động. Khi kết hợp, chúng tạo ra một khái niệm cơ bản nhưng rất quan trọng: nguồn gốc của mọi vấn đề và sự phiền phức.

Tính chất minh bạch

Không giống như nhiều thành ngữ tiếng Anh, 'cause of trouble' có nghĩa đen rất sát với nghĩa bóng. Nó nhấn mạnh việc tìm ra điểm khởi đầu, thủ phạm hoặc điều kiện dẫn đến tình huống không mong muốn. Trong công việc hay đời sống, việc xác định được 'cause of trouble' là bước đầu tiên để giải quyết vấn đề triệt để.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra yếu tố hoặc tình huống gây ra những rắc rối, phiền toái, hoặc những hậu quả tiêu cực. 'Cause' ở đây chỉ lý do gốc rễ, nguồn cơn của vấn đề. Nó khác với 'reason' ở chỗ 'cause' thường mang tính khách quan và có tính hệ quả hơn, trong khi 'reason' có thể mang tính chủ quan và là lời giải thích cho một hành động.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'cause' (nguyên nhân) với 'trouble' (rắc rối), chỉ ra rằng rắc rối là hệ quả của nguyên nhân đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cause of trouble
  • Identify Identify the cause of trouble
    (Xác định/nhận dạng nguyên nhân gây rắc rối)
  • Pinpoint Pinpoint the exact cause of trouble
    (Chỉ rõ/xác định chính xác nguyên nhân của vấn đề)
  • Remove Remove the cause of trouble
    (Loại bỏ nguyên nhân gây rắc rối)
Adjective + cause of trouble
  • Root The root cause of trouble
    (Nguyên nhân sâu xa/gốc rễ của rắc rối)
  • Main The main cause of trouble
    (Nguyên nhân chính gây rắc rối)
  • Potential A potential cause of trouble
    (Một nguyên nhân tiềm ẩn gây rắc rối)
Preposition + cause of trouble
  • Behind The person behind the cause of trouble
    (Người đứng đằng sau nguyên nhân gây rắc rối (chủ mưu))

Idioms

  • A bone of contention

    Vấn đề gây tranh cãi, nguồn cơn tranh chấp (chức năng tương đương 'cause of trouble' nhưng về mặt đối kháng)

    "The border dispute remains a major bone of contention between the two nations."

    (Tranh chấp biên giới vẫn là nguồn cơn gây tranh cãi lớn giữa hai quốc gia.)

  • Stir up trouble

    Gây chuyện, khuấy động rắc rối (hành động tạo ra 'cause of trouble')

    "Don't mention politics; you're just going to stir up trouble."

    (Đừng nhắc đến chính trị; anh sẽ chỉ gây thêm rắc rối thôi.)

  • Get to the bottom of (the trouble)

    Tìm hiểu đến cùng, làm rõ ngọn ngành (hành động tìm ra 'cause of trouble')

    "The manager promised to get to the bottom of the inventory discrepancy."

    (Người quản lý hứa sẽ tìm hiểu đến cùng sự sai lệch trong kiểm kê hàng tồn kho.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause of trouble

Danh từ
Lật mặt

Nguyên nhân hoặc nguồn gốc của các vấn đề hoặc khó khăn.

"His bad temper is often the cause of trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a cause of trouble at school, but now he's a model student.
Anh ấy từng là một nguyên nhân gây rắc rối ở trường, nhưng bây giờ anh ấy là một học sinh gương mẫu.
Phủ định
She didn't use to be a cause of trouble, but peer pressure changed her.
Cô ấy đã từng không phải là một nguyên nhân gây rắc rối, nhưng áp lực từ bạn bè đã thay đổi cô ấy.
Nghi vấn
Did he use to be the cause of trouble in the neighborhood?
Có phải anh ấy từng là nguyên nhân gây rắc rối trong khu phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause of trouble".

Phân tích Nguyên nhân Gốc (Root Cause Analysis - RCA)

Trong môi trường kinh doanh, kỹ thuật Root Cause Analysis (RCA) là một phương pháp luận phổ biến. RCA không chỉ nhằm mục đích giải quyết rắc rối hiện tại mà còn tìm ra 'nguyên nhân gốc rễ' (root cause) đã tạo ra vấn đề đó. Mục tiêu là sửa chữa hệ thống hoặc quy trình để ngăn chặn rắc rối tái diễn, thay vì chỉ chữa cháy bề mặt.

Kẻ Đổ Thừa (The Scapegoat)

Trong nhiều nền văn hóa, khi một vấn đề lớn xảy ra, cộng đồng có xu hướng tìm kiếm một 'cause of trouble' rõ ràng, thường là một cá nhân hoặc nhóm người để đổ lỗi. Người này được gọi là 'scapegoat' (vật tế thần). Việc này giúp giải tỏa sự căng thẳng xã hội nhưng thường không giải quyết được nguyên nhân thực sự của rắc rối.