cautionary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving or serving as a warning.
Vietnamese Meaning
Mang tính cảnh báo, răn đe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The story serves as a cautionary tale about the dangers of unchecked ambition."
"Câu chuyện đóng vai trò như một câu chuyện cảnh báo về những nguy hiểm của tham vọng không kiểm soát."
-
"The doctor gave a cautionary warning about the side effects of the medication."
"Bác sĩ đưa ra một lời cảnh báo về tác dụng phụ của thuốc."
-
"This case serves as a cautionary example of what can happen if safety regulations are ignored."
"Trường hợp này là một ví dụ cảnh báo về những gì có thể xảy ra nếu các quy định an toàn bị bỏ qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | caution | Sự cảnh báo, sự thận trọng; lời cảnh cáo |
| Verb | to caution | Cảnh báo, khuyên răn, nhắc nhở |
| Adjective | cautious | Thận trọng, cẩn thận (tính cách) |
| Adverb | cautiously | Một cách thận trọng, dè dặt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cautionary' thường được sử dụng để mô tả những hành động, lời nói hoặc sự kiện có mục đích cảnh báo người khác về những nguy hiểm hoặc hậu quả tiêu cực có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh mục đích phòng ngừa và giúp người nghe hoặc người xem nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn. Nó khác với 'warning' ở chỗ 'cautionary' mang tính chất đưa ra lời khuyên, nhắc nhở thận trọng hơn là một lời đe dọa trực tiếp.
Prepositions
Khi dùng 'cautionary against', nó nhấn mạnh việc cảnh báo chống lại một hành động cụ thể hoặc một nguy cơ cụ thể. Ví dụ: a cautionary tale against greed (một câu chuyện cảnh báo chống lại sự tham lam). Khi dùng 'cautionary for', nó ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ việc đưa ra lời cảnh báo vì một lý do nào đó. Ví dụ: The sign was cautionary for drivers entering the sharp bend (Biển báo mang tính cảnh báo cho người lái xe khi vào khúc cua gấp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
tale a cautionary tale (Một câu chuyện mang tính răn dạy/cảnh báo (về hậu quả xấu))
-
measure a cautionary measure (Một biện pháp phòng ngừa/cảnh giác)
-
sign a cautionary sign (Một biển báo cảnh báo/dấu hiệu nguy hiểm)
-
note a cautionary note (Một lời ghi chú cảnh báo/lời khuyên răn)
-
strongly a strongly cautionary report (Một báo cáo cảnh báo mạnh mẽ)
-
merely merely cautionary advice (Chỉ đơn thuần là lời khuyên mang tính cảnh báo)
Idioms
-
A cautionary tale/story
Một câu chuyện răn dạy đạo đức hoặc cảnh báo người khác về những sai lầm có thể xảy ra.
"The collapse of the large corporation serves as a cautionary tale for reckless investors."
(Sự sụp đổ của tập đoàn lớn này là một câu chuyện răn dạy cho các nhà đầu tư liều lĩnh.)
-
To issue a cautionary note
Đưa ra một lời cảnh báo, thường là một lời cảnh báo ngắn gọn hoặc chính thức.
"The central bank issued a cautionary note about high inflation risks."
(Ngân hàng trung ương đã đưa ra một lời cảnh báo về rủi ro lạm phát cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cautionary
Tính từMang tính cảnh báo, răn đe.
"The story serves as a cautionary tale about the dangers of unchecked ambition."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old lighthouse, whose cautionary beacon warned sailors of the treacherous rocks, stood tall against the stormy sea. |
Ngọn hải đăng cổ kính, có tín hiệu cảnh báo các thủy thủ về những tảng đá nguy hiểm, đứng sừng sững trước biển bão. |
| Phủ định | The company, which did not issue any cautionary statements about the product's potential side effects, faced severe criticism. |
Công ty, mà không đưa ra bất kỳ tuyên bố cảnh báo nào về các tác dụng phụ tiềm ẩn của sản phẩm, đã phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt. |
| Nghi vấn | Is this the cautionary tale that your grandmother, who always emphasized the importance of saving, used to tell us? |
Đây có phải là câu chuyện cảnh báo mà bà của bạn, người luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiết kiệm, thường kể cho chúng ta nghe không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company issued a cautionary statement about the potential risks involved. |
Công ty đã đưa ra một tuyên bố cảnh báo về những rủi ro tiềm ẩn liên quan. |
| Phủ định | Why wasn't a cautionary notice posted before the experiment began? |
Tại sao không có thông báo cảnh báo nào được dán trước khi thí nghiệm bắt đầu? |
| Nghi vấn | What cautionary measures should we take before proceeding? |
Chúng ta nên thực hiện những biện pháp phòng ngừa nào trước khi tiếp tục? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old story was a cautionary tale about the dangers of greed. |
Câu chuyện cũ là một câu chuyện mang tính răn đe về sự nguy hiểm của lòng tham. |
| Phủ định | The road sign wasn't cautionary enough, and many accidents happened. |
Biển báo đường không đủ tính cảnh báo, và nhiều tai nạn đã xảy ra. |
| Nghi vấn | Did he speak cautionarily about the potential risks involved? |
Anh ấy đã nói một cách thận trọng về những rủi ro tiềm ẩn liên quan phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old manager used to issue cautionary notes about leaving equipment unattended. |
Người quản lý cũ thường đưa ra những cảnh báo về việc để thiết bị không được giám sát. |
| Phủ định | The company didn't use to provide cautionary training for new employees. |
Công ty đã không cung cấp đào tạo mang tính cảnh báo cho nhân viên mới. |
| Nghi vấn | Did they use to display cautionary signs more prominently in the factory? |
Có phải họ đã từng trưng bày các biển báo cảnh báo nổi bật hơn trong nhà máy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cautionary".
