cave network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complex system of interconnected caves.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống phức tạp gồm các hang động liên kết với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Explorers discovered a vast cave network beneath the mountain."
"Các nhà thám hiểm đã khám phá ra một hệ thống hang động rộng lớn bên dưới ngọn núi."
-
"The intricate cave network is home to unique species of bats."
"Hệ thống hang động phức tạp là nơi sinh sống của các loài dơi độc đáo."
-
"Mapping the cave network required specialized equipment and experienced cavers."
"Việc lập bản đồ hệ thống hang động đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và những người thám hiểm hang động giàu kinh nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cave | hang, động |
| Verb | cave / cave in | sụp đổ (mái nhà, trần hang); nhượng bộ, đầu hàng (trước áp lực) |
| Noun | cavern | hang lớn, động lớn |
| Adjective | cavernous | rộng lớn và tối như hang sâu, rỗng tuếch |
| Noun | caving | môn thể thao/hoạt động thám hiểm hang động |
| Noun | caveman | người tiền sử (thường được cho là sống trong hang) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa chất học, thám hiểm hang động, hoặc khi mô tả các đặc điểm địa hình. Nó nhấn mạnh sự liên kết và tính phức tạp của hệ thống hang động, không chỉ là một vài hang động riêng lẻ.
Prepositions
* **in:** Thường được dùng để chỉ vị trí của một đối tượng hoặc hiện tượng bên trong hệ thống hang động. Ví dụ: "Traces of ancient life were found in the cave network." (Dấu vết của sự sống cổ đại được tìm thấy trong hệ thống hang động.). * **within:** Nhấn mạnh hơn vào việc một cái gì đó nằm trong phạm vi hoặc là một phần của hệ thống hang động. Ví dụ: "The ecosystem within the cave network is fragile." (Hệ sinh thái bên trong hệ thống hang động rất mong manh.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast / extensive cave network (mạng lưới hang động rộng lớn / trải rộng)
-
complex / intricate cave network (mạng lưới hang động phức tạp / chằng chịt)
-
underground cave network (mạng lưới hang động dưới lòng đất)
-
uncharted cave network (mạng lưới hang động chưa được khám phá / lập bản đồ)
-
explore a cave network (khám phá một mạng lưới hang động)
-
discover a cave network (phát hiện ra một mạng lưới hang động)
-
map a cave network (lập bản đồ một mạng lưới hang động)
-
navigate a cave network (điều hướng / tìm đường trong một mạng lưới hang động)
Idioms
-
a labyrinthine cave network of [something]
Một hệ thống cực kỳ phức tạp, rối rắm và khó hiểu của một thứ gì đó (thường là các quy tắc, luật lệ, thông tin).
"The new tax code is a labyrinthine cave network of regulations that no one can fully understand."
(Bộ luật thuế mới là một mạng lưới các quy định phức tạp như mê cung mà không ai có thể hiểu hết được.)
-
to get lost in a cave network of [information/data]
Bị choáng ngợp, lạc lối hoặc bối rối trong một lượng lớn thông tin hoặc dữ liệu.
"While researching online, it's easy to get lost in a cave network of hyperlinks and irrelevant articles."
(Khi nghiên cứu trực tuyến, rất dễ bị lạc trong một mê cung các siêu liên kết và bài viết không liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cave network
Danh từMột hệ thống phức tạp gồm các hang động liên kết với nhau.
"Explorers discovered a vast cave network beneath the mountain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave network".
