cave pearl
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, spherical concretion found in caves, formed of concentric layers of calcium carbonate around a nucleus, resembling a pearl.
Vietnamese Meaning
Một khối kết tụ nhỏ, hình cầu được tìm thấy trong hang động, được hình thành từ các lớp canxi cacbonat đồng tâm xung quanh một nhân, trông giống như một viên ngọc trai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The guide showed us several cave pearls glistening in a shallow pool."
"Người hướng dẫn chỉ cho chúng tôi xem một vài viên ngọc trai hang động lấp lánh trong một vũng nước cạn."
-
"Cave pearls are often discovered by cavers exploring remote sections of caves."
"Ngọc trai hang động thường được các nhà thám hiểm hang động phát hiện khi khám phá các khu vực hẻo lánh của hang động."
-
"The size of a cave pearl depends on the rate of mineral deposition and the amount of agitation."
"Kích thước của một viên ngọc trai hang động phụ thuộc vào tốc độ lắng đọng khoáng chất và mức độ khuấy động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cave | Hang động, hầm |
| Noun | pearl | Ngọc trai (thật hoặc nhân tạo) |
| Noun | speleothem | Thạch động (tên gọi chung cho các cấu trúc khoáng vật trong hang động) |
| Adjective | cavernous | Rộng lớn như hang động, sâu hoắm |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cave pearls là một loại thạch nhũ (speleothem) hiếm gặp. Chúng được hình thành khi các giọt nước giàu canxi cacbonat nhỏ giọt liên tục lên một nhân (ví dụ như một hạt cát nhỏ) trong một vũng nước cạn trong hang động. Chuyển động của nước giúp xoay nhân, cho phép canxi cacbonat kết tủa đều xung quanh nó, tạo thành các lớp đồng tâm.
Prepositions
`in`: Được sử dụng để chỉ vị trí của viên ngọc trai hang động trong một hang động hoặc môi trường khác. Ví dụ: 'Cave pearls are found in certain limestone caves.' `within`: Nhấn mạnh rằng viên ngọc trai hang động được hình thành bên trong một hệ thống hang động. Ví dụ: 'The growth of cave pearls occurs within a specific hydrological environment.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny cave pearl (ngọc trai động tí hon)
-
fragile fragile cave pearl (ngọc trai động dễ vỡ)
-
polished polished cave pearl (ngọc trai động bóng loáng)
-
discover discover a cave pearl (khám phá ra một viên ngọc trai động)
-
examine examine the cave pearl (kiểm tra viên ngọc trai động)
-
nest of a nest of cave pearls (một ổ/chùm ngọc trai động)
-
formation of the formation of cave pearls (sự hình thành ngọc trai động)
Idioms
-
A geological marvel, the cave pearl
Một kỳ quan địa chất, ngọc trai động
"The guide described the specimen as a geological marvel, the cave pearl, found only in deep karst systems."
(Hướng dẫn viên mô tả mẫu vật này là một kỳ quan địa chất, ngọc trai động, chỉ được tìm thấy trong các hệ thống karst sâu.)
-
Housed in a natural basin
Nằm gọn trong một lòng chảo tự nhiên
"The cave pearl is often housed in a natural basin, slowly accumulating layers of calcium."
(Ngọc trai động thường nằm gọn trong một lòng chảo tự nhiên, từ từ tích tụ các lớp canxi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cave pearl
nounMột khối kết tụ nhỏ, hình cầu được tìm thấy trong hang động, được hình thành từ các lớp canxi cacbonat đồng tâm xung quanh một nhân, trông giống như một viên ngọc trai.
"The guide showed us several cave pearls glistening in a shallow pool."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cave pearl".
