(Top Banner Ad)
cede control
C1
Động từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Quân sự

cede control

UK: /siːd kənˈtrəʊl/ • US: /siːd kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

nhượng quyền kiểm soát trao quyền kiểm soát bàn giao quyền kiểm soát từ bỏ quyền kiểm soát chuyển giao quyền kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give up control of something or someone to another person or group.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ quyền kiểm soát một thứ gì đó hoặc ai đó cho một người hoặc nhóm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was forced to cede control of the region to rebel forces."

    "Chính phủ buộc phải nhường quyền kiểm soát khu vực cho lực lượng nổi dậy."

  • "After the scandal, the CEO had to cede control of the company to the board of directors."

    "Sau vụ bê bối, CEO đã phải nhường quyền kiểm soát công ty cho hội đồng quản trị."

  • "The defeated army agreed to cede control of the territory to the victors."

    "Đội quân bại trận đồng ý nhường quyền kiểm soát lãnh thổ cho bên thắng cuộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cession Sự nhượng lại, sự cắt nhượng (thường là lãnh thổ hoặc quyền lực)
Noun/Verb control Sự kiểm soát; kiểm soát
Noun controller Người điều khiển; bộ điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được

Synonyms

relinquish control (từ bỏ quyền kiểm soát)surrender control (đầu hàng, giao quyền kiểm soát)hand over control (trao quyền kiểm soát)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cedere
Old French
céder
Middle English
cede

Nguồn Gốc Latin Của 'Cede'

Từ 'cede' (nhượng lại) có nguồn gốc từ động từ Latin 'cedere', mang ý nghĩa là 'rút lui', 'nhường đường', hoặc 'cho phép đi'. Khi bạn 'cede control' (nhượng quyền kiểm soát), bạn đang thực hiện hành động rút lui khỏi vị trí quyền lực hoặc thẩm quyền, hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa gốc của từ Latin này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quân sự, khi một bên trao lại quyền lực hoặc quyền kiểm soát cho bên khác, thường là do áp lực, thỏa thuận hoặc tình huống bất khả kháng. 'Cede' mang sắc thái trang trọng và thường ám chỉ một sự nhượng bộ chính thức hoặc có tính chiến lược. Khác với 'give up' (từ bỏ), 'cede' nhấn mạnh đến sự chuyển giao quyền lực một cách chính thức và có tính hệ thống hơn. So với 'relinquish' (từ bỏ, buông bỏ), 'cede' thường liên quan đến quyền lực kiểm soát, trong khi 'relinquish' có thể áp dụng cho nhiều thứ hơn (quyền lợi, tài sản, v.v.)

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ người hoặc nhóm nhận quyền kiểm soát. Ví dụ: cede control *to* the opposition party.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cede control
  • reluctantly reluctantly cede control
    (miễn cưỡng nhượng lại quyền kiểm soát)
  • completely completely cede control
    (nhượng lại hoàn toàn quyền kiểm soát)
  • voluntarily voluntarily cede control
    (tự nguyện nhường quyền kiểm soát)
Context/Prepositions
  • to cede control to shareholders
    (nhượng quyền kiểm soát cho các cổ đông)
  • unwilling unwilling to cede control
    (không sẵn lòng nhượng quyền kiểm soát)
  • forced forced to cede control
    (bị buộc phải nhượng quyền kiểm soát)

Idioms

  • refuse to cede control

    Kiên quyết từ chối nhượng lại quyền kiểm soát

    "The founder famously refused to cede control of his company to the tech giants."

    (Nhà sáng lập nổi tiếng là người đã kiên quyết từ chối nhượng quyền kiểm soát công ty mình cho các tập đoàn công nghệ lớn.)

  • the battle to cede control

    Cuộc chiến/tranh giành quyền lực hoặc quyền kiểm soát

    "The long legal battle to cede control of the multinational corporation finally ended last week."

    (Cuộc chiến pháp lý kéo dài nhằm tranh giành quyền kiểm soát tập đoàn đa quốc gia cuối cùng đã kết thúc vào tuần trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cede control

Động từ
Lật mặt

Từ bỏ quyền kiểm soát một thứ gì đó hoặc ai đó cho một người hoặc nhóm khác.

"The government was forced to cede control of the region to rebel forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company faced numerous scandals, the CEO decided to cede control so that a new leader could restore public trust.
Sau khi công ty đối mặt với nhiều vụ bê bối, CEO đã quyết định nhượng lại quyền kiểm soát để một nhà lãnh đạo mới có thể khôi phục niềm tin của công chúng.
Phủ định
Unless the board of directors takes immediate action, the current management will not cede control, even if the company continues to decline.
Trừ khi hội đồng quản trị có hành động ngay lập tức, ban quản lý hiện tại sẽ không nhượng lại quyền kiểm soát, ngay cả khi công ty tiếp tục suy giảm.
Nghi vấn
Will the government cede control of the national park to the local community, if the community can demonstrate sustainable management practices?
Liệu chính phủ có nhượng lại quyền kiểm soát công viên quốc gia cho cộng đồng địa phương không, nếu cộng đồng có thể chứng minh các phương pháp quản lý bền vững?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cede control".

Chủ Quyền và Chính Trị Quốc Tế

Khái niệm 'cede control' thường được sử dụng trong ngôn ngữ chính trị quốc tế. Nó mô tả hành động một quốc gia nhượng lại chủ quyền, quyền quản lý lãnh thổ, hoặc quyền kiểm soát tài nguyên nhất định cho một quốc gia khác thông qua hiệp ước hoặc thỏa thuận chính thức.

Quyền Lực Trong Kinh Doanh (Corporate Control)

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, việc 'cede control' là một bước ngoặt lớn, xảy ra khi người sáng lập công ty phải nhượng lại phần lớn quyền lực quyết định (thông qua cổ phần hoặc ghế trong hội đồng quản trị) cho các nhà đầu tư mạo hiểm (Venture Capitalists) để đổi lấy vốn phát triển. Đây là sự đánh đổi quyền tự quyết lấy khả năng mở rộng quy mô.