assert control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To confidently and forcefully state, establish, or demonstrate dominance or authority over a situation, person, or resource.
Vietnamese Meaning
Tự tin và mạnh mẽ tuyên bố, thiết lập hoặc thể hiện sự thống trị hoặc quyền lực đối với một tình huống, một người hoặc một nguồn lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government asserted control over the disputed territory."
"Chính phủ đã khẳng định quyền kiểm soát đối với vùng lãnh thổ tranh chấp."
-
"The CEO asserted control over the company's strategic direction."
"Tổng giám đốc khẳng định quyền kiểm soát đối với định hướng chiến lược của công ty."
-
"The new manager asserted control over the team within the first week."
"Người quản lý mới đã khẳng định quyền kiểm soát đối với nhóm trong tuần đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assert | khẳng định, quả quyết |
| Noun | assertion | sự khẳng định, lời quả quyết |
| Adjective | assertive | quyết đoán, quả quyết |
| Noun | assertiveness | sự quyết đoán, tính quả quyết |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrolled | không bị kiểm soát, mất kiểm soát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động giành quyền kiểm soát. Khác với 'maintain control' (duy trì kiểm soát) vốn chỉ sự tiếp tục kiểm soát hiện có, 'assert control' mang ý nghĩa giành lấy hoặc tái khẳng định quyền kiểm soát đã mất hoặc bị lung lay. So với 'take control', 'assert control' thường mang sắc thái trang trọng hơn và có thể bao hàm một nỗ lực đáng kể hoặc một sự phản kháng.
Prepositions
'Assert control over' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà quyền kiểm soát được thực thi. Ví dụ: 'The company asserted control over its subsidiaries.' (Công ty khẳng định quyền kiểm soát đối với các công ty con của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to assert control (cố gắng giành quyền kiểm soát)
-
manage to assert control (xoay sở để kiểm soát được)
-
fail to assert control (thất bại trong việc giành quyền kiểm soát)
-
need to assert control (cần phải thiết lập quyền kiểm soát)
-
firmly assert control (kiểm soát một cách cứng rắn / thiết lập quyền kiểm soát một cách kiên quyết)
-
quickly assert control (nhanh chóng giành quyền kiểm soát)
-
gradually assert control (dần dần kiểm soát tình hình)
-
assert control over the situation (giành quyền kiểm soát tình hình)
-
assert control over a company (giành quyền kiểm soát một công ty)
-
assert control over one's emotions (kiểm soát cảm xúc của bản thân)
Idioms
-
assert control from the get-go
Giành hoặc thiết lập quyền kiểm soát ngay từ đầu.
"The new CEO asserted control from the get-go, implementing major changes in her first week."
(Vị CEO mới đã giành quyền kiểm soát ngay từ đầu, thực hiện những thay đổi lớn ngay trong tuần đầu tiên làm việc.)
-
a power play to assert control
Một động thái phô trương quyền lực để giành hoặc củng cố quyền kiểm soát.
"Closing the department without consultation was a clear power play to assert control over the company's direction."
(Việc đóng cửa phòng ban mà không tham vấn là một động thái phô trương quyền lực rõ ràng để giành quyền kiểm soát hướng đi của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assert control
Cụm động từTự tin và mạnh mẽ tuyên bố, thiết lập hoặc thể hiện sự thống trị hoặc quyền lực đối với một tình huống, một người hoặc một nguồn lực.
"The government asserted control over the disputed territory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assert control".
