(Top Banner Ad)
assert control
C1
Cụm động từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

assert control

UK: /əˈsɜːt kənˈtrəʊl/ • US: /əˈsɜːrt kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định quyền kiểm soát nắm quyền kiểm soát giành quyền kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To confidently and forcefully state, establish, or demonstrate dominance or authority over a situation, person, or resource.

Vietnamese Meaning

Tự tin và mạnh mẽ tuyên bố, thiết lập hoặc thể hiện sự thống trị hoặc quyền lực đối với một tình huống, một người hoặc một nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government asserted control over the disputed territory."

    "Chính phủ đã khẳng định quyền kiểm soát đối với vùng lãnh thổ tranh chấp."

  • "The CEO asserted control over the company's strategic direction."

    "Tổng giám đốc khẳng định quyền kiểm soát đối với định hướng chiến lược của công ty."

  • "The new manager asserted control over the team within the first week."

    "Người quản lý mới đã khẳng định quyền kiểm soát đối với nhóm trong tuần đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assert khẳng định, quả quyết
Noun assertion sự khẳng định, lời quả quyết
Adjective assertive quyết đoán, quả quyết
Noun assertiveness sự quyết đoán, tính quả quyết
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled không bị kiểm soát, mất kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
asserere ('to claim') + contrarotulus ('counter-roll')
Old French
asserter + contrerole
Middle English
asserten + controllen
Modern English
assert control

'Control' bắt nguồn từ cuộn giấy đối chiếu

Từ 'control' (kiểm soát) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin Trung cổ 'contrarotulus', nghĩa là 'cuộn giấy đối chiếu'. Ngày xưa, người ta dùng một cuộn giấy (rotulus) để ghi chép sổ sách và một cuộn khác (contra-rotulus) để kiểm tra lại cho chính xác. Hành động đối chiếu hai cuộn giấy này để đảm bảo mọi thứ đúng đắn chính là gốc rễ của ý nghĩa 'kiểm soát' hay 'điều khiển' mà chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh hành động chủ động giành quyền kiểm soát. Khác với 'maintain control' (duy trì kiểm soát) vốn chỉ sự tiếp tục kiểm soát hiện có, 'assert control' mang ý nghĩa giành lấy hoặc tái khẳng định quyền kiểm soát đã mất hoặc bị lung lay. So với 'take control', 'assert control' thường mang sắc thái trang trọng hơn và có thể bao hàm một nỗ lực đáng kể hoặc một sự phản kháng.

Prepositions

over

'Assert control over' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi mà quyền kiểm soát được thực thi. Ví dụ: 'The company asserted control over its subsidiaries.' (Công ty khẳng định quyền kiểm soát đối với các công ty con của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assert control
  • try to assert control
    (cố gắng giành quyền kiểm soát)
  • manage to assert control
    (xoay sở để kiểm soát được)
  • fail to assert control
    (thất bại trong việc giành quyền kiểm soát)
  • need to assert control
    (cần phải thiết lập quyền kiểm soát)
Adverb + assert control
  • firmly assert control
    (kiểm soát một cách cứng rắn / thiết lập quyền kiểm soát một cách kiên quyết)
  • quickly assert control
    (nhanh chóng giành quyền kiểm soát)
  • gradually assert control
    (dần dần kiểm soát tình hình)
assert control + over something
  • assert control over the situation
    (giành quyền kiểm soát tình hình)
  • assert control over a company
    (giành quyền kiểm soát một công ty)
  • assert control over one's emotions
    (kiểm soát cảm xúc của bản thân)

Idioms

  • assert control from the get-go

    Giành hoặc thiết lập quyền kiểm soát ngay từ đầu.

    "The new CEO asserted control from the get-go, implementing major changes in her first week."

    (Vị CEO mới đã giành quyền kiểm soát ngay từ đầu, thực hiện những thay đổi lớn ngay trong tuần đầu tiên làm việc.)

  • a power play to assert control

    Một động thái phô trương quyền lực để giành hoặc củng cố quyền kiểm soát.

    "Closing the department without consultation was a clear power play to assert control over the company's direction."

    (Việc đóng cửa phòng ban mà không tham vấn là một động thái phô trương quyền lực rõ ràng để giành quyền kiểm soát hướng đi của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assert control

Cụm động từ
Lật mặt

Tự tin và mạnh mẽ tuyên bố, thiết lập hoặc thể hiện sự thống trị hoặc quyền lực đối với một tình huống, một người hoặc một nguồn lực.

"The government asserted control over the disputed territory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assert control".

Phong cách Lãnh đạo ở Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh phương Tây, một nhà lãnh đạo mới thường được kỳ vọng sẽ 'assert control' (giành quyền kiểm soát) từ sớm để thiết lập uy quyền và định hướng. Điều này được xem là dấu hiệu của sự tự tin và năng lực, mặc dù cần được cân bằng với sự hợp tác. Điều này có thể trái ngược với một số nền văn hóa phương Đông, nơi cách tiếp cận dần dần, xây dựng sự đồng thuận được ưa chuộng hơn.

Nuôi dạy con và Thiết lập ranh giới

Khái niệm cha mẹ cần 'assert control' là một chủ đề tranh luận trong việc nuôi dạy con ở phương Tây. Trong khi một số người tin vào việc thiết lập các quy tắc một cách cứng rắn, những người khác lại ủng hộ các phương pháp tiếp cận nhẹ nhàng hơn. Cụm từ này thường xuất hiện khi thảo luận về cách quản lý hành vi của trẻ mà không kìm hãm sự độc lập của chúng.