celebrator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who celebrates or participates in a celebration.
Vietnamese Meaning
Một người ăn mừng hoặc tham gia vào một lễ kỷ niệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a key celebrator at the company's anniversary event."
"Anh ấy là một người tham gia chủ chốt tại sự kiện kỷ niệm của công ty."
-
"The city was full of celebrators on New Year's Eve."
"Thành phố tràn ngập những người ăn mừng vào đêm Giao thừa."
-
"She is a dedicated celebrator of her culture's traditions."
"Cô ấy là một người tận tâm trong việc ăn mừng các truyền thống văn hóa của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | celebrate | Ăn mừng, tổ chức kỷ niệm |
| Noun | celebration | Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng |
| Adjective | celebrated | Nổi tiếng, được nhiều người ngưỡng mộ |
| Noun | celebrity | Người nổi tiếng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'celebrator' nhấn mạnh vai trò chủ động của một người trong việc tham gia và tận hưởng một sự kiện kỷ niệm. Nó có thể chỉ đơn giản là một người tham dự, hoặc một người đóng vai trò tích cực hơn, chẳng hạn như người tổ chức hoặc người có đóng góp đặc biệt vào sự kiện.
Prepositions
'at' thường được dùng khi nói về sự tham gia tại một địa điểm cụ thể (e.g., a celebrator at the party). 'in' có thể được dùng để chỉ sự tham gia vào một sự kiện lớn hơn hoặc một loại lễ kỷ niệm (e.g., a celebrator in the annual festival).
Collocations (Từ đi kèm)
-
enthusiastic enthusiastic celebrator (người ăn mừng đầy nhiệt huyết)
-
lifelong lifelong celebrator of tradition (người cả đời luôn tôn trọng và kỷ niệm các truyền thống)
-
avid avid celebrator (người hăng hái tham gia các buổi lễ)
-
join join the group of celebrators (gia nhập vào nhóm những người đang ăn mừng)
-
identify identify as a celebrator (tự nhận mình là một người thích tiệc tùng/ăn mừng)
Idioms
-
A celebrator of life
Người luôn biết tận hưởng và trân trọng từng khoảnh khắc của cuộc sống
"Despite his age, he remained a joyous celebrator of life."
(Dù đã có tuổi, ông vẫn luôn là một người biết tận hưởng và trân trọng cuộc sống.)
-
Ready-made celebrator
Người luôn sẵn sàng để ăn mừng bất cứ dịp nào
"Give him a reason, and you'll see a ready-made celebrator."
(Chỉ cần đưa ra một lý do, bạn sẽ thấy anh ấy luôn sẵn sàng để ăn mừng ngay lập tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
celebrator
nounMột người ăn mừng hoặc tham gia vào một lễ kỷ niệm.
"He was a key celebrator at the company's anniversary event."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "celebrator".
